Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Telecom Armenia OJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecom Armenia OJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f38::/29
|
Telecom Armenia OJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12297
|
23M GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): 23M GmbH có 14 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:f48::/29, 2a02:2da0:1000::/48, 2a02:2da0:1100::/48, 2a05:3c80::/48, 2a05:cc00::/29, 2a06:8781::/40, 2a06:fcc0:a::/48, 2a07:a347::/32, 2a09:ee80::/29, 2a0c:2040::/29, 2a0c:b840:1::/48, 2a0d:6940::/29, 2a0e:fe80::/48, 2a10:fc80::/29
|
23M GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47447
|
PRJSC VF Ukraine
IPv6 Dải mạng (CIDR): PRJSC VF Ukraine có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:f50::/32, 2a00:f51::/32, 2a00:f52::/31, 2a01:7c0::/32
|
PRJSC VF Ukraine có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12294, AS21497
|
Prazska energetika a.s.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Prazska energetika a.s. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f78::/32
|
Prazska energetika a.s. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48451
|
Marcant AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marcant AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f88::/32
|
Marcant AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15726
|
CityCable
IPv6 Dải mạng (CIDR): CityCable có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f90::/32
|
CityCable có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34781
|
NetUSE AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetUSE AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:fa8::/32
|
NetUSE AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5605
|
Hexanet SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hexanet SAS có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:7820::/32, 2a00:fc8::/32, 2a0a:7400::/29
|
Hexanet SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34863
|
Logosoft Information Engineering and Internet Providing
IPv6 Dải mạng (CIDR): Logosoft Information Engineering and Internet Providing có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:fe8::/32
|
Logosoft Information Engineering and Internet Providing có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16178
|
Alsys Net SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alsys Net SRL có 41 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:ff0:1000::/39, 2a00:ff0:1200::/43, 2a00:ff0:1220::/44, 2a00:ff0:1230::/46, 2a00:ff0:1235::/48, 2a00:ff0:1236::/47, 2a00:ff0:1238::/45, 2a00:ff0:1240::/42, 2a00:ff0:1280::/41, 2a00:ff0:1300::/40, 2a00:ff0:1400::/38, 2a00:ff0:1800::/37, 2a00:ff0:2000::/35, 2a00:ff0:4000::/34, 2a00:ff0:8000::/37, 2a00:ff0:8800::/41, 2a00:ff0:8880::/45, 2a00:ff0:8889::/48, 2a00:ff0:888a::/47, 2a00:ff0:888c::/46, 2a00:ff0:8890::/44, 2a00:ff0:88a0::/43, 2a00:ff0:88c0::/42, 2a00:ff0:8900::/40, 2a00:ff0:8a00::/39, 2a00:ff0:8c00::/38, 2a00:ff0:9000::/37, 2a00:ff0:9800::/40, 2a00:ff0:9900::/41, 2a00:ff0:9980::/44
và 11 các dải mạng khác.
|
Alsys Net SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25409
|
Ringier Romania SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ringier Romania SRL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:ff0:8888::/48, 2a00:ff0:9999::/48
|
Ringier Romania SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12672
|
Bozorg Net-e Aria
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bozorg Net-e Aria có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ff8::/29
|
Bozorg Net-e Aria có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48431
|
Verivox GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Verivox GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1000::/32
|
Verivox GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35117
|
Inline Internet Online Dienste GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Inline Internet Online Dienste GmbH có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1018:1000::/36, 2a00:1018:2000::/35, 2a00:1018:4000::/34, 2a00:1018:8000::/33, 2a00:1018:800::/37
|
Inline Internet Online Dienste GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31147
|
JSC Severen-Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Severen-Telecom có 30 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1020::/32, 2a01:a280:1000::/36, 2a01:a280:101::/48, 2a01:a280:102::/47, 2a01:a280:104::/46, 2a01:a280:108::/45, 2a01:a280:10::/44, 2a01:a280:110::/44, 2a01:a280:120::/43, 2a01:a280:140::/42, 2a01:a280:180::/41, 2a01:a280:2000::/35, 2a01:a280:200::/39, 2a01:a280:20::/43, 2a01:a280:4000::/34, 2a01:a280:400::/38, 2a01:a280:40::/42, 2a01:a280:4::/48, 2a01:a280:6::/48, 2a01:a280:8000::/33, 2a01:a280:800::/37, 2a01:a280:80::/41, 2a01:a280:8::/45, 2a01:a280::/46, 2a01:a281::/32, 2a01:a282::/31, 2a02:7cc0::/48, 2a06:aa80::/30, 2a06:aa84::/31, 2a06:aa86::/32
|
JSC Severen-Telecom có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS24739, AS35000, AS6858
|
Gigahost ApS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gigahost ApS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1040::/32
|
Gigahost ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203570
|
Globe Development GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Globe Development GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1050::/32
|
Globe Development GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12470
|
Actito S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Actito S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1058::/32
|
Actito S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39905
|
Malta Information Technology Agency (MITA)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Malta Information Technology Agency (MITA) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1060::/32
|
Malta Information Technology Agency (MITA) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15892
|
Oscar Music & Media Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oscar Music & Media Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1068::/32
|
Oscar Music & Media Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47998
|
StroyTechService LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): StroyTechService LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1078::/32
|
StroyTechService LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47684
|
TDF Sasu
IPv6 Dải mạng (CIDR): TDF Sasu có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1080::/32, 2a02:3e8::/32, 2a02:e10::/32, 2a0c:a080::/29
|
TDF Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43646
|
PSA S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): PSA S.r.l. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1088::/32, 2a09:ecc0::/29
|
PSA S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42425
|
Provector Sp. z o.o
IPv6 Dải mạng (CIDR): Provector Sp. z o.o có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:10a0:1000::/36, 2a00:10a0:100::/40, 2a00:10a0:10::/44, 2a00:10a0:2000::/35, 2a00:10a0:200::/39, 2a00:10a0:20::/43, 2a00:10a0:4000::/34, 2a00:10a0:400::/38, 2a00:10a0:40::/42, 2a00:10a0:8000::/33, 2a00:10a0:800::/37, 2a00:10a0:80::/41, 2a00:10a0:8::/47, 2a00:10a0::/45, 2a00:10a0:a::/48, 2a00:10a0:c::/46
|
Provector Sp. z o.o có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35745
|
TPV Displays Polska Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TPV Displays Polska Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:10a0:b::/48
|
TPV Displays Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51305
|
Intility AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intility AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:10b0::/29
|
Intility AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49586
|
Intellihome Tavkozlesi Szolgaltato Kft
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intellihome Tavkozlesi Szolgaltato Kft có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:10b8::/32
|
Intellihome Tavkozlesi Szolgaltato Kft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47116
|
Trentino Digitale SPA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Trentino Digitale SPA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:10c8::/32
|
Trentino Digitale SPA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12835
|
Lightstorm Services S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lightstorm Services S.R.O. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:10d9::/32, 2a00:10da::/31, 2a00:10dc::/30, 2a07:9140::/29
|
Lightstorm Services S.R.O. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS42005, AS57475
|
UK Dedicated Servers Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): UK Dedicated Servers Limited có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:10e8:100::/48, 2a01:a500::/29, 2a03:9da0::/40, 2a04:d180::/29, 2a0c:b840:2::/48, 2a0e:fd45:b30::/48
|
UK Dedicated Servers Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42831
|
Hydra Communications Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hydra Communications Ltd có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:10e8:101::/48, 2a00:1a30::/32, 2a01:4020:1000::/36, 2a01:4020:100::/40, 2a01:4020:2000::/35, 2a01:4020:200::/39, 2a01:4020:4000::/34, 2a01:4020:400::/38, 2a01:4020:40::/44, 2a01:4020:50::/44, 2a01:4020:60::/43, 2a01:4020:8000::/33, 2a01:4020:800::/37, 2a01:4020:80::/41, 2a01:4020::/42, 2a05:6200:72::/48, 2a0b:b840::/29, 2a0d:7440::/29, 2a0f:2c80:1::/48, 2a11:fb43::/32
|
Hydra Communications Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS25369, AS58325
|
The Internet Business Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Internet Business Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:10f0::/32, 2a00:4240::/32
|
The Internet Business Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2873
|
Worldline Financial Services (Europe) S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Worldline Financial Services (Europe) S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:10f8::/32
|
Worldline Financial Services (Europe) S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3347
|
SaSG GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): SaSG GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1100::/29
|
SaSG GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51483
|
YUnet International d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): YUnet International d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1108::/32
|
YUnet International d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8771
|
Reksoft Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reksoft Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1120::/32
|
Reksoft Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34574
|
Metanet AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Metanet AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1128::/32
|
Metanet AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21069
|
Limited Liability Company TTK-Svyaz
IPv6 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company TTK-Svyaz có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1138::/32, 2a02:28d8::/36, 2a02:618::/32, 2a03:3700:4000::/35, 2a03:3700::/34, 2a03:600::/32
|
Limited Liability Company TTK-Svyaz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15774
|
Kinamo N.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kinamo N.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1140::/32
|
Kinamo N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44806
|
LLC VK
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC VK có 40 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1148:1000::/36, 2a00:1148:100::/40, 2a00:1148:10::/44, 2a00:1148:2000::/35, 2a00:1148:200::/39, 2a00:1148:20::/43, 2a00:1148:4000::/34, 2a00:1148:400::/38, 2a00:1148:40::/42, 2a00:1148:4::/48, 2a00:1148:6::/47, 2a00:1148:8000::/33, 2a00:1148:800::/37, 2a00:1148:80::/41, 2a00:1148:8::/45, 2a00:1148::/46, 2a00:1149::/32, 2a00:114a::/31, 2a00:114c::/31, 2a00:114e::/32, 2a00:114f:1000::/36, 2a00:114f:100::/40, 2a00:114f:10::/44, 2a00:114f:2000::/35, 2a00:114f:200::/39, 2a00:114f:20::/43, 2a00:114f:4000::/34, 2a00:114f:400::/38, 2a00:114f:40::/42, 2a00:114f:8000::/33
và 10 các dải mạng khác.
|
LLC VK có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS47764, AS49988
|
Astrum LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Astrum LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1148:5::/48
|
Astrum LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21051
|
M100 LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): M100 LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:114f:4::/46
|
M100 LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199295
|
Chess ICT Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chess ICT Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1160::/29, 2a02:56c0::/32, 2a05:aa40::/29
|
Chess ICT Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5500
|
Ajisko Ltd T/A Integrated Media Solutions
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ajisko Ltd T/A Integrated Media Solutions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1170::/32
|
Ajisko Ltd T/A Integrated Media Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43192
|
Webzilla B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Webzilla B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1178::/32, 2a0f:9640::/29
|
Webzilla B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35415
|
circular Informationssysteme GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): circular Informationssysteme GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1180::/32
|
circular Informationssysteme GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15518
|
Soroush Rasanheh Company Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Soroush Rasanheh Company Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1198::/32
|
Soroush Rasanheh Company Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21341
|
Ministry of Transport Communication and Information Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ministry of Transport Communication and Information Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:11a8::/29
|
Ministry of Transport Communication and Information Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15679
|
Rackspace Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rackspace Ltd. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:11b8::/32, 2a00:1a48::/31, 2a0b:440::/32
|
Rackspace Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15395, AS39921
|
netcup GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): netcup GmbH có 25 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:11c0:5f::/48, 2a00:11c0:60::/48, 2a03:4000::/29, 2a04:b500::/32, 2a0a:4cc0:2000::/48, 2a0a:4cc0:2001::/48, 2a0a:4cc0:2002::/47, 2a0a:4cc0:2004::/46, 2a0a:4cc0:2008::/45, 2a0a:4cc0:2010::/44, 2a0a:4cc0:2020::/43, 2a0a:4cc0:2040::/42, 2a0a:4cc0:2080::/41, 2a0a:4cc0:2100::/40, 2a0a:4cc0:2200::/39, 2a0a:4cc0:2400::/38, 2a0a:4cc0:2800::/37, 2a0a:4cc0:3000::/36, 2a0a:4cc0:4000::/34, 2a0a:4cc0:8000::/33, 2a0a:4cc0::/35, 2a0a:9d00::/32, 2a0a:b000::/32, 2a0b:1480::/32, 2a0f:5b00::/31
|
netcup GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS197540, AS214996
|
Trang 630 trên 903