Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Sekisui House Australia Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sekisui House Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:f00::/48
|
Sekisui House Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136528
|
Michal Nowak
IPv6 Dải mạng (CIDR): Michal Nowak có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:f40::/48
|
Michal Nowak có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62184
|
Shebatel Network Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shebatel Network Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:f80::/48
|
Shebatel Network Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139473
|
PT Hostingan Awan Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Hostingan Awan Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1040::/48
|
PT Hostingan Awan Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147124
|
Derivco Australia PTY LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Derivco Australia PTY LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1080::/48
|
Derivco Australia PTY LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136977
|
Ani89-As-In Ano Broadband Service Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ani89-As-In Ano Broadband Service Pvt Ltd có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df1:10c0::/48, 2001:df2:3f40::/48, 2400:d660::/32, 2402:37c0::/47, 2405:e100:1d::/48, 2405:e100:a::/48
|
Ani89-As-In Ano Broadband Service Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137085
|
Maculrob Services Pty. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maculrob Services Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1180::/48
|
Maculrob Services Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136508
|
SIMEC1-AS-AP Simec System Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SIMEC1-AS-AP Simec System Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:11c0::/48
|
SIMEC1-AS-AP Simec System Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140988
|
Panay Telephone Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Panay Telephone Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1280::/48
|
Panay Telephone Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137818
|
Globnet Broadband Service Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Globnet Broadband Service Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:12c0::/48
|
Globnet Broadband Service Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150014
|
Gazal Apparel Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gazal Apparel Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1300::/48
|
Gazal Apparel Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132582
|
CV Ali Media Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): CV Ali Media Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1340::/48
|
CV Ali Media Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149690
|
Web Werks India Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Web Werks India Pvt. Ltd. có 33 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df1:1400::/48, 2001:df5:4480::/48, 2001:df5:f500::/48, 2001:df7:5d00::/48, 2400:11c0::/32, 2401:7500:1000::/47, 2401:7500:1002::/48, 2401:7500:1005::/48, 2401:7500:1006::/47, 2401:7500:1008::/45, 2401:7500:1010::/44, 2401:7500:1020::/43, 2401:7500:1040::/42, 2401:7500:1080::/41, 2401:7500:1100::/44, 2401:7500:1110::/48, 2401:7500:1112::/47, 2401:7500:1114::/46, 2401:7500:1118::/45, 2401:7500:1120::/43, 2401:7500:1140::/42, 2401:7500:1180::/41, 2401:7500:1200::/39, 2401:7500:1400::/38, 2401:7500:1800::/37, 2401:7500:200::/40, 2401:7500:ff1::/48, 2401:7500:ff5::/48, 2401:7500:fff0::/47, 2401:7500:fff4::/47
và 3 các dải mạng khác.
|
Web Werks India Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133296
|
Weblink Systems Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Weblink Systems Private Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df1:1440::/48, 2407:e1c0::/32
|
Weblink Systems Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146872
|
Noor Communication Online Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Noor Communication Online Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:14c0::/48
|
Noor Communication Online Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132159
|
The Ivanhoe Girls Grammar School
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Ivanhoe Girls Grammar School có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1500::/48
|
The Ivanhoe Girls Grammar School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136542
|
BANGLA521-AS-AP Bangla52
IPv6 Dải mạng (CIDR): BANGLA521-AS-AP Bangla52 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1540::/48
|
BANGLA521-AS-AP Bangla52 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140976
|
Punjab National Bank
IPv6 Dải mạng (CIDR): Punjab National Bank có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1580::/48
|
Punjab National Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137130
|
ACLEDA Bank Plc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ACLEDA Bank Plc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:15c0::/48
|
ACLEDA Bank Plc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131241
|
Commercial Bank of Ceylon PLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Commercial Bank of Ceylon PLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1600::/48
|
Commercial Bank of Ceylon PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133051
|
Digiana Speed Net Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digiana Speed Net Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1640::/48
|
Digiana Speed Net Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149617
|
Intercity Fiber Networks Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intercity Fiber Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:16c0::/48
|
Intercity Fiber Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146908
|
Metawaves Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Metawaves Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1740::/48
|
Metawaves Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150022
|
Planet Information Technology Solution Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Planet Information Technology Solution Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1780::/48
|
Planet Information Technology Solution Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136903
|
PT Marva Global Telekomunikasi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Marva Global Telekomunikasi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:17c0::/48
|
PT Marva Global Telekomunikasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147121
|
Airbrils Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Airbrils Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1840::/48
|
Airbrils Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139318
|
PT Higo Fitur Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Higo Fitur Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1880::/48
|
PT Higo Fitur Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139366
|
Cartrack
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cartrack có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:18c0::/48
|
Cartrack có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150157
|
M99IT-AS-AP 99IT
IPv6 Dải mạng (CIDR): M99IT-AS-AP 99IT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1940::/48
|
M99IT-AS-AP 99IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150156
|
GH Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): GH Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1a40::/48
|
GH Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142618
|
203 Express Tower
IPv6 Dải mạng (CIDR): 203 Express Tower có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1a80::/48
|
203 Express Tower có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58726
|
9 Seshardi Road
IPv6 Dải mạng (CIDR): 9 Seshardi Road có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1b00::/48
|
9 Seshardi Road có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55574
|
Gulbarga Mega Speed Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gulbarga Mega Speed Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1b40::/48
|
Gulbarga Mega Speed Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134262
|
PT Chayo Anugrah Teknologi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Chayo Anugrah Teknologi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1bc0::/48
|
PT Chayo Anugrah Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141939
|
PT Pedjoeang Digital Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Pedjoeang Digital Networks có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df1:1c40::/48, 2a06:a005:d2d::/48, 2a0a:6040:4400::/48
|
PT Pedjoeang Digital Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50104
|
Dinas Kominfo Kota Jambi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dinas Kominfo Kota Jambi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1c80::/48
|
Dinas Kominfo Kota Jambi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139367
|
PT Gogiga Media Teknologi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Gogiga Media Teknologi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1cc0::/48
|
PT Gogiga Media Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149335
|
Humeng Technology International Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Humeng Technology International Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1d00::/48
|
Humeng Technology International Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136547
|
PT Patria Lintas Jaya
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Patria Lintas Jaya có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1d80::/48
|
PT Patria Lintas Jaya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139365
|
Base IT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Base IT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1dc0::/48
|
Base IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140044
|
Intermedia.net Australia Pty. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intermedia.net Australia Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1e00::/48
|
Intermedia.net Australia Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135160
|
Falconet Internet Pvt.Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Falconet Internet Pvt.Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1e40::/48
|
Falconet Internet Pvt.Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136287
|
Mongolsat Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mongolsat Networks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1e80::/48
|
Mongolsat Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139579
|
PT Dimensi Jaringan Bersinar
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Dimensi Jaringan Bersinar có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1ec0::/48
|
PT Dimensi Jaringan Bersinar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149951
|
Dolomite Finance Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dolomite Finance Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1f00::/48
|
Dolomite Finance Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136543
|
Information Technology Center - Vietnam Social Security
IPv6 Dải mạng (CIDR): Information Technology Center - Vietnam Social Security có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:1f40::/46
|
Information Technology Center - Vietnam Social Security có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131436
|
Over the Wire Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Over the Wire Pty Ltd có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df1:2000::/48, 2401:ac00::/32, 2401:f80::/32, 2402:c00::/32, 2403:5f40:2::/47, 2403:5f40:4::/46, 2403:5f40:8::/47, 2403:5f40::/48, 2403:5f40:b::/48, 2403:5f40:c::/46, 2404:5880::/32, 2404:7d80::/32, 2405:db00::/32, 2405:e400::/32, 2406:c500:ffd2::/48, 2407:600::/32, 2407:a00::/32
|
Over the Wire Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9268
|
Reis Network Solutions
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reis Network Solutions có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df1:20c0::/48, 2001:df1:22c0::/48, 2001:df1:2740::/48
|
Reis Network Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140171
|
PT Sun Star Motor
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Sun Star Motor có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:2140::/48
|
PT Sun Star Motor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149407
|
Yancoal Australia Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yancoal Australia Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:2180::/48
|
Yancoal Australia Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138027
|
Trang 86 trên 903