Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Sci-Network Pinc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sci-Network Pinc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:b540::/29
|
Sci-Network Pinc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206814
|
Crevinet Fibra S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Crevinet Fibra S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:b5c0::/29
|
Crevinet Fibra S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51330
|
Tecnolife S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tecnolife S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:b640::/29
|
Tecnolife S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199532
|
Coopservice S. Coop P.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Coopservice S. Coop P.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:b6c0::/29
|
Coopservice S. Coop P.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206615
|
PricewaterhouseCoopers Societe Cooperative
IPv6 Dải mạng (CIDR): PricewaterhouseCoopers Societe Cooperative có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:b940::/29
|
PricewaterhouseCoopers Societe Cooperative có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199245
|
CSC Telecom SIA
IPv6 Dải mạng (CIDR): CSC Telecom SIA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:b9c0::/29
|
CSC Telecom SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34326
|
Senta Service LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Senta Service LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:ba40::/29
|
Senta Service LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199445
|
X-Cellent Technologies GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): X-Cellent Technologies GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bac0::/29
|
X-Cellent Technologies GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203792
|
Holland Datacenters B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Holland Datacenters B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bb40::/29
|
Holland Datacenters B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206348
|
Stanmix Oko Limited Liability Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stanmix Oko Limited Liability Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bbc0::/29
|
Stanmix Oko Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44802
|
TVT Tecnicentro SL Unip
IPv6 Dải mạng (CIDR): TVT Tecnicentro SL Unip có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bcc0::/29
|
TVT Tecnicentro SL Unip có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206602
|
TEXA S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TEXA S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bd40::/29
|
TEXA S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206459
|
LLC Smart Center
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Smart Center có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bdc0::/29
|
LLC Smart Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48763
|
sector7 GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): sector7 GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:be40::/29
|
sector7 GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208545
|
Brad Lewis Marsden
IPv6 Dải mạng (CIDR): Brad Lewis Marsden có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bec0:30::/48
|
Brad Lewis Marsden có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212353
|
PT. Premium Fast Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Premium Fast Network có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a12:bec0:110::/46, 2a12:bec0:114::/47, 2a12:bec0:116::/48
|
PT. Premium Fast Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200180
|
UAB Ega Invest
IPv6 Dải mạng (CIDR): UAB Ega Invest có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bec0:120::/44
|
UAB Ega Invest có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200111
|
Hostaris Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hostaris Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a12:bec0:150::/44, 2a12:bec0:540::/44
|
Hostaris Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199765
|
ByteVirt LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): ByteVirt LLC có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a12:bec0:160::/48, 2a12:bec0:162::/48, 2a12:bec0:166::/48, 2a12:bec0:168::/48, 2a12:bec0:16d::/48, 2a12:bec0:16e::/47, 2a12:bec0:680::/45, 2a12:bec0:688::/48, 2a12:bec0:68f::/48, 2a13:df80:46f1::/48, 2a13:df80:46f2::/48
|
ByteVirt LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199707
|
PT Anym Network Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Anym Network Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bec0:170::/48
|
PT Anym Network Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199695
|
Tomas William Smith Trading as Tomassystems
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tomas William Smith Trading as Tomassystems có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bec0:19f::/48
|
Tomas William Smith Trading as Tomassystems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58052
|
Grand Cyan Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Grand Cyan Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bec0:1d0::/44
|
Grand Cyan Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199111
|
Edward Brook
IPv6 Dải mạng (CIDR): Edward Brook có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bec0:1e0::/44
|
Edward Brook có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199030
|
Oxide Group Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oxide Group Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a12:bec0:200::/47, 2a12:bec0:20a::/47, 2a12:bec0:20c::/48
|
Oxide Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199654
|
Jack Brierley
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jack Brierley có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a12:bec0:210::/48, 2a12:bec0:213::/48, 2a12:bec0:214::/48, 2a12:bec0:218::/47, 2a12:bec0:21b::/48
|
Jack Brierley có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199519
|
Victor Pahuus Petersen
IPv6 Dải mạng (CIDR): Victor Pahuus Petersen có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bec0:2b0::/47
|
Victor Pahuus Petersen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199175
|
Noah Kolossa
IPv6 Dải mạng (CIDR): Noah Kolossa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bec0:2f0::/48
|
Noah Kolossa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199414
|
Scotty.s Software Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Scotty.s Software Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bec0:300::/44
|
Scotty.s Software Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52181
|
Tiago Vaz
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tiago Vaz có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bec0:320::/46
|
Tiago Vaz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198699
|
Pipe Networks Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pipe Networks Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bec0:340::/44
|
Pipe Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49592
|
The Penguin Collective Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Penguin Collective Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bec0:410::/44
|
The Penguin Collective Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48297
|
Benjamin Iofel
IPv6 Dải mạng (CIDR): Benjamin Iofel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bec0:510::/44
|
Benjamin Iofel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216250
|
Erwin Paal
IPv6 Dải mạng (CIDR): Erwin Paal có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a12:bec0:5d0::/46, 2a12:bec0:5d4::/47, 2a12:bec0:5da::/48
|
Erwin Paal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215842
|
Just Paranoid Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Just Paranoid Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bec0:600::/44
|
Just Paranoid Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215965
|
Data Sky Net PSA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Data Sky Net PSA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bec0:660::/48
|
Data Sky Net PSA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215652
|
Aleksei Kiselev
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aleksei Kiselev có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bec0:670::/44
|
Aleksei Kiselev có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215651
|
Catto Enterprises Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Catto Enterprises Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bec0:6a0::/44
|
Catto Enterprises Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215548
|
Play2Go Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Play2Go Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bec4:110::/44
|
Play2Go Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215439
|
Securewan Anti-DDoS Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Securewan Anti-DDoS Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bec4:1020::/44
|
Securewan Anti-DDoS Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198351
|
Jan Ferme
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jan Ferme có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a12:bec4:1040::/47, 2a12:bec4:1042::/48
|
Jan Ferme có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215472
|
QubitBytes Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): QubitBytes Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a12:bec4:10f1::/48, 2a12:bec4:10f2::/47
|
QubitBytes Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215303
|
Maksim Taraikouski
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maksim Taraikouski có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bec4:1120::/48
|
Maksim Taraikouski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215225
|
Nanite Hosting LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nanite Hosting LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bec4:1140::/44
|
Nanite Hosting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216253
|
Din Server Group Aps
IPv6 Dải mạng (CIDR): Din Server Group Aps có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bec4:11d0::/46
|
Din Server Group Aps có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215052
|
Jan-Luca Niewoehner
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jan-Luca Niewoehner có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bec4:1202::/48
|
Jan-Luca Niewoehner có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215614
|
Yakovlev Denis Alexandrovich
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yakovlev Denis Alexandrovich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bec4:1280::/44
|
Yakovlev Denis Alexandrovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214891
|
Fusion Internet Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fusion Internet Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bec4:13a0::/44
|
Fusion Internet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214671
|
Fraab Ug (Haftungsbeschraenkt)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fraab Ug (Haftungsbeschraenkt) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bec4:13e0::/44
|
Fraab Ug (Haftungsbeschraenkt) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214580
|
Scancom s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Scancom s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:c080::/29
|
Scancom s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49244
|
Guenther Stueckler
IPv6 Dải mạng (CIDR): Guenther Stueckler có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:c140::/29
|
Guenther Stueckler có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203358
|
Trang 867 trên 903