Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Ibi Telecom Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ibi Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.128.80.0/21
Ibi Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262365

Rede Minas Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rede Minas Telecom Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.128.88.0/21, 186.250.104.0/21, 186.250.40.0/21
Rede Minas Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262805

Datacit Data Centro de Inf. Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Datacit Data Centro de Inf. Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.128.96.0/21
Datacit Data Centro de Inf. Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262368

VSAT- Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): VSAT- Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.128.104.0/21, 177.129.48.0/21
VSAT- Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262385

Binet Networking Data Limitada

IPv4 Dải mạng (CIDR): Binet Networking Data Limitada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.128.112.0/22
Binet Networking Data Limitada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269988

Safeweb Seguranca da Informacao Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Safeweb Seguranca da Informacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.128.116.0/24
Safeweb Seguranca da Informacao Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28148

Operador Nacional do Sistema Eletrico

IPv4 Dải mạng (CIDR): Operador Nacional do Sistema Eletrico có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.128.117.0/24, 200.9.186.0/24
Operador Nacional do Sistema Eletrico có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28253

Banco Votorantim SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco Votorantim SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.128.118.0/23
Banco Votorantim SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28196

Disk Sistema Tele-Informatica Ltda- ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Disk Sistema Tele-Informatica Ltda- ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.128.120.0/22
Disk Sistema Tele-Informatica Ltda- ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52870

Buzz Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Buzz Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.128.132.0/22
Buzz Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28337

CRVNet Comunicacoes Junqueira e Guimaraes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): CRVNet Comunicacoes Junqueira e Guimaraes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.128.140.0/22
CRVNet Comunicacoes Junqueira e Guimaraes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263131

Companhia Paulista de Forca e Luz

IPv4 Dải mạng (CIDR): Companhia Paulista de Forca e Luz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.128.175.0/24
Companhia Paulista de Forca e Luz có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52523

Radnet Servicos em Ti Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Radnet Servicos em Ti Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.128.184.0/21
Radnet Servicos em Ti Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28587

Interjoin Telecomunicacao Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interjoin Telecomunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.128.200.0/23
Interjoin Telecomunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270813

Firtel S.A.C.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Firtel S.A.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.128.202.0/23
Firtel S.A.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270086

URB Telecom Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): URB Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.128.204.0/22
URB Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263418

Linknet Telecomunicacoes

IPv4 Dải mạng (CIDR): Linknet Telecomunicacoes có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.128.216.0/22, 179.96.168.0/21
Linknet Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262661

Netcomet Comercio e Servicos Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcomet Comercio e Servicos Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.128.240.0/21
Netcomet Comercio e Servicos Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262381

Full Time Gestora de Dados Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Full Time Gestora de Dados Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.129.0.0/21
Full Time Gestora de Dados Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262383

Redfox Telecomunicacoes Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Redfox Telecomunicacoes Ltda. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.129.16.0/21, 186.250.48.0/21, 187.103.48.0/20, 200.53.192.0/19
Redfox Telecomunicacoes Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262807

Smartnet Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Smartnet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.129.32.0/22
Smartnet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270578

Litoral Conect - Sao Sebastiao - SP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Litoral Conect - Sao Sebastiao - SP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.129.36.0/22
Litoral Conect - Sao Sebastiao - SP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270588

Iridium Engenharia Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iridium Engenharia Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.129.56.0/22
Iridium Engenharia Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271153

Nuv Datacenter

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nuv Datacenter có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.129.64.0/22
Nuv Datacenter có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262389

Localnet Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Localnet Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.129.68.0/22, 191.6.232.0/21
Localnet Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28639

Centro Universitario de Maringa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Centro Universitario de Maringa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.129.72.0/23
Centro Universitario de Maringa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262390

Pablo P Bortolini ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pablo P Bortolini ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.129.74.0/24
Pablo P Bortolini ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263061

Ticket Servicos SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ticket Servicos SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.129.75.0/24
Ticket Servicos SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263063

Industria de Calcinacao Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Industria de Calcinacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.129.76.0/24
Industria de Calcinacao Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52883

Link Monitoramento

IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Monitoramento có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.129.77.0/24
Link Monitoramento có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263088

Cooperativa Central Aurora Alimentos

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Central Aurora Alimentos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.129.78.0/24
Cooperativa Central Aurora Alimentos có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52885

Cooperativa Central de Credito de Santa Catarina

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Central de Credito de Santa Catarina có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.129.79.0/24
Cooperativa Central de Credito de Santa Catarina có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263630

Wifi Plus Provedor Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wifi Plus Provedor Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.129.96.0/22
Wifi Plus Provedor Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262395

Altonet Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Altonet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.129.100.0/22
Altonet Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271003

Nexcorp Servicos e Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nexcorp Servicos e Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.129.108.0/23
Nexcorp Servicos e Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52529

Sociedade de Educacao Ritter dos Reis Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sociedade de Educacao Ritter dos Reis Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.129.110.0/24
Sociedade de Educacao Ritter dos Reis Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52534

G10 Transportes - Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): G10 Transportes - Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.129.111.0/24
G10 Transportes - Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52538

Answer Consultoria Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Answer Consultoria Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.129.112.0/22
Answer Consultoria Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262397

Tres Marias Net Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tres Marias Net Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.129.128.0/21
Tres Marias Net Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52874

Wanhouse Solucoes em Tecnologia Ltda - EPP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wanhouse Solucoes em Tecnologia Ltda - EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.129.136.0/21
Wanhouse Solucoes em Tecnologia Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263584

Sociedade Educacional Santo Antonio

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sociedade Educacional Santo Antonio có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.129.148.0/22
Sociedade Educacional Santo Antonio có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52520

New Speed Internet Banda Larga

IPv4 Dải mạng (CIDR): New Speed Internet Banda Larga có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.129.156.0/22, 200.9.136.0/22
New Speed Internet Banda Larga có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52541

Viabol Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Viabol Internet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.129.164.0/22, 186.236.48.0/20
Viabol Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262798

Starbyte Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Starbyte Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.129.172.0/22
Starbyte Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262937

PW Network Informatica e Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): PW Network Informatica e Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.129.176.0/21
PW Network Informatica e Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52876

B3A Comunicacao Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): B3A Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.129.196.0/22
B3A Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262938

Silva & Goncalves Informatica Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Silva & Goncalves Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.129.204.0/22
Silva & Goncalves Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262940

Bitcom Internet Provider LTDA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bitcom Internet Provider LTDA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.129.216.0/22
Bitcom Internet Provider LTDA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263048

Infovale Informatica Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infovale Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.129.220.0/22
Infovale Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271644

Mega Turbo Internet Banda Larga Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mega Turbo Internet Banda Larga Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.129.228.0/22
Mega Turbo Internet Banda Larga Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271038