Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Netconnect AG

Netconnect AG - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Netconnect AG có 20 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 185.164.153.0/24, 185.164.154.0/23, 185.71.139.0/24, 185.82.103.0/24, 194.69.196.0/23, 2.59.120.0/22, 31.3.128.0/24, 5.183.0.0/22, 5.57.201.0/24, 5.57.202.0/23, 5.57.204.0/22, 62.65.141.0/24, 62.65.142.0/23, 62.65.144.0/21, 62.65.153.0/24, 62.65.154.0/23, 62.65.156.0/23, 62.65.158.0/24, 94.78.2.0/23, 95.214.148.0/22
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Netconnect AG, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Netconnect AG cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Netconnect AG - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Netconnect AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212865
Dải IP CIDR ASN tên AS
2.59.120.0 đến 2.59.123.255 2.59.120.0/22 AS212865 Netconnect AG Xem dải
5.57.201.0 đến 5.57.201.255 5.57.201.0/24 AS212865 Netconnect AG Xem dải
5.57.202.0 đến 5.57.203.255 5.57.202.0/23 AS212865 Netconnect AG Xem dải
5.57.204.0 đến 5.57.207.255 5.57.204.0/22 AS212865 Netconnect AG Xem dải
5.183.0.0 đến 5.183.3.255 5.183.0.0/22 AS212865 Netconnect AG Xem dải
31.3.128.0 đến 31.3.128.255 31.3.128.0/24 AS212865 Netconnect AG Xem dải
62.65.141.0 đến 62.65.141.255 62.65.141.0/24 AS212865 Netconnect AG Xem dải
62.65.142.0 đến 62.65.143.255 62.65.142.0/23 AS212865 Netconnect AG Xem dải
62.65.144.0 đến 62.65.151.255 62.65.144.0/21 AS212865 Netconnect AG Xem dải
62.65.153.0 đến 62.65.153.255 62.65.153.0/24 AS212865 Netconnect AG Xem dải
62.65.154.0 đến 62.65.155.255 62.65.154.0/23 AS212865 Netconnect AG Xem dải
62.65.156.0 đến 62.65.157.255 62.65.156.0/23 AS212865 Netconnect AG Xem dải
62.65.158.0 đến 62.65.158.255 62.65.158.0/24 AS212865 Netconnect AG Xem dải
94.78.2.0 đến 94.78.3.255 94.78.2.0/23 AS212865 Netconnect AG Xem dải
95.214.148.0 đến 95.214.151.255 95.214.148.0/22 AS212865 Netconnect AG Xem dải
185.71.139.0 đến 185.71.139.255 185.71.139.0/24 AS212865 Netconnect AG Xem dải
185.82.103.0 đến 185.82.103.255 185.82.103.0/24 AS212865 Netconnect AG Xem dải
185.164.153.0 đến 185.164.153.255 185.164.153.0/24 AS212865 Netconnect AG Xem dải
185.164.154.0 đến 185.164.155.255 185.164.154.0/23 AS212865 Netconnect AG Xem dải
194.69.196.0 đến 194.69.197.255 194.69.196.0/23 AS212865 Netconnect AG Xem dải
20 Kết quả - Trang 1 trên 1