Danh bạ tên AS IPv6

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Netzhaus Aktiengesellschaft

IPv6 Dải mạng (CIDR): Netzhaus Aktiengesellschaft có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:b480::/32
Netzhaus Aktiengesellschaft có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24993

Voxbone SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Voxbone SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:b500::/32
Voxbone SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41135

WEMACOM Telekommunikation GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): WEMACOM Telekommunikation GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:b580::/32
WEMACOM Telekommunikation GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51978

Celya SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Celya SAS có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a03:b5c0::/32, 2a06:a400::/29, 2a0d:f000::/29
Celya SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203596

Dadeh Gostar Parmis PJS Company

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dadeh Gostar Parmis PJS Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:b600::/29
Dadeh Gostar Parmis PJS Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216131

Informatikleistungszentrum Obwalden - Nidwalden (ILZ)

IPv6 Dải mạng (CIDR): Informatikleistungszentrum Obwalden - Nidwalden (ILZ) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:b680::/29
Informatikleistungszentrum Obwalden - Nidwalden (ILZ) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211197

Groupe Serveur SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Groupe Serveur SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:b6c0::/32
Groupe Serveur SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20672

HEXATOM s.a.r.l.

IPv6 Dải mạng (CIDR): HEXATOM s.a.r.l. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a03:b700::/29, 2a0b:b800::/29
HEXATOM s.a.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51269

Ivalua SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ivalua SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:b840::/32
Ivalua SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61221

iboss Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): iboss Inc có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a03:b8c0:1000::/36, 2a03:b8c0:100::/40, 2a03:b8c0:10::/48, 2a03:b8c0:12::/47, 2a03:b8c0:14::/48, 2a03:b8c0:2000::/35, 2a03:b8c0:200::/39, 2a03:b8c0:25::/48, 2a03:b8c0:26::/48, 2a03:b8c0:28::/48, 2a03:b8c0:2f::/48, 2a03:b8c0:30::/44, 2a03:b8c0:4000::/34, 2a03:b8c0:400::/38, 2a03:b8c0:40::/42, 2a03:b8c0:8000::/33, 2a03:b8c0:800::/37, 2a03:b8c0:80::/41, 2a03:b8c0::/44
iboss Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202276

NetOne Rus JSC

IPv6 Dải mạng (CIDR): NetOne Rus JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:b900::/32
NetOne Rus JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS196695

oriented.net GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): oriented.net GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:b940::/32
oriented.net GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206484

Wirehive Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wirehive Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a03:b980::/32, 2a0a:ac00::/29
Wirehive Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49026

Dagomys Telecom LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dagomys Telecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:b9c0::/32
Dagomys Telecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48078

Neas AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Neas AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:ba00::/29
Neas AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61275

Ultel LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ultel LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:ba40::/32
Ultel LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39280

DataCampus SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): DataCampus SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:ba80::/32
DataCampus SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50446

Email Marketing SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Email Marketing SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:bac0::/32
Email Marketing SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61217

SETCOR d.o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): SETCOR d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:bb40::/32
SETCOR d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61211

Ekino SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ekino SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:bb80::/32
Ekino SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198177

Tata Communications Move B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tata Communications Move B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:bbc0::/32
Tata Communications Move B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61212

Gity a.s.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gity a.s. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:bc00::/32
Gity a.s. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29086

Backbone Connect Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Backbone Connect Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:bc40::/29
Backbone Connect Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41107

Tarin General Trading and Setting Up Internet Device Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tarin General Trading and Setting Up Internet Device Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:bcc0::/32
Tarin General Trading and Setting Up Internet Device Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197882

Pocos B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Pocos B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:be00::/32
Pocos B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50522

Birmingham City Council

IPv6 Dải mạng (CIDR): Birmingham City Council có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:be40::/32
Birmingham City Council có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35832

Dustin NL B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dustin NL B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a03:bec0::/32, 2a07:a140::/29
Dustin NL B.V. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS202016, AS35735

Porion-Digital Kft.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Porion-Digital Kft. có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a03:bf00:1000::/36, 2a03:bf00:2000::/35, 2a03:bf00:300::/40, 2a03:bf00:4000::/34, 2a03:bf00:400::/38, 2a03:bf00:8000::/33, 2a03:bf00:800::/37, 2a03:bf00::/39, 2a03:bf02::/31, 2a03:bf04::/30
Porion-Digital Kft. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47710

ViDaNet Cabletelevision Provider Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): ViDaNet Cabletelevision Provider Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a03:bf00:200::/40, 2a03:bf01::/32
ViDaNet Cabletelevision Provider Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43529

Valid Technology L.P.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Valid Technology L.P. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:bfc0::/32
Valid Technology L.P. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199456

SAGLAYICI Teknoloji Bilisim Yayincilik Hiz. Ticaret Ltd. Sti.

IPv6 Dải mạng (CIDR): SAGLAYICI Teknoloji Bilisim Yayincilik Hiz. Ticaret Ltd. Sti. có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a03:c040:1000::/36, 2a03:c040:100::/40, 2a03:c040:10::/44, 2a03:c040:1::/48, 2a03:c040:2000::/35, 2a03:c040:200::/39, 2a03:c040:20::/43, 2a03:c040:2::/47, 2a03:c040:4000::/34, 2a03:c040:400::/38, 2a03:c040:40::/42, 2a03:c040:4::/48, 2a03:c040:5::/48, 2a03:c040:6::/47, 2a03:c040:8000::/33, 2a03:c040:800::/37, 2a03:c040:80::/41, 2a03:c040:8::/45, 2a03:c040::/48, 2a07:89c0::/48
SAGLAYICI Teknoloji Bilisim Yayincilik Hiz. Ticaret Ltd. Sti. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS199484, AS60232

Global Arabian For Modern Applications LTD.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Arabian For Modern Applications LTD. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:c080::/32
Global Arabian For Modern Applications LTD. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57458

Seweryn Tyborski Trading as Barnet

IPv6 Dải mạng (CIDR): Seweryn Tyborski Trading as Barnet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:c0c0::/32
Seweryn Tyborski Trading as Barnet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199473

Progetto Evo S.R.L.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Progetto Evo S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:c1c0::/32
Progetto Evo S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197293

Rolls-Royce Power Systems AG

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rolls-Royce Power Systems AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:c200::/29
Rolls-Royce Power Systems AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33814

Airnet LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Airnet LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:c240::/32
Airnet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199469

Xefi Lyon SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Xefi Lyon SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:c280::/32
Xefi Lyon SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198330

Infomil S.A.S.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Infomil S.A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:c2c0::/32
Infomil S.A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61205

Axians AB

IPv6 Dải mạng (CIDR): Axians AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:c300::/32
Axians AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20514

Al Lawn Al Akhdar International Company for Communications and Information Technology Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Al Lawn Al Akhdar International Company for Communications and Information Technology Ltd. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a03:c340::/30, 2a03:c344::/32, 2a03:c345::/32, 2a03:c346::/31
Al Lawn Al Akhdar International Company for Communications and Information Technology Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS211513, AS57324

LLC Telecom MPK

IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Telecom MPK có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:c440::/32
LLC Telecom MPK có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44927

Ebrc SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ebrc SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:c480::/32
Ebrc SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198095

Sterling Telecom LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sterling Telecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:c4c0::/32
Sterling Telecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61021

South West Grid for Learning Trust Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): South West Grid for Learning Trust Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:c500::/32
South West Grid for Learning Trust Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51704

Alajarven Puhelinosuuskunta Japo

IPv6 Dải mạng (CIDR): Alajarven Puhelinosuuskunta Japo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:c540::/32
Alajarven Puhelinosuuskunta Japo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199480

Oxeva SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Oxeva SAS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a03:c580::/32, 2a0d:700::/29
Oxeva SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39104

Golan Telecom Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Golan Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:c5c0::/32
Golan Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198484

Sarenet S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sarenet S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:c600::/32
Sarenet S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3262

Stadtwerke Kufstein GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Kufstein GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a03:c680::/29, 2a10:d100::/32
Stadtwerke Kufstein GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28919

Turkiye Finans Katilim Bankasi A.S

IPv6 Dải mạng (CIDR): Turkiye Finans Katilim Bankasi A.S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:c6c0::/32
Turkiye Finans Katilim Bankasi A.S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42421