Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Nakayama Systems LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nakayama Systems LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:138:6000::/44
Nakayama Systems LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36710

Lee County Clerk of Courts

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lee County Clerk of Courts có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:138:7000::/44
Lee County Clerk of Courts có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14747

SJB Communications

IPv6 Dải mạng (CIDR): SJB Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:138:8000::/44
SJB Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62766

R-Stor Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): R-Stor Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:138:b000::/40
R-Stor Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16740

JAMF

IPv6 Dải mạng (CIDR): JAMF có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:138:e000::/40
JAMF có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396874

Santa Barbara County

IPv6 Dải mạng (CIDR): Santa Barbara County có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:138:f000::/40
Santa Barbara County có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23282

Ramapo College of New Jersey

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ramapo College of New Jersey có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:139:1000::/40
Ramapo College of New Jersey có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18794

Community Mental Health Authority of Clinton-Eaton-Ingham Counties

IPv6 Dải mạng (CIDR): Community Mental Health Authority of Clinton-Eaton-Ingham Counties có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:139:2000::/40
Community Mental Health Authority of Clinton-Eaton-Ingham Counties có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396912

Tel-Lingua LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tel-Lingua LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:139:3000::/44
Tel-Lingua LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54644

Kutztown Area School District

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kutztown Area School District có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:139:4000::/44
Kutztown Area School District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395631

San Francisco Superior Court

IPv6 Dải mạng (CIDR): San Francisco Superior Court có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:139:6000::/44
San Francisco Superior Court có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22600

Western Illinois University

IPv6 Dải mạng (CIDR): Western Illinois University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:139:8000::/40
Western Illinois University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22887

San Diego Metropolitan Credit Union

IPv6 Dải mạng (CIDR): San Diego Metropolitan Credit Union có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:139:9000::/44
San Diego Metropolitan Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393714

Rackaloha LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rackaloha LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:139:a000::/44
Rackaloha LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31807

City of Aspen

IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Aspen có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:139:c000::/40
City of Aspen có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11965

Squarespace Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Squarespace Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:139:e000::/44
Squarespace Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53831

Ilumno Technologies Ltd. Corp.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ilumno Technologies Ltd. Corp. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:139:f000::/44
Ilumno Technologies Ltd. Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396968

DLI

IPv6 Dải mạng (CIDR): DLI có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13a::/44
DLI có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394500

Nascar Holdings LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nascar Holdings LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13a:1000::/40
Nascar Holdings LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30171

Telit IOT Platforms LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Telit IOT Platforms LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13a:3000::/44
Telit IOT Platforms LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14414

University of Winnipeg

IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Winnipeg có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13a:4000::/40
University of Winnipeg có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22686

Cruise LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cruise LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13a:5000::/44
Cruise LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19755

Busey Bank

IPv6 Dải mạng (CIDR): Busey Bank có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13a:8000::/40
Busey Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55037

Farmers and Merchants Bank of Long Beach

IPv6 Dải mạng (CIDR): Farmers and Merchants Bank of Long Beach có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13a:9000::/40
Farmers and Merchants Bank of Long Beach có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397014

State Street Bank and Trust Company

IPv6 Dải mạng (CIDR): State Street Bank and Trust Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13a:a000::/40
State Street Bank and Trust Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3738

Nextraq LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nextraq LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13a:b000::/44
Nextraq LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54344

Securus Technologies Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Securus Technologies Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13a:d000::/36
Securus Technologies Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395605

RMF Engineering Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): RMF Engineering Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13a:e000::/40
RMF Engineering Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46547

Manitoba Blue Cross

IPv6 Dải mạng (CIDR): Manitoba Blue Cross có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13a:f000::/44
Manitoba Blue Cross có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33110

Medical Associates Clinic P.C.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Medical Associates Clinic P.C. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13b:1000::/40
Medical Associates Clinic P.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397051

Intuitive Surgical Operations Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Intuitive Surgical Operations Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13b:3000::/40
Intuitive Surgical Operations Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13607

College Station Independent School District

IPv6 Dải mạng (CIDR): College Station Independent School District có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13b:4000::/40
College Station Independent School District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397001

Cabi LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cabi LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13b:5000::/44
Cabi LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394270

Vencore Labs Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vencore Labs Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13b:6000::/40
Vencore Labs Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397069

Global Liquidity Partners LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Liquidity Partners LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13b:7000::/44
Global Liquidity Partners LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63241

The County of El Paso

IPv6 Dải mạng (CIDR): The County of El Paso có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13b:9000::/40
The County of El Paso có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23228

Colorado Mesa University

IPv6 Dải mạng (CIDR): Colorado Mesa University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13b:a000::/44
Colorado Mesa University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393657

Lenovo (United States) Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lenovo (United States) Inc. có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2620:13b:b005::/48, 2620:13b:b006::/47, 2620:13b:b008::/45, 2620:13b:b010::/44, 2620:13b:b020::/43, 2620:13b:b040::/42, 2620:13b:b080::/41
Lenovo (United States) Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20111

Kount Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kount Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13b:c000::/44
Kount Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33536

FlightSafety International

IPv6 Dải mạng (CIDR): FlightSafety International có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13b:f000::/40
FlightSafety International có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31814

Franklin Resources Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Franklin Resources Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13c::/40
Franklin Resources Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25981

Signal Restoration Services

IPv6 Dải mạng (CIDR): Signal Restoration Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13c:1000::/40
Signal Restoration Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397085

Health Sciences Libraries Consortium

IPv6 Dải mạng (CIDR): Health Sciences Libraries Consortium có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13c:3000::/44
Health Sciences Libraries Consortium có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7013

Fox Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fox Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13c:4000::/40
Fox Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5088

Vudu Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vudu Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13c:5000::/44
Vudu Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14856

Monument Health Rapid City Hospital Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Monument Health Rapid City Hospital Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13c:6000::/40
Monument Health Rapid City Hospital Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10551

Texas Capital Bank N.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Texas Capital Bank N.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13c:7000::/44
Texas Capital Bank N.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55182

Kwik Trip Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kwik Trip Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13c:8000::/44
Kwik Trip Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27360

Carousel Industries of North America Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Carousel Industries of North America Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13c:a000::/40
Carousel Industries of North America Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19367

Link Technologies Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Link Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:13c:b000::/44
Link Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400734