Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Carvalhos Servicos de Informatica Ltda - ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Carvalhos Servicos de Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5d74::/32
Carvalhos Servicos de Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268973

Luxtell Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Luxtell Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5d78::/32
Luxtell Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268974

Global Telecom Servicos de Comunicacao E Multimidi

IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Telecom Servicos de Comunicacao E Multimidi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5d7c::/32
Global Telecom Servicos de Comunicacao E Multimidi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268975

Weclix Telecom SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Weclix Telecom SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5d80::/32
Weclix Telecom SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268976

Cepain C2 Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cepain C2 Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5d84::/32
Cepain C2 Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268977

Link Net Telecomunicacoes Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Link Net Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5d88::/32
Link Net Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268978

Edvaldo de J.Silva-ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Edvaldo de J.Silva-ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5d8c::/32
Edvaldo de J.Silva-ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268979

Noxy Comunicacao E Telecomunicacao Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Noxy Comunicacao E Telecomunicacao Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5d94::/32
Noxy Comunicacao E Telecomunicacao Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268980

Wenet Telecom Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wenet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5d9c::/32
Wenet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268982

Naxos Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Naxos Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5da0::/32
Naxos Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268983

Vem Pra Uno Provedor de Internet Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vem Pra Uno Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5da8::/32
Vem Pra Uno Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268985

Informatica e Tecnologia Ltda.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Informatica e Tecnologia Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5dac::/32
Informatica e Tecnologia Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52984

Worksat Servicos de Telecomunicacoes

IPv6 Dải mạng (CIDR): Worksat Servicos de Telecomunicacoes có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2804:5db4::/32, 2804:679c::/32
Worksat Servicos de Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269639

Multinet Telecom Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Multinet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5db8::/32
Multinet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268988

Inforfelixnet Telecomunicacoes Ltda ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Inforfelixnet Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5dbc::/32
Inforfelixnet Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268990

ZAP Tche Provedor de Internet Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): ZAP Tche Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5dc0::/32
ZAP Tche Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52953

Lima e Carvalho Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lima e Carvalho Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5dc4::/32
Lima e Carvalho Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268991

IDF Informatica Ltda ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): IDF Informatica Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5dc8::/32
IDF Informatica Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268992

Holz Network Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Holz Network Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5dcc::/32
Holz Network Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268993

Gtron Telecom Eireli

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gtron Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5dd4::/32
Gtron Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268995

BFCOM Internet Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): BFCOM Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5dd8::/32
BFCOM Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268996

Falcon Internet Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Falcon Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5ddc::/32
Falcon Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268997

WinforByte Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): WinforByte Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5de0::/32
WinforByte Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268998

Fronteira Internet

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fronteira Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5de4::/32
Fronteira Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268999

JG Telecom Com. e Servs. Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): JG Telecom Com. e Servs. Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5de8::/32
JG Telecom Com. e Servs. Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269000

ATM Telecom Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): ATM Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5dec::/32
ATM Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269001

Isoul Solucoes Corporativas E Telecomunicacoes Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Isoul Solucoes Corporativas E Telecomunicacoes Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5df0::/32
Isoul Solucoes Corporativas E Telecomunicacoes Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269002

Kimnet Solucoes

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kimnet Solucoes có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5df4::/32
Kimnet Solucoes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269003

More Speed Fibra

IPv6 Dải mạng (CIDR): More Speed Fibra có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5df8::/32
More Speed Fibra có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269004

Tech Cable do Brasil Sist. de Telec. Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tech Cable do Brasil Sist. de Telec. Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5dfc::/32
Tech Cable do Brasil Sist. de Telec. Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52972

Ce Fibra Telecom Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ce Fibra Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5e00::/32
Ce Fibra Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269005

Cristian Mary Hilgemberg Bueno - ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cristian Mary Hilgemberg Bueno - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5e04::/32
Cristian Mary Hilgemberg Bueno - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269006

Mattos Equipamentos Eletronicos

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mattos Equipamentos Eletronicos có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5e08::/32
Mattos Equipamentos Eletronicos có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269007

Login Telecom Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Login Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5e0c::/32
Login Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269008

Cianet Provedor de Internet E S. de C. Eireli

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cianet Provedor de Internet E S. de C. Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5e14::/32
Cianet Provedor de Internet E S. de C. Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269010

Nox Informatica Eireli - ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nox Informatica Eireli - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5e18::/32
Nox Informatica Eireli - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269011

TSNet Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): TSNet Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5e20::/32
TSNet Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269013

Mundo Telecomunicacoes X3

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mundo Telecomunicacoes X3 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5e24::/32
Mundo Telecomunicacoes X3 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269014

Ping Provedor

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ping Provedor có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5e28::/32
Ping Provedor có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269015

F T L Net Provedor de Internet Ltda- ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): F T L Net Provedor de Internet Ltda- ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5e2c::/32
F T L Net Provedor de Internet Ltda- ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269016

GTV Internet

IPv6 Dải mạng (CIDR): GTV Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5e30::/32
GTV Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269017

Fiber Net Ltda - ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiber Net Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5e34::/32
Fiber Net Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269018

J.R.da Silva Telecom -ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): J.R.da Silva Telecom -ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5e40::/32
J.R.da Silva Telecom -ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269021

Vania Carneiro Silva Batista Santos

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vania Carneiro Silva Batista Santos có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5e44::/32
Vania Carneiro Silva Batista Santos có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269022

Fibra Pura Telecom Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fibra Pura Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5e48::/32
Fibra Pura Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269023

M. da Silveira Ferreira ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): M. da Silveira Ferreira ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5e4c::/32
M. da Silveira Ferreira ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269024

Gmax Telecomunicacao

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gmax Telecomunicacao có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5e50::/32
Gmax Telecomunicacao có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269025

Tivia Solucoes Inteligentes

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tivia Solucoes Inteligentes có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5e58::/32
Tivia Solucoes Inteligentes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269027

L 2 Comercio E Servicos de Informatica Ltda ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): L 2 Comercio E Servicos de Informatica Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5e5c::/32
L 2 Comercio E Servicos de Informatica Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269028

Aranet Comunicacao Ltda - ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Aranet Comunicacao Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:5e60::/32
Aranet Comunicacao Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269029