Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Instale Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Instale Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6118::/32
|
Instale Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269212
|
Uplink Mais Fibra
IPv6 Dải mạng (CIDR): Uplink Mais Fibra có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:611c::/32
|
Uplink Mais Fibra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269213
|
J V Andrade Telecomunicacoes Eireli ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): J V Andrade Telecomunicacoes Eireli ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6120::/32
|
J V Andrade Telecomunicacoes Eireli ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269214
|
Mega Net Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mega Net Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6124::/32
|
Mega Net Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269215
|
Attila Almeida de Aguiar ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Attila Almeida de Aguiar ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6128::/32
|
Attila Almeida de Aguiar ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269217
|
Carlete da Silva Cardoso
IPv6 Dải mạng (CIDR): Carlete da Silva Cardoso có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:612c::/32
|
Carlete da Silva Cardoso có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269218
|
Holline Internet Service Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Holline Internet Service Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6130::/32
|
Holline Internet Service Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269219
|
Vamos Internet Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vamos Internet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6134::/32
|
Vamos Internet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269220
|
Vip Connect - Solucoes em Comunicacao e Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vip Connect - Solucoes em Comunicacao e Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6138::/32
|
Vip Connect - Solucoes em Comunicacao e Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269221
|
Carvalho Comunicacao E Multimidia Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Carvalho Comunicacao E Multimidia Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:613c::/32
|
Carvalho Comunicacao E Multimidia Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269222
|
Galizanet - Internet Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Galizanet - Internet Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6140::/32
|
Galizanet - Internet Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61597
|
Melo & Giuntini Ltda - EPP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Melo & Giuntini Ltda - EPP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6144::/32
|
Melo & Giuntini Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269225
|
JR Connect Informatica e Telecom Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): JR Connect Informatica e Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6148::/32
|
JR Connect Informatica e Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269226
|
Bignetfoz Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bignetfoz Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:614c::/32
|
Bignetfoz Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269223
|
P. R. dos Santos Servicos de Com Mult SCM
IPv6 Dải mạng (CIDR): P. R. dos Santos Servicos de Com Mult SCM có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6150::/32
|
P. R. dos Santos Servicos de Com Mult SCM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269227
|
Network Servicos de Informatica Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Network Servicos de Informatica Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6154::/32
|
Network Servicos de Informatica Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269228
|
Superondas Internet Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Superondas Internet Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6158::/32
|
Superondas Internet Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269229
|
Perfect Provedor de Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Perfect Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:615c::/32
|
Perfect Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269230
|
Bios Networks Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bios Networks Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6160::/32
|
Bios Networks Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269231
|
Intersoft Internet Software Eireli
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intersoft Internet Software Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6164::/32
|
Intersoft Internet Software Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262424
|
On Solucoes em Conexao Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): On Solucoes em Conexao Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6168::/32
|
On Solucoes em Conexao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269232
|
GDM Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): GDM Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:616c::/32
|
GDM Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269233
|
Ultra Connect Provedor de Internet Ltda-ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ultra Connect Provedor de Internet Ltda-ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6170::/32
|
Ultra Connect Provedor de Internet Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269234
|
Rufinos Tecnologia da Informacao Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rufinos Tecnologia da Informacao Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6174::/32
|
Rufinos Tecnologia da Informacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269235
|
Corporativa Carrier LTDA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Corporativa Carrier LTDA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6178::/32
|
Corporativa Carrier LTDA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269236
|
CarandaiNet Servicos de Internet Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CarandaiNet Servicos de Internet Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:617c::/32
|
CarandaiNet Servicos de Internet Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269237
|
Rede Tocantins de Telecomunicacao Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rede Tocantins de Telecomunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6180::/32
|
Rede Tocantins de Telecomunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269238
|
Netinfomax Provedor de Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netinfomax Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6184::/32
|
Netinfomax Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269239
|
Onelink Servicos em Tecnologia da Informacao Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Onelink Servicos em Tecnologia da Informacao Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6188::/32
|
Onelink Servicos em Tecnologia da Informacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269240
|
Mauro Gava - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mauro Gava - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:618c::/32
|
Mauro Gava - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269241
|
Serv de Consult em Tec da Informacao Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Serv de Consult em Tec da Informacao Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6190::/32
|
Serv de Consult em Tec da Informacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269242
|
Redevista Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Redevista Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6194::/32
|
Redevista Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269243
|
Dean Murilo Goncalves Oliveira - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dean Murilo Goncalves Oliveira - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:6198::/32
|
Dean Murilo Goncalves Oliveira - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269244
|
Cabo Fibra Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cabo Fibra Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:619c::/32
|
Cabo Fibra Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269245
|
Vconnect Telecom Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vconnect Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:61a0::/32
|
Vconnect Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269246
|
Raimundo Nonato Martins de Oliveira
IPv6 Dải mạng (CIDR): Raimundo Nonato Martins de Oliveira có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:61a4::/32
|
Raimundo Nonato Martins de Oliveira có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269247
|
Wagner Jose Ribeiro
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wagner Jose Ribeiro có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:61a8::/32
|
Wagner Jose Ribeiro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269248
|
Nexo Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nexo Telecom Ltda có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:61ac::/32, 2804:8724::/32
|
Nexo Telecom Ltda có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS269249, AS272690
|
Evolucao Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Evolucao Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:61b0::/32
|
Evolucao Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269250
|
Deisiane Sales Santos - SW Link
IPv6 Dải mạng (CIDR): Deisiane Sales Santos - SW Link có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:61b4::/32
|
Deisiane Sales Santos - SW Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269251
|
Jato64 Telecomunicacoes Eireli.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jato64 Telecomunicacoes Eireli. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:61b8::/32
|
Jato64 Telecomunicacoes Eireli. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269252
|
Sol Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sol Telecom Ltda có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:61c0::/32, 2804:6a78::/32
|
Sol Telecom Ltda có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS269254, AS270338
|
Jacinto Silveira Costa ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jacinto Silveira Costa ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:61c4::/32
|
Jacinto Silveira Costa ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269255
|
Infolink Internet Eireli
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infolink Internet Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:61c8::/32
|
Infolink Internet Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269256
|
Netbox Telecom Eireli - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netbox Telecom Eireli - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:61d0::/32
|
Netbox Telecom Eireli - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269258
|
Fabreu Telecom & Servicos
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fabreu Telecom & Servicos có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:61d8::/32
|
Fabreu Telecom & Servicos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269260
|
Netmaxxi Telecomunicacoes E Informatica Ltda EPP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netmaxxi Telecomunicacoes E Informatica Ltda EPP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:61dc::/32
|
Netmaxxi Telecomunicacoes E Informatica Ltda EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269261
|
Conexao Upnet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Conexao Upnet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:61e0::/32
|
Conexao Upnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269262
|
Mundo Net Fibra
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mundo Net Fibra có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:61e4::/32
|
Mundo Net Fibra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269263
|
AJNS Provedor de Intenret Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): AJNS Provedor de Intenret Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:61e8::/32
|
AJNS Provedor de Intenret Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269264
|
Trang 569 trên 903