Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Fannavaran-e Idea Pardaz-e Saba PJSC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fannavaran-e Idea Pardaz-e Saba PJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:1fc0::/29
Fannavaran-e Idea Pardaz-e Saba PJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44932

GVA-CANALBOX

IPv6 Dải mạng (CIDR): GVA-CANALBOX có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0b:2080::/32, 2c0f:3d00::/32, 2c0f:e00::/31, 2c0f:eb58::/32, 2c0f:eb68::/32, 2c0f:ecf0::/32, 2c0f:ef58::/32, 2c0f:f038::/32, 2c0f:f048::/32, 2c0f:f0f8::/32, 2c0f:f220::/32
GVA-CANALBOX có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36924

Jonas Pasche

IPv6 Dải mạng (CIDR): Jonas Pasche có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0b:20c0:1000::/36, 2a0b:20c0:200::/39, 2a0b:20c0:3000::/36, 2a0b:20c0:4000::/35, 2a0b:20c0:400::/38, 2a0b:20c0:7000::/36, 2a0b:20c0:8000::/33, 2a0b:20c0:800::/37, 2a0b:20c0::/40
Jonas Pasche có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205766

Sicula System Srl

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sicula System Srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:2100::/29
Sicula System Srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205276

Guneydogu Telekom Int.bil. ve Ilt. Hiz. Tic. Ltd. Sti.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Guneydogu Telekom Int.bil. ve Ilt. Hiz. Tic. Ltd. Sti. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:2240::/29
Guneydogu Telekom Int.bil. ve Ilt. Hiz. Tic. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42083

Peaktera Holdings Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): Peaktera Holdings Corporation có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0b:2281::/32, 2a0b:2282::/31, 2a0b:2284::/30
Peaktera Holdings Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43685

Rackspeed GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rackspeed GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:2301::/32
Rackspeed GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202851

Support Servers LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Support Servers LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:2340::/29
Support Servers LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205763

ISP Datacenter SARL

IPv6 Dải mạng (CIDR): ISP Datacenter SARL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:2380::/29
ISP Datacenter SARL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206522

Bonami LLP

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bonami LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:23c0::/29
Bonami LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59937

Daten- und Telekommunikations GmbH Dessau

IPv6 Dải mạng (CIDR): Daten- und Telekommunikations GmbH Dessau có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:2400::/32
Daten- und Telekommunikations GmbH Dessau có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216451

Beeline Broadband Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Beeline Broadband Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:2440::/29
Beeline Broadband Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41232

Ereey Grup Bilisim Teknolojileri Tic. Ltd. Sti.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ereey Grup Bilisim Teknolojileri Tic. Ltd. Sti. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:24c0::/29
Ereey Grup Bilisim Teknolojileri Tic. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205961

Waldemar Migas Trading as Hrubieszowska Telewizja Kablowa SP.J.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Waldemar Migas Trading as Hrubieszowska Telewizja Kablowa SP.J. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:2500::/29
Waldemar Migas Trading as Hrubieszowska Telewizja Kablowa SP.J. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206579

Shucheng Li

IPv6 Dải mạng (CIDR): Shucheng Li có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:2542:300::/40
Shucheng Li có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206315

Bwe Capital Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bwe Capital Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0b:2542:700::/40, 2a0b:2542:800::/40
Bwe Capital Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197730

KiberNet Kft.

IPv6 Dải mạng (CIDR): KiberNet Kft. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:2542:900::/40
KiberNet Kft. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8229

Global Cloud Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Cloud Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:2580::/29
Global Cloud Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61365

Bha Conseil Sarl

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bha Conseil Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:2640::/29
Bha Conseil Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208684

Calmira Telecom B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Calmira Telecom B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:2680::/29
Calmira Telecom B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204973

LAST MILE spol. s r.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): LAST MILE spol. s r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:26c0::/29
LAST MILE spol. s r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56800

@Inet Technology Consultancy B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): @Inet Technology Consultancy B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:27c0::/29
@Inet Technology Consultancy B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34215

IP Wholesale Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): IP Wholesale Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:2800::/29
IP Wholesale Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207195

Novin Insurance Co. PJS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Novin Insurance Co. PJS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:2880::/29
Novin Insurance Co. PJS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43657

ngena GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): ngena GmbH có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0b:2900:8000::/34, 2a0b:2900::/33, 2a0b:2900:c000::/35, 2a0b:2900:e000::/36, 2a0b:2900:f000::/37, 2a0b:2900:f800::/38, 2a0b:2900:fc00::/39, 2a0b:2900:fe00::/40, 2a0b:2900:ff00::/45, 2a0b:2900:ff08::/46, 2a0b:2900:ff0c::/47, 2a0b:2900:ff0e::/48, 2a0b:2900:ff10::/44, 2a0b:2900:ff20::/43, 2a0b:2900:ff40::/42, 2a0b:2900:ff80::/41
ngena GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48582

Artur Sienkiewicz

IPv6 Dải mạng (CIDR): Artur Sienkiewicz có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:2940::/29
Artur Sienkiewicz có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39716

Hub Logistics Finland OY

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hub Logistics Finland OY có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:2980::/32
Hub Logistics Finland OY có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206520

Alchimie SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Alchimie SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:2a00::/29
Alchimie SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51933

Komax Ood

IPv6 Dải mạng (CIDR): Komax Ood có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:2ac0::/29
Komax Ood có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41366

Rcarre S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rcarre S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:2b80::/29
Rcarre S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206504

Pac 2000 A S.C.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Pac 2000 A S.C. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:2c00::/29
Pac 2000 A S.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206966

Mitteldeutsche IT GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mitteldeutsche IT GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:2c40::/29
Mitteldeutsche IT GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205741

Kinga de Vos Trading as Kavos VOF

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kinga de Vos Trading as Kavos VOF có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0b:2c80::/32, 2a0b:2c81::/32, 2a0b:2c82::/31, 2a0b:2c84::/30
Kinga de Vos Trading as Kavos VOF có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS205949, AS206009

Next Level Business SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Next Level Business SRL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0b:2cc0::/29, 2a0f:8dc0::/32
Next Level Business SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203775

Matrix Private Company for Communications and Internet Services Ltd. Liability

IPv6 Dải mạng (CIDR): Matrix Private Company for Communications and Internet Services Ltd. Liability có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:2d00::/29
Matrix Private Company for Communications and Internet Services Ltd. Liability có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207281

Flowmon Networks A.S.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Flowmon Networks A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:2d40::/32
Flowmon Networks A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209135

Uniwersytet Radomski im. Kazimierza Pulaskiego

IPv6 Dải mạng (CIDR): Uniwersytet Radomski im. Kazimierza Pulaskiego có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:2e80::/29
Uniwersytet Radomski im. Kazimierza Pulaskiego có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16263

UMB AG

IPv6 Dải mạng (CIDR): UMB AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:2ec0::/29
UMB AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209346

TTC TELEKOMUNIKACE s.r.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): TTC TELEKOMUNIKACE s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:2f40::/32
TTC TELEKOMUNIKACE s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52176

Milano Teleport SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Milano Teleport SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:3040::/32
Milano Teleport SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49284

Prorail B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Prorail B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0b:3080::/32, 2a0e:8200::/29
Prorail B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206516

Cofiroute SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cofiroute SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:30c0::/29
Cofiroute SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205746

Daan Jurriaan Van Gorkum Trading as Vusam V.O.F

IPv6 Dải mạng (CIDR): Daan Jurriaan Van Gorkum Trading as Vusam V.O.F có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:31c0::/29
Daan Jurriaan Van Gorkum Trading as Vusam V.O.F có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205726

Societe Cooperative d.Amenagement Numerique Icaunaise SCIC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Societe Cooperative d.Amenagement Numerique Icaunaise SCIC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:3200::/29
Societe Cooperative d.Amenagement Numerique Icaunaise SCIC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201080

Allness IT Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Allness IT Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:32c0::/29
Allness IT Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205739

Investment and Production Company Orien Invest LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Investment and Production Company Orien Invest LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:3340::/29
Investment and Production Company Orien Invest LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48001

A.M.1 S.r.l.

IPv6 Dải mạng (CIDR): A.M.1 S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:3440::/29
A.M.1 S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205732

Alands Penningautomatforening

IPv6 Dải mạng (CIDR): Alands Penningautomatforening có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:3480::/29
Alands Penningautomatforening có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200696

Italo Morellati Trading as Netreality di Morellati Italo

IPv6 Dải mạng (CIDR): Italo Morellati Trading as Netreality di Morellati Italo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:3580::/29
Italo Morellati Trading as Netreality di Morellati Italo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58088

Awael Iletisim Telekomunikasyon Ticaret Ltd. Sti.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Awael Iletisim Telekomunikasyon Ticaret Ltd. Sti. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0b:3640::/29
Awael Iletisim Telekomunikasyon Ticaret Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214690