Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Flextel Network Telecomunicacoes Eireli - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Flextel Network Telecomunicacoes Eireli - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:2860::/32
|
Flextel Network Telecomunicacoes Eireli - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263959
|
Speed Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Speed Telecom có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:2864::/32, 2804:604c::/32
|
Speed Telecom có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS263960, AS269158
|
M. Antonio Oliveira Lima
IPv6 Dải mạng (CIDR): M. Antonio Oliveira Lima có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:2868::/32
|
M. Antonio Oliveira Lima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263961
|
Ictus Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ictus Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:286c::/32
|
Ictus Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262799
|
UPX Tecnologia Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): UPX Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:2870::/32
|
UPX Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52863
|
Global Informatica Ltda-ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Informatica Ltda-ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:2874::/32
|
Global Informatica Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263962
|
Goldweb Barretos Servicos de Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Goldweb Barretos Servicos de Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:2878::/32
|
Goldweb Barretos Servicos de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263963
|
Newmaster Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Newmaster Telecom có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:287c::/32, 2804:3da0::/32
|
Newmaster Telecom có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS263964, AS266543
|
Navetech Telecom LTDA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Navetech Telecom LTDA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:2880::/32
|
Navetech Telecom LTDA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263965
|
World Wifi Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): World Wifi Telecomunicacoes Ltda - ME có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:2884:4000::/41, 2804:2884:4080::/42, 2804:2884:40c0::/44, 2804:2884:40d0::/46, 2804:2884:40d4::/47, 2804:2884:40d8::/45, 2804:2884:40e0::/43, 2804:2884:4100::/40, 2804:2884:4200::/39, 2804:2884:4400::/38, 2804:2884:4800::/37, 2804:2884:5000::/36, 2804:2884:6000::/35, 2804:2884:8000::/33, 2804:2884::/34, 2804:8e80::/32
|
World Wifi Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263966
|
Batista e Santos Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Batista e Santos Ltda có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:2884:40d6::/47, 2804:5b00::/32
|
Batista e Santos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268812
|
Mega Provedores de Internet e Com. de Info Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mega Provedores de Internet e Com. de Info Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:2888::/32
|
Mega Provedores de Internet e Com. de Info Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263967
|
RF Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): RF Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:288c::/32
|
RF Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263968
|
Netnt Sistemas e Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netnt Sistemas e Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:2890::/32
|
Netnt Sistemas e Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52731
|
Cligue Telecomunicacoes Ltda -ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cligue Telecomunicacoes Ltda -ME có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:2894:8000::/34, 2804:2894::/33, 2804:2894:c000::/35, 2804:2894:e000::/36, 2804:2894:f000::/37, 2804:2894:f800::/38, 2804:2894:fc00::/39, 2804:2894:fe00::/48, 2804:2894:fe01::/48, 2804:2894:fe02::/47, 2804:2894:fe04::/46, 2804:2894:fe08::/45, 2804:2894:fe10::/44, 2804:2894:fe20::/43, 2804:2894:fe40::/42, 2804:2894:fe80::/41, 2804:2894:ff00::/40
|
Cligue Telecomunicacoes Ltda -ME có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS262743, AS263969
|
Persis Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Persis Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:2898::/32
|
Persis Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28305
|
Strike Net Provedor de Acesso a Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Strike Net Provedor de Acesso a Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:289c::/32
|
Strike Net Provedor de Acesso a Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263970
|
Falemais Comunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Falemais Comunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:28a0::/32
|
Falemais Comunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263971
|
Litoral Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Litoral Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:28a4::/32
|
Litoral Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263972
|
Silmar Zamboni Bertoncheli & Cia. Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Silmar Zamboni Bertoncheli & Cia. Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:28a8::/32
|
Silmar Zamboni Bertoncheli & Cia. Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263973
|
Helio de A. Morais -ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Helio de A. Morais -ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:28ac::/32
|
Helio de A. Morais -ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263974
|
Fibron Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fibron Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:28b0::/32
|
Fibron Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52932
|
Smart Link Consultoria e Servicos em Telec. Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Smart Link Consultoria e Servicos em Telec. Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:28b4::/32
|
Smart Link Consultoria e Servicos em Telec. Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263975
|
Infovision Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infovision Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:28b8::/32
|
Infovision Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263976
|
Wifi Point Provedor de Internet Banda Larga Me Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wifi Point Provedor de Internet Banda Larga Me Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:28bc::/32
|
Wifi Point Provedor de Internet Banda Larga Me Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263977
|
Cybernetrs Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cybernetrs Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:28c4::/32
|
Cybernetrs Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263979
|
G3 Telecom Eireli
IPv6 Dải mạng (CIDR): G3 Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:28c8::/32
|
G3 Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263980
|
David de Salles Brasil Junior - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): David de Salles Brasil Junior - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:28cc::/32
|
David de Salles Brasil Junior - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263981
|
Powernet Solutions Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Powernet Solutions Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:28d0::/32
|
Powernet Solutions Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263982
|
CIT Informatica
IPv6 Dải mạng (CIDR): CIT Informatica có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:28d4::/32
|
CIT Informatica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263983
|
EJW Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): EJW Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:28d8::/32
|
EJW Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263984
|
Lucas Network Informatica Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lucas Network Informatica Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:28e0::/32
|
Lucas Network Informatica Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262550
|
Alta Rede Corporate Network Telecom Ltda - EPP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alta Rede Corporate Network Telecom Ltda - EPP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:28e4::/32
|
Alta Rede Corporate Network Telecom Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28260
|
E. da Silva Provedores de Telecomunicacoes Eireli
IPv6 Dải mạng (CIDR): E. da Silva Provedores de Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:28ec::/32
|
E. da Silva Provedores de Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263987
|
Net Barra
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net Barra có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:28f0::/32
|
Net Barra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263988
|
Gigarede Tecnologia da Informacao Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gigarede Tecnologia da Informacao Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:28f4::/32
|
Gigarede Tecnologia da Informacao Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263989
|
Fastnet Comunicacao Eireli - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fastnet Comunicacao Eireli - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:28f8::/32
|
Fastnet Comunicacao Eireli - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263990
|
WFNET Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): WFNET Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:28fc::/32
|
WFNET Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263991
|
TD Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): TD Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:2900::/32
|
TD Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263992
|
Explorernet Infolink Tecnologia e Telecomunicacoes
IPv6 Dải mạng (CIDR): Explorernet Infolink Tecnologia e Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:2904::/32
|
Explorernet Infolink Tecnologia e Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262588
|
Autofast Solucoes em Tecnologia Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Autofast Solucoes em Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:2908::/32
|
Autofast Solucoes em Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263993
|
Fullnet Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fullnet Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:290c::/32
|
Fullnet Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263994
|
Link Brasil Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Link Brasil Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:2910::/32
|
Link Brasil Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263995
|
Bitmail Servicos de Informatica Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bitmail Servicos de Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:2918::/32
|
Bitmail Servicos de Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263997
|
Machado & Mascarelo Sonorizacao Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Machado & Mascarelo Sonorizacao Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:291c::/32
|
Machado & Mascarelo Sonorizacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263998
|
Fibraon - Fabricio Piloni Bertolo - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fibraon - Fabricio Piloni Bertolo - ME có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:2924::/32, 2804:62dc:ffff::/48
|
Fibraon - Fabricio Piloni Bertolo - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264000
|
Catanduva Sistemas a Cabo Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Catanduva Sistemas a Cabo Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:2928::/32
|
Catanduva Sistemas a Cabo Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52951
|
Lanca Servicos de Informatica Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lanca Servicos de Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:292c::/32
|
Lanca Servicos de Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264008
|
MVA Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): MVA Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:2930::/32
|
MVA Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264002
|
Matek Solucoes de Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Matek Solucoes de Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:2938::/32
|
Matek Solucoes de Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264004
|
Trang 507 trên 903