Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
J L X Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): J L X Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4b78::/32
|
J L X Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267308
|
Novacia Tecnologia e Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Novacia Tecnologia e Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4b7c::/32
|
Novacia Tecnologia e Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28227
|
Zenvia Mobile Servicos Digitais S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zenvia Mobile Servicos Digitais S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4b80::/32
|
Zenvia Mobile Servicos Digitais S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267309
|
MGNETT Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): MGNETT Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4b84::/32
|
MGNETT Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267311
|
DMC Tecnologia e Informatica Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): DMC Tecnologia e Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4b8c::/32
|
DMC Tecnologia e Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267313
|
Gigabyte Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gigabyte Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4b90::/32
|
Gigabyte Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267315
|
Nova Info Telecom Ltda.me
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nova Info Telecom Ltda.me có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4b94::/32
|
Nova Info Telecom Ltda.me có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267316
|
D.R Servicos de Comunicacao Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): D.R Servicos de Comunicacao Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4b98::/32
|
D.R Servicos de Comunicacao Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267317
|
KMB Consultoria & Telecom Eireli
IPv6 Dải mạng (CIDR): KMB Consultoria & Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4b9c::/32
|
KMB Consultoria & Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267318
|
Caroline Santos da Silva
IPv6 Dải mạng (CIDR): Caroline Santos da Silva có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4ba0::/32
|
Caroline Santos da Silva có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267319
|
Prime Servicos de Comunicacao Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Prime Servicos de Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4ba4::/32
|
Prime Servicos de Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267320
|
NTISP Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): NTISP Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4ba8::/32
|
NTISP Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267321
|
Douettes Servicos de Informatica e Telecomunicacoe
IPv6 Dải mạng (CIDR): Douettes Servicos de Informatica e Telecomunicacoe có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4bac::/32
|
Douettes Servicos de Informatica e Telecomunicacoe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267323
|
M M da Silva
IPv6 Dải mạng (CIDR): M M da Silva có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4bb0::/32
|
M M da Silva có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267324
|
USBINF Informatica Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): USBINF Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4bb4::/32
|
USBINF Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267325
|
Microlink Informatica Comercio e Servicos Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Microlink Informatica Comercio e Servicos Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4bb8::/32
|
Microlink Informatica Comercio e Servicos Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267326
|
Local Datacenter Solucoes em Comunicacao Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Local Datacenter Solucoes em Comunicacao Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4bbc::/32
|
Local Datacenter Solucoes em Comunicacao Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28333
|
NKM Ramos Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): NKM Ramos Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4bc0::/32
|
NKM Ramos Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267327
|
Ibexnet Telecom Ltda-ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ibexnet Telecom Ltda-ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4bc4::/32
|
Ibexnet Telecom Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267328
|
Youser Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Youser Telecomunicacoes Ltda có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:4bc8:1000::/36, 2804:4bc8:140::/42, 2804:4bc8:180::/41, 2804:4bc8:2000::/35, 2804:4bc8:200::/39, 2804:4bc8:4000::/34, 2804:4bc8:400::/38, 2804:4bc8:8000::/33, 2804:4bc8:800::/37, 2804:4bc8::/40
|
Youser Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267329
|
JLConect PB
IPv6 Dải mạng (CIDR): JLConect PB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4bcc::/32
|
JLConect PB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267330
|
Banda Turbo Provedores de Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Banda Turbo Provedores de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4bd0::/32
|
Banda Turbo Provedores de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262320
|
OneFibra Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): OneFibra Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4bd4::/32
|
OneFibra Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267331
|
Provedor Net Mais Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Provedor Net Mais Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4bd8::/32
|
Provedor Net Mais Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267332
|
ABV Services Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): ABV Services Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4be0::/32
|
ABV Services Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267334
|
Mundial Telecomunicacao Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mundial Telecomunicacao Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4be4::/32
|
Mundial Telecomunicacao Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267335
|
Red Shopping Informatica Paragominas Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Red Shopping Informatica Paragominas Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4be8::/32
|
Red Shopping Informatica Paragominas Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267336
|
Lider Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lider Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4bf0::/32
|
Lider Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61590
|
3M Fibra
IPv6 Dải mạng (CIDR): 3M Fibra có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4bf4::/32
|
3M Fibra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267339
|
Ondaturbo Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ondaturbo Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4bf8::/32
|
Ondaturbo Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267340
|
Help Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Help Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4c00::/32
|
Help Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267342
|
A do Nascimento Santos Informatica
IPv6 Dải mạng (CIDR): A do Nascimento Santos Informatica có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4c04::/32
|
A do Nascimento Santos Informatica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267343
|
Planoweb Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Planoweb Networks có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:4c08::/32, 2804:7040::/32
|
Planoweb Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267344
|
Bom Jesus Net Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bom Jesus Net Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4c0c::/32
|
Bom Jesus Net Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267345
|
Pegasus Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pegasus Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4c10::/32
|
Pegasus Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267347
|
FC Telecomunicacoes
IPv6 Dải mạng (CIDR): FC Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4c14::/32
|
FC Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267348
|
Novanet Terceirizacao de Servicos Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Novanet Terceirizacao de Servicos Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4c18::/32
|
Novanet Terceirizacao de Servicos Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267349
|
Go Internet e Telecom Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Go Internet e Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4c1c::/32
|
Go Internet e Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267350
|
Josuel Francisco de Oliveira - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Josuel Francisco de Oliveira - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4c20::/32
|
Josuel Francisco de Oliveira - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267351
|
Vivanet Informatica - Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vivanet Informatica - Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4c24::/32
|
Vivanet Informatica - Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263103
|
Porto Franco Ti
IPv6 Dải mạng (CIDR): Porto Franco Ti có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4c28::/32
|
Porto Franco Ti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267353
|
Forest Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Forest Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4c2c::/32
|
Forest Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267354
|
HostIDC Internet Datacenter Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): HostIDC Internet Datacenter Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4c30::/32
|
HostIDC Internet Datacenter Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267355
|
Fortlink Internet Corporativa
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fortlink Internet Corporativa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4c34::/32
|
Fortlink Internet Corporativa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61592
|
Livenet Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Livenet Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4c38::/32
|
Livenet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267357
|
HD Comunicacoes Ltda EPP
IPv6 Dải mạng (CIDR): HD Comunicacoes Ltda EPP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4c3c::/32
|
HD Comunicacoes Ltda EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267358
|
RB7 Telecomunicacoes Eireli
IPv6 Dải mạng (CIDR): RB7 Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4c40::/32
|
RB7 Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267359
|
Uniacesso Servicos de Comunicacao Multimidia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Uniacesso Servicos de Comunicacao Multimidia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4c44::/32
|
Uniacesso Servicos de Comunicacao Multimidia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267360
|
Maxcon Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maxcon Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4c48::/32
|
Maxcon Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267361
|
J.C Barbosa Speed Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): J.C Barbosa Speed Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:4c4c::/32
|
J.C Barbosa Speed Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267362
|
Trang 545 trên 903