Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Wiid Telecomunicacoes do Brasil

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wiid Telecomunicacoes do Brasil có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:2268::/32
Wiid Telecomunicacoes do Brasil có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264097

Rio Cable Telecom Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rio Cable Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:2270::/32
Rio Cable Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264100

RVR Telecomunicacoes e Informatica Eireli

IPv6 Dải mạng (CIDR): RVR Telecomunicacoes e Informatica Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:2274::/32
RVR Telecomunicacoes e Informatica Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264101

Pinheiro Net

IPv6 Dải mạng (CIDR): Pinheiro Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:2278::/32
Pinheiro Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264103

Icaro Oliveira da Cunha - ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Icaro Oliveira da Cunha - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:227c::/32
Icaro Oliveira da Cunha - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264104

Andrade & Landim Telecomunicacoes Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Andrade & Landim Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:2284::/32
Andrade & Landim Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264106

Rede Amz Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rede Amz Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:228c::/32
Rede Amz Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264107

M R Redes de Telecomunicacoes Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): M R Redes de Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:2290::/32
M R Redes de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264108

Econect Itapevi Telecomunicacoes Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Econect Itapevi Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:2298::/32
Econect Itapevi Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264110

Redebr Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Redebr Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:229c::/32
Redebr Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264111

Camon Provedor

IPv6 Dải mạng (CIDR): Camon Provedor có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:22a0::/32
Camon Provedor có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264112

RZ Net Ltda.

IPv6 Dải mạng (CIDR): RZ Net Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:22a8::/32
RZ Net Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264114

I2 Telecom Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): I2 Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:22b0::/32
I2 Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264116

Provedor Fibramais Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Provedor Fibramais Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:22b4::/32
Provedor Fibramais Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264117

SMA Netcom Ltda ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): SMA Netcom Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:22b8::/32
SMA Netcom Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264118

UBA Conect Telecom Ltda - ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): UBA Conect Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:22bc::/32
UBA Conect Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264119

G20 Telecomunicacoes Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): G20 Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:22c0::/32
G20 Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264120

Telefonica Global Solutions Brasil Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Telefonica Global Solutions Brasil Ltda có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2804:22cc:1000::/36, 2804:22cc:2000::/35, 2804:22cc:4000::/34, 2804:22cc:8000::/33, 2804:22cc:800::/37, 2804:22cc::/38
Telefonica Global Solutions Brasil Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264123

Speed Service - Internet

IPv6 Dải mạng (CIDR): Speed Service - Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:22d0::/32
Speed Service - Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264124

UN Telecomunicacoes Ltda ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): UN Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:22d4::/32
UN Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264125

Six Internet Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Six Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:22d8::/32
Six Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264126

Empresa de Informatica e Telecom. LTDA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Empresa de Informatica e Telecom. LTDA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:22dc::/32
Empresa de Informatica e Telecom. LTDA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264127

Fusion Telecomunicacoes - Eireli

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fusion Telecomunicacoes - Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:22e0::/32
Fusion Telecomunicacoes - Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264128

Flip Networks

IPv6 Dải mạng (CIDR): Flip Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:22e4::/32
Flip Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264129

GIS Internet

IPv6 Dải mạng (CIDR): GIS Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:22e8::/32
GIS Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264130

TX Web Telecom Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): TX Web Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:22f0::/32
TX Web Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264133

Fernando B de Oliveira e Cia Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fernando B de Oliveira e Cia Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:22f4::/32
Fernando B de Oliveira e Cia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264134

Priston Net Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Priston Net Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:22f8::/32
Priston Net Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264135

Alt Informatica Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Alt Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:22fc::/32
Alt Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52612

LT2 Telecomunicacoes Ltda - EPP

IPv6 Dải mạng (CIDR): LT2 Telecomunicacoes Ltda - EPP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:2300::/32
LT2 Telecomunicacoes Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264136

Dux Telecom Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dux Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:2304::/32
Dux Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264137

Last Mile Services Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Last Mile Services Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:2308::/32
Last Mile Services Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264138

Worldxambioa Informatica Ltda-ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Worldxambioa Informatica Ltda-ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:230c::/32
Worldxambioa Informatica Ltda-ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264139

Mendex Networks

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mendex Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:2314::/32
Mendex Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262811

Westlink Tecnologia e Comunicacao Ltda. - ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Westlink Tecnologia e Comunicacao Ltda. - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:231c::/32
Westlink Tecnologia e Comunicacao Ltda. - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61591

ASAP Global Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): ASAP Global Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:2320::/32
ASAP Global Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264144

Facilnet Provedor E Servicos Eireli

IPv6 Dải mạng (CIDR): Facilnet Provedor E Servicos Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:2328::/32
Facilnet Provedor E Servicos Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264145

Rede Cerrado Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rede Cerrado Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:232c::/32
Rede Cerrado Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264146

Intera Comunicacao Multimidia e Informatica

IPv6 Dải mạng (CIDR): Intera Comunicacao Multimidia e Informatica có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:2330::/32
Intera Comunicacao Multimidia e Informatica có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264147

Correa Sat Telecomunicacoes Ltda ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Correa Sat Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:2334::/32
Correa Sat Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264148

Gigaflex Internet Servicos de Tel Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gigaflex Internet Servicos de Tel Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:233c::/32
Gigaflex Internet Servicos de Tel Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264150

Network Digital Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Network Digital Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:2344::/32
Network Digital Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264152

Cable.com Telecomunicacoes Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cable.com Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:2348::/32
Cable.com Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264153

Diatel Telecomunicacoes e Comercio Ltda - ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Diatel Telecomunicacoes e Comercio Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:2350::/32
Diatel Telecomunicacoes e Comercio Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264155

Guareze Fibra Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Guareze Fibra Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:2358::/32
Guareze Fibra Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264157

WSP Servicos de Telecomunicacoes Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): WSP Servicos de Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:235c::/32
WSP Servicos de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52747

E Quaresma Neto Provedores Eireli - ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): E Quaresma Neto Provedores Eireli - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:2360::/32
E Quaresma Neto Provedores Eireli - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264158

Inexa Tecnologia Ltda.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Inexa Tecnologia Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:2364::/32
Inexa Tecnologia Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264159

Prymus Provedor de Acesso a Redes Telecom Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Prymus Provedor de Acesso a Redes Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:2368::/32
Prymus Provedor de Acesso a Redes Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264160

FGTECH Informatica Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): FGTECH Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:236c::/32
FGTECH Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264161