Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Rocha Ribeiro Servicos de Multimidia Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rocha Ribeiro Servicos de Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8bec::/32
Rocha Ribeiro Servicos de Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273768

UAY Internet Comunicacao Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): UAY Internet Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8bf0::/32
UAY Internet Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273769

Neemias Joaquim Lourenco Filho Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Neemias Joaquim Lourenco Filho Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8bf4::/32
Neemias Joaquim Lourenco Filho Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273770

C Costa Intermediacao de Negocios Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): C Costa Intermediacao de Negocios Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8bf8::/32
C Costa Intermediacao de Negocios Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273771

VNO Telecom LTDA

IPv6 Dải mạng (CIDR): VNO Telecom LTDA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8bfc::/32
VNO Telecom LTDA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273772

Up Telecomunicacoes

IPv6 Dải mạng (CIDR): Up Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c00::/32
Up Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273773

Maxdata Sistemas Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Maxdata Sistemas Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c04::/32
Maxdata Sistemas Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273774

F5 Computadores Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): F5 Computadores Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c08::/32
F5 Computadores Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273775

UZZI Telecomunicacoes Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): UZZI Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c0c::/32
UZZI Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273776

Bruno Sanches Carvalho

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bruno Sanches Carvalho có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c10::/32
Bruno Sanches Carvalho có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273777

Luiz Otavio Candido de Carvalho

IPv6 Dải mạng (CIDR): Luiz Otavio Candido de Carvalho có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c14::/32
Luiz Otavio Candido de Carvalho có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273778

Costa E Sodre Comunicacao Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Costa E Sodre Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c18::/32
Costa E Sodre Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273779

Pluss Tecnologia Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Pluss Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c1c::/32
Pluss Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273780

Conect - Fibra

IPv6 Dải mạng (CIDR): Conect - Fibra có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c20::/32
Conect - Fibra có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273781

S & M Nacional Telecom Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): S & M Nacional Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c24::/32
S & M Nacional Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273782

LS Provedor de Internet Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): LS Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c28::/32
LS Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273783

Ilnet Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ilnet Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c2c::/32
Ilnet Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273784

A. C. V. Telecom Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): A. C. V. Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c30::/32
A. C. V. Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273785

E Fibra Telecomunicacoes Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): E Fibra Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c34::/32
E Fibra Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273787

Cataratas Net

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cataratas Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c38::/32
Cataratas Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273788

Ativo Telecom Comunicacoes Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ativo Telecom Comunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c3c::/32
Ativo Telecom Comunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273790

Triveloz Provedor de Internet Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Triveloz Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c40::/32
Triveloz Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273791

Megaon Telecom Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Megaon Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c44::/32
Megaon Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273792

Infopoint Telecom Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Infopoint Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c48::/32
Infopoint Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273793

Tera Corporation Telecomunicacoes Eireli

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tera Corporation Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c4c::/32
Tera Corporation Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273794

Quick Internet Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Quick Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c50::/32
Quick Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273795

Meganetes Telecomunicacoes

IPv6 Dải mạng (CIDR): Meganetes Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c54::/32
Meganetes Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273796

Net Uber Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Net Uber Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c58::/32
Net Uber Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273797

JS Melo Comunicacao Multimidia Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): JS Melo Comunicacao Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c5c::/32
JS Melo Comunicacao Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273798

F Geronimo Dias

IPv6 Dải mạng (CIDR): F Geronimo Dias có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c60::/32
F Geronimo Dias có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273799

Fale S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fale S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c64::/32
Fale S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61615

Connect Internet Banda Larga Ltda ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Connect Internet Banda Larga Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c68::/32
Connect Internet Banda Larga Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273800

Treinatec Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Treinatec Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c6c::/32
Treinatec Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273801

Net 7 Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Net 7 Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c70::/32
Net 7 Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273802

Tiago Coinaski - ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tiago Coinaski - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c74::/32
Tiago Coinaski - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273803

Wbe Internet Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wbe Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c78::/32
Wbe Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273804

Uni Telecom Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Uni Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c7c::/32
Uni Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273309

Ereline Provedor de Internet Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ereline Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c80::/32
Ereline Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273310

Paulo Ferreira de Souza

IPv6 Dải mạng (CIDR): Paulo Ferreira de Souza có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c88::/32
Paulo Ferreira de Souza có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273311

Ops Solucoes em Tecnologia da Informatica Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ops Solucoes em Tecnologia da Informatica Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c8c::/32
Ops Solucoes em Tecnologia da Informatica Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273806

Bandeira & Bandeira Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bandeira & Bandeira Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c90::/32
Bandeira & Bandeira Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273807

Jose Ailton Alves da Silva

IPv6 Dải mạng (CIDR): Jose Ailton Alves da Silva có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c94::/32
Jose Ailton Alves da Silva có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273808

CM Tecnologia Integrada Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): CM Tecnologia Integrada Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c98::/32
CM Tecnologia Integrada Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273810

AG Link Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): AG Link Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8c9c::/32
AG Link Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273811

Mais IP Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mais IP Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8ca0::/32
Mais IP Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273312

Duetec Service Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Duetec Service Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8ca4::/32
Duetec Service Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273812

Sua Fibra Telecomunicacoes Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sua Fibra Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8ca8::/32
Sua Fibra Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273813

Renato Silva Almeida E Cia

IPv6 Dải mạng (CIDR): Renato Silva Almeida E Cia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8cac::/32
Renato Silva Almeida E Cia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273814

Fernandes e Filho

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fernandes e Filho có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8cb0::/32
Fernandes e Filho có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273815

Unofibra Telecomunicacoes

IPv6 Dải mạng (CIDR): Unofibra Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:8cb4::/32
Unofibra Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273816