Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Conecta Internet Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Conecta Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:44f8::/32
Conecta Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267664

Acessy Fibra Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Acessy Fibra Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:44fc::/32
Acessy Fibra Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267665

Log Link Informatica Ltda - ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Log Link Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:4500::/32
Log Link Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267666

Gigaweb Tecnologia

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gigaweb Tecnologia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:4508::/32
Gigaweb Tecnologia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267668

JKS Internet Banda Larga

IPv6 Dải mạng (CIDR): JKS Internet Banda Larga có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:450c::/32
JKS Internet Banda Larga có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267669

Netlink Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Netlink Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:4510::/32
Netlink Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267670

Intercomm Servicos de Internet Ltda - ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Intercomm Servicos de Internet Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:4514::/32
Intercomm Servicos de Internet Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267671

Allrede Telecom Cpnet - Provedor Conex

IPv6 Dải mạng (CIDR): Allrede Telecom Cpnet - Provedor Conex có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:4518::/32
Allrede Telecom Cpnet - Provedor Conex có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267672

C D M da Silva Servicos de Internet ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): C D M da Silva Servicos de Internet ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:451c::/32
C D M da Silva Servicos de Internet ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267673

Netlife Provedor de Internet

IPv6 Dải mạng (CIDR): Netlife Provedor de Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:4520::/32
Netlife Provedor de Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267674

Aki Net Telecom Ltda ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Aki Net Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:4524::/32
Aki Net Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267675

AMW Tecnologia

IPv6 Dải mạng (CIDR): AMW Tecnologia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:4528::/32
AMW Tecnologia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267676

Solucoes em Tecnologia da Informacao Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Solucoes em Tecnologia da Informacao Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:452c::/32
Solucoes em Tecnologia da Informacao Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262529

Via Express Tecnologia E Telecomunicacoes

IPv6 Dải mạng (CIDR): Via Express Tecnologia E Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:4530::/32
Via Express Tecnologia E Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262873

Vicnet Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vicnet Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:4534::/32
Vicnet Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266911

Lary Net

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lary Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:4540::/32
Lary Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266914

Quality Telecomunicacao

IPv6 Dải mạng (CIDR): Quality Telecomunicacao có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:4544::/32
Quality Telecomunicacao có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266915

Marcio Cardoso Fagundes ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Marcio Cardoso Fagundes ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:4548::/32
Marcio Cardoso Fagundes ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266916

Maripanet Telecom Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Maripanet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:454c::/32
Maripanet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266917

NCB Telecomunicacoes Eireli Epp

IPv6 Dải mạng (CIDR): NCB Telecomunicacoes Eireli Epp có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:4550::/32
NCB Telecomunicacoes Eireli Epp có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266918

MDS Internet E Servico de Informatica Ltd. ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): MDS Internet E Servico de Informatica Ltd. ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:4554::/32
MDS Internet E Servico de Informatica Ltd. ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266919

GloboFiber Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): GloboFiber Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:4558::/32
GloboFiber Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266920

Mundial Station

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mundial Station có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:455c::/32
Mundial Station có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266921

GNS Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): GNS Telecom có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2804:4560::/32, 2804:8d54::/32
GNS Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273350

IPConect Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): IPConect Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:4564::/32
IPConect Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266923

Riachonet Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Riachonet Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:4568::/32
Riachonet Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266924

UPIX Networks

IPv6 Dải mạng (CIDR): UPIX Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:456c::/32
UPIX Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266925

Ejnet Ltda - ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ejnet Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:4570::/32
Ejnet Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266926

Binario Cloud Ser de Computacao E Informatica Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Binario Cloud Ser de Computacao E Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:4574::/32
Binario Cloud Ser de Computacao E Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266927

Mega Comm Telecomunicacoes Eireli ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mega Comm Telecomunicacoes Eireli ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:4578::/32
Mega Comm Telecomunicacoes Eireli ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266928

Re Servicos de Comunicacao Multimidia

IPv6 Dải mạng (CIDR): Re Servicos de Comunicacao Multimidia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:4580::/32
Re Servicos de Comunicacao Multimidia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266931

Up Net Tecnologia de Redes Ltda ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Up Net Tecnologia de Redes Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:4584::/32
Up Net Tecnologia de Redes Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266932

Actec Tecnologia de Comunicacao Eireli - ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Actec Tecnologia de Comunicacao Eireli - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:4588::/32
Actec Tecnologia de Comunicacao Eireli - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266933

G5 Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): G5 Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:458c::/32
G5 Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266934

Centrosulnet Informatica Eireli

IPv6 Dải mạng (CIDR): Centrosulnet Informatica Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:4590::/32
Centrosulnet Informatica Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266935

SUL

IPv6 Dải mạng (CIDR): SUL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:4594::/32
SUL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266936

Com Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Com Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:4598::/32
Com Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266937

LT Solucoes

IPv6 Dải mạng (CIDR): LT Solucoes có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:459c::/32
LT Solucoes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266938

Gomize Internet

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gomize Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:45a0::/32
Gomize Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266939

RNR Servicos de Internet Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): RNR Servicos de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:45a4::/32
RNR Servicos de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266940

Mega Wave Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mega Wave Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:45a8::/32
Mega Wave Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266941

Navegador Internet Ltda ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Navegador Internet Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:45ac::/32
Navegador Internet Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266942

Inforway Informatica e Telefonia Ltda - ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Inforway Informatica e Telefonia Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:45b0::/32
Inforway Informatica e Telefonia Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266943

CanalBR Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): CanalBR Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:45b4::/32
CanalBR Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266944

TeleVOIP Telecomunicacoes Ltda ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): TeleVOIP Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:45b8::/32
TeleVOIP Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266945

W Rodrigues Conexao Networks - ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): W Rodrigues Conexao Networks - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:45bc::/32
W Rodrigues Conexao Networks - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266946

Ibiunet Multiplay

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ibiunet Multiplay có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:45c4::/32
Ibiunet Multiplay có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266948

Rede Conecta Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rede Conecta Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:45d0::/32
Rede Conecta Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266951

Acesso Fibra

IPv6 Dải mạng (CIDR): Acesso Fibra có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:45d4::/32
Acesso Fibra có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266952

Argo Provedor de Internet Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Argo Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:45d8::/32
Argo Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266953