Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Sistel Fibra Servicos de Comunicacao Multimidia LT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sistel Fibra Servicos de Comunicacao Multimidia LT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6490::/32
|
Sistel Fibra Servicos de Comunicacao Multimidia LT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269435
|
Out Service Telecom Servicos Eireli
IPv6 Dải mạng (CIDR): Out Service Telecom Servicos Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6494::/32
|
Out Service Telecom Servicos Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269436
|
Prado Telecom e Sistemas de Seguranca Eletronica
IPv6 Dải mạng (CIDR): Prado Telecom e Sistemas de Seguranca Eletronica có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6498::/32
|
Prado Telecom e Sistemas de Seguranca Eletronica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269437
|
Smart Datacenter Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Smart Datacenter Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:649c::/32
|
Smart Datacenter Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61598
|
Maxinet Solucoes Tecnologicas Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maxinet Solucoes Tecnologicas Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:64a0::/32
|
Maxinet Solucoes Tecnologicas Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269439
|
Sucupira Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sucupira Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:64a8::/32
|
Sucupira Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269438
|
Mundo Fibra
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mundo Fibra có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:64ac::/32
|
Mundo Fibra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269441
|
VG Net Servicos de Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): VG Net Servicos de Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:64b0::/32
|
VG Net Servicos de Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269442
|
Lognet Provider Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lognet Provider Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:64b4::/32
|
Lognet Provider Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269443
|
Spnet Provedores Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Spnet Provedores Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:64b8::/32
|
Spnet Provedores Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269444
|
Dcesary Empreendimentos Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dcesary Empreendimentos Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:64bc::/32
|
Dcesary Empreendimentos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269445
|
Conecta Itape Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Conecta Itape Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:64c0::/32
|
Conecta Itape Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269446
|
Aquidaweb Telecomunicacoes E Multimidia Ltda EPP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aquidaweb Telecomunicacoes E Multimidia Ltda EPP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:64c4::/32
|
Aquidaweb Telecomunicacoes E Multimidia Ltda EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269447
|
Gignet Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gignet Telecom có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:64c8::/32, 2804:85b8:8000::/34
|
Gignet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269448
|
Net Valle Comunicacao
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net Valle Comunicacao có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:64cc::/32
|
Net Valle Comunicacao có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269449
|
F. A da Mota ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): F. A da Mota ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:64d0::/32
|
F. A da Mota ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269450
|
Jeferson Madalena EPP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jeferson Madalena EPP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:64d4::/32
|
Jeferson Madalena EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269452
|
Luciano Yamashiro Pinto
IPv6 Dải mạng (CIDR): Luciano Yamashiro Pinto có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:64d8::/32
|
Luciano Yamashiro Pinto có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269453
|
Fabio F Barbosa
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fabio F Barbosa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:64dc::/32
|
Fabio F Barbosa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269454
|
Glfibra Servicos de Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Glfibra Servicos de Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:64e0::/32
|
Glfibra Servicos de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269455
|
F & F Comercio e Servicos de Telecomunicacao e Seg
IPv6 Dải mạng (CIDR): F & F Comercio e Servicos de Telecomunicacao e Seg có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:64e4::/32
|
F & F Comercio e Servicos de Telecomunicacao e Seg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269456
|
G-B Sistemas E Automacao Ltda-ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): G-B Sistemas E Automacao Ltda-ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:64e8::/32
|
G-B Sistemas E Automacao Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269457
|
Interone Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interone Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:64ec::/32
|
Interone Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263006
|
Provedor Rodrigues Ferreira Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Provedor Rodrigues Ferreira Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:64f4::/32
|
Provedor Rodrigues Ferreira Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269459
|
New Net LG Solucoes Telecomunicacoes E Informatica
IPv6 Dải mạng (CIDR): New Net LG Solucoes Telecomunicacoes E Informatica có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:64f8::/32
|
New Net LG Solucoes Telecomunicacoes E Informatica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269460
|
Xfiber Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xfiber Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:64fc::/32
|
Xfiber Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269461
|
Fibranetbr Tecnologia Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fibranetbr Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6500::/32
|
Fibranetbr Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269462
|
Internet Service
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Service có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6504::/32
|
Internet Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269463
|
Net Fibra Mais Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net Fibra Mais Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6508::/32
|
Net Fibra Mais Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269464
|
DW Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): DW Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6510::/32
|
DW Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269466
|
P4NET Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): P4NET Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6514::/32
|
P4NET Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269467
|
Winnet Brasil Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Winnet Brasil Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6518::/32
|
Winnet Brasil Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269468
|
Gigar Telecomunicacoes Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gigar Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:651c::/32
|
Gigar Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269469
|
DS Provedor de Acesso As Redes de Comunic. Ltda M
IPv6 Dải mạng (CIDR): DS Provedor de Acesso As Redes de Comunic. Ltda M có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6520::/32
|
DS Provedor de Acesso As Redes de Comunic. Ltda M có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269470
|
Lehmkuhll E Antonelli Ltda-ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lehmkuhll E Antonelli Ltda-ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6524::/32
|
Lehmkuhll E Antonelli Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269471
|
Via Local Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Via Local Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6528::/32
|
Via Local Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269472
|
I4 Telecom Eireli
IPv6 Dải mạng (CIDR): I4 Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:652c::/32
|
I4 Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269473
|
Youpload Telecom Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Youpload Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6530::/32
|
Youpload Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269474
|
E D Sousa Telecomunicacoes
IPv6 Dải mạng (CIDR): E D Sousa Telecomunicacoes có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:6534:8000::/43, 2804:6534:8020::/44, 2804:6534:8040::/42, 2804:6534:8080::/41, 2804:6534:8100::/40, 2804:6534:8200::/39, 2804:6534:8400::/38, 2804:6534:8800::/37, 2804:6534:9000::/36, 2804:6534::/33, 2804:6534:a000::/35, 2804:6534:c000::/34
|
E D Sousa Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269475
|
Djnet Comunicacoes Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Djnet Comunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6538::/32
|
Djnet Comunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269476
|
67 Telecomunicacoes
IPv6 Dải mạng (CIDR): 67 Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6540::/32
|
67 Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269478
|
TTINet Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): TTINet Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6544::/32
|
TTINet Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269479
|
Ana Celia Rodrigues Coelho ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ana Celia Rodrigues Coelho ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6548::/32
|
Ana Celia Rodrigues Coelho ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269480
|
E Servicos Pinformatica Ltda-ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): E Servicos Pinformatica Ltda-ME có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:654c::/32, 2804:6c9c::/32
|
E Servicos Pinformatica Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269481
|
Up Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Up Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6550::/32
|
Up Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269482
|
Cyber Net Telecomunicacoes Eireli ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cyber Net Telecomunicacoes Eireli ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6554::/32
|
Cyber Net Telecomunicacoes Eireli ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269483
|
Start Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Start Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6558::/32
|
Start Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269484
|
JRNetworks Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): JRNetworks Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:655c::/32
|
JRNetworks Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269485
|
R.R Soares Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): R.R Soares Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6560::/32
|
R.R Soares Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269486
|
Prime Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Prime Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6564::/32
|
Prime Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269487
|
Trang 573 trên 903