Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Routernet Provedor de Acesso Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Routernet Provedor de Acesso Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:3808::/32
|
Routernet Provedor de Acesso Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266451
|
Eletroinfo Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eletroinfo Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:380c::/32
|
Eletroinfo Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266452
|
Acesso Net Servicos
IPv6 Dải mạng (CIDR): Acesso Net Servicos có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:3810::/32
|
Acesso Net Servicos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266453
|
Expand Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Expand Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:3814::/32
|
Expand Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266454
|
JR Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): JR Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:3818::/32
|
JR Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266456
|
TV Barigui Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TV Barigui Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:381c::/32
|
TV Barigui Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266457
|
Megganet Internet E Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Megganet Internet E Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:3820::/32
|
Megganet Internet E Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266458
|
Ibrlink Provedor de Banda Larga
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ibrlink Provedor de Banda Larga có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:3824::/32
|
Ibrlink Provedor de Banda Larga có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266459
|
Netgo Telecomunicacoes do Brasil
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netgo Telecomunicacoes do Brasil có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:3828::/32
|
Netgo Telecomunicacoes do Brasil có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266460
|
SW Telecomunicacoes e Informatica Itu Ltda. - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): SW Telecomunicacoes e Informatica Itu Ltda. - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:382c::/32
|
SW Telecomunicacoes e Informatica Itu Ltda. - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266462
|
Assistencia Especializade Em Inform Ldta
IPv6 Dải mạng (CIDR): Assistencia Especializade Em Inform Ldta có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:3830::/32
|
Assistencia Especializade Em Inform Ldta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266463
|
Costa & Silva Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Costa & Silva Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:3840::/32
|
Costa & Silva Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266465
|
MAXCABO Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): MAXCABO Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:3844::/32
|
MAXCABO Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266466
|
Guimaraes E Venancio Telecomunicacoes Ltda-ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Guimaraes E Venancio Telecomunicacoes Ltda-ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:3848::/32
|
Guimaraes E Venancio Telecomunicacoes Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266467
|
Acessanet Telecon Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Acessanet Telecon Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:384c::/32
|
Acessanet Telecon Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266468
|
Provweb Jander Fortes Lima - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Provweb Jander Fortes Lima - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:3850::/32
|
Provweb Jander Fortes Lima - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266469
|
GSM Bahia Provedor de Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): GSM Bahia Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:3854::/32
|
GSM Bahia Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266470
|
Silva Oliveira Servicos de Informatica Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Silva Oliveira Servicos de Informatica Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:3858::/32
|
Silva Oliveira Servicos de Informatica Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266471
|
Screen Saver Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Screen Saver Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:385c::/32
|
Screen Saver Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262687
|
Navecom Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Navecom Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:3864::/32
|
Navecom Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266473
|
Sem Fronteiras Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sem Fronteiras Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:3868::/32
|
Sem Fronteiras Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266475
|
Starnet Provedor de Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Starnet Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:386c::/32
|
Starnet Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266476
|
L2K Fibra Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): L2K Fibra Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:3870::/32
|
L2K Fibra Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266477
|
J Bohrer Provedores de Internet - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): J Bohrer Provedores de Internet - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:3874::/32
|
J Bohrer Provedores de Internet - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266478
|
Net Ribas Telecomunicacoes
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net Ribas Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:387c::/32
|
Net Ribas Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266481
|
Cianet Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cianet Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:3884::/32
|
Cianet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266483
|
MT Internet Comercio & Servico Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): MT Internet Comercio & Servico Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:3888::/32
|
MT Internet Comercio & Servico Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266484
|
Isabella Magalhaes Silveira Mello ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Isabella Magalhaes Silveira Mello ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:388c::/32
|
Isabella Magalhaes Silveira Mello ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266485
|
Connecta Comercio e Servicos Ltda - EPP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Connecta Comercio e Servicos Ltda - EPP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:3890::/32
|
Connecta Comercio e Servicos Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266486
|
ISM Telecom Eireli ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): ISM Telecom Eireli ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:3894::/32
|
ISM Telecom Eireli ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266487
|
Fatima Aparecida de Almeida - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fatima Aparecida de Almeida - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:3898::/32
|
Fatima Aparecida de Almeida - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266488
|
Zanchet e Paim Telecom Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zanchet e Paim Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:389c::/32
|
Zanchet e Paim Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266489
|
Flash Servicos em Fibra Optica Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Flash Servicos em Fibra Optica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:38a8::/32
|
Flash Servicos em Fibra Optica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266492
|
R. L. Hoffmann
IPv6 Dải mạng (CIDR): R. L. Hoffmann có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:38ac::/32
|
R. L. Hoffmann có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266493
|
J B Rodrigues de Oliveira Eireli - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): J B Rodrigues de Oliveira Eireli - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:38b4::/32
|
J B Rodrigues de Oliveira Eireli - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266496
|
Ultra Tecnologia Provedor de Internet Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ultra Tecnologia Provedor de Internet Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:38b8::/32
|
Ultra Tecnologia Provedor de Internet Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266497
|
Universo Fiber Comunicacao Multimidia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universo Fiber Comunicacao Multimidia có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:38bc::/32, 2804:5eb4::/32
|
Universo Fiber Comunicacao Multimidia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266498
|
HC Telecom Provedor de Internet Eireli-ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): HC Telecom Provedor de Internet Eireli-ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:38c0::/32
|
HC Telecom Provedor de Internet Eireli-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266499
|
Surf Telecom S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Surf Telecom S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:38c4::/32
|
Surf Telecom S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266500
|
Timernet Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Timernet Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:38cc::/32
|
Timernet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266502
|
Gtxnet Solucoes Informatizadas
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gtxnet Solucoes Informatizadas có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:38d4::/32
|
Gtxnet Solucoes Informatizadas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266504
|
RJ Tecnologia Provedores do Brasil Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): RJ Tecnologia Provedores do Brasil Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:38d8::/32
|
RJ Tecnologia Provedores do Brasil Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266505
|
Ponto Com Provedor de Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ponto Com Provedor de Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:38dc::/32
|
Ponto Com Provedor de Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266506
|
Urai Telecomunicacao Multimidia Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Urai Telecomunicacao Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:38e0::/32
|
Urai Telecomunicacao Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266507
|
Ponto Wifi Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ponto Wifi Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:38e4::/32
|
Ponto Wifi Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266508
|
Conectmais
IPv6 Dải mạng (CIDR): Conectmais có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:38e8::/32
|
Conectmais có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266509
|
Open Computadores Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Open Computadores Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:38ec::/32
|
Open Computadores Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266510
|
Vips Fibra
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vips Fibra có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:38f0::/32
|
Vips Fibra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266513
|
Antonio J de Albuquerque ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Antonio J de Albuquerque ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:38f4::/32
|
Antonio J de Albuquerque ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266514
|
Robson Galassi - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Robson Galassi - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:38f8::/32
|
Robson Galassi - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266515
|
Trang 524 trên 903