Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Colby-Sawyer College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Colby-Sawyer College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:7d:4000::/48
|
Colby-Sawyer College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393495
|
Liberty Pumps Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Liberty Pumps Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:7d:6000::/48
|
Liberty Pumps Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393838
|
BI
IPv6 Dải mạng (CIDR): BI có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:7d:8000::/48, 2c0f:f1e8::/32
|
BI có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13892, AS37482
|
Binghamton University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Binghamton University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:7d:c000::/48
|
Binghamton University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4190
|
Craigslist Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Craigslist Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:7e::/44
|
Craigslist Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22414
|
Sam Houston State University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sam Houston State University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:7e:c080::/48
|
Sam Houston State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33187
|
Cegep de Sainte-Foy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cegep de Sainte-Foy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:7f:8000::/48
|
Cegep de Sainte-Foy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13552
|
Thales Dis USA Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thales Dis USA Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:7f:a000::/48
|
Thales Dis USA Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62827
|
High Desert Education Service District - High Desert Esd
IPv6 Dải mạng (CIDR): High Desert Education Service District - High Desert Esd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:7f:c000::/48
|
High Desert Education Service District - High Desert Esd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46159
|
Monroe County Community College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Monroe County Community College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:80:2000::/48
|
Monroe County Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398261
|
ECS Tuning LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): ECS Tuning LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:80:6000::/48
|
ECS Tuning LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26060
|
Merlin
IPv6 Dải mạng (CIDR): Merlin có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:80:8000::/48, 2620:b0::/48
|
Merlin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16796
|
Powder River Energy Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Powder River Energy Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:80:a000::/48
|
Powder River Energy Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400757
|
Rogers West
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rogers West có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:80:c000::/48
|
Rogers West có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393431
|
Alfred University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alfred University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:80:e000::/48
|
Alfred University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13513
|
O.Reilly Media Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): O.Reilly Media Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:81:4000::/48
|
O.Reilly Media Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6061
|
IPSquared Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): IPSquared Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:81:6000::/48
|
IPSquared Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17097
|
Gardner-Webb University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gardner-Webb University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:81:8000::/48
|
Gardner-Webb University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26087
|
Rudolph.s Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rudolph.s Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:81:a000::/48
|
Rudolph.s Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53417
|
Ezverify & Validate LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ezverify & Validate LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:81:c000::/48
|
Ezverify & Validate LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393420
|
Steelscape LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Steelscape LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:82:2000::/48
|
Steelscape LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46561
|
The Capital Group Companies Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Capital Group Companies Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:82:4000::/48
|
The Capital Group Companies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22098
|
DigitalStakeout
IPv6 Dải mạng (CIDR): DigitalStakeout có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:82:6000::/48
|
DigitalStakeout có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11048
|
Marlin Leasing Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marlin Leasing Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:82:e000::/48
|
Marlin Leasing Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33014
|
Snap-on Business Solutions Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Snap-on Business Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:83::/48
|
Snap-on Business Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5787
|
SWF Associates in Podiatric Medicine & Surgery
IPv6 Dải mạng (CIDR): SWF Associates in Podiatric Medicine & Surgery có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:83:2000::/48
|
SWF Associates in Podiatric Medicine & Surgery có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13699
|
Election Systems & Software
IPv6 Dải mạng (CIDR): Election Systems & Software có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:83:6000::/48, 2620:86:2000::/48
|
Election Systems & Software có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395591
|
Your Preferred Printer LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Your Preferred Printer LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:83:a000::/48
|
Your Preferred Printer LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394191
|
Mississippi Department Of Information Technology Services (ITS)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mississippi Department Of Information Technology Services (ITS) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:83:c000::/48
|
Mississippi Department Of Information Technology Services (ITS) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7086
|
Billerica Public Schools
IPv6 Dải mạng (CIDR): Billerica Public Schools có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:84:2000::/48
|
Billerica Public Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20344
|
OPERS
IPv6 Dải mạng (CIDR): OPERS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:84:8000::/48
|
OPERS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26830
|
Aberythmic LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aberythmic LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:84:a000::/44
|
Aberythmic LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398330
|
Southern Ute Indian Tribe
IPv6 Dải mạng (CIDR): Southern Ute Indian Tribe có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:85::/48
|
Southern Ute Indian Tribe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30401
|
Pure Storage Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pure Storage Inc. có 29 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:125:9000::/48, 2620:125:9001::/48, 2620:125:9002::/48, 2620:125:9003::/48, 2620:125:9004::/46, 2620:125:9008::/47, 2620:125:900a::/47, 2620:125:900c::/46, 2620:125:9010::/46, 2620:125:9014::/48, 2620:125:9015::/48, 2620:125:9016::/48, 2620:125:9017::/48, 2620:125:9018::/45, 2620:125:9020::/43, 2620:125:9040::/44, 2620:125:9050::/48, 2620:125:9051::/48, 2620:125:9052::/47, 2620:125:9054::/46, 2620:125:9058::/45, 2620:125:9060::/44, 2620:125:9070::/48, 2620:125:9071::/48, 2620:125:9072::/47, 2620:125:9074::/46, 2620:125:9078::/45, 2620:125:9080::/41, 2620:85:4000::/48
|
Pure Storage Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS10780, AS397415
|
Palm Beach County Sheriff.s Office
IPv6 Dải mạng (CIDR): Palm Beach County Sheriff.s Office có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:85:6000::/48
|
Palm Beach County Sheriff.s Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31812
|
Bell Ambulance Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bell Ambulance Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:85:c000::/48
|
Bell Ambulance Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23039
|
Westinghouse Electric Company LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Westinghouse Electric Company LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:85:e000::/48
|
Westinghouse Electric Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46616
|
Security Service Federal Credit Union
IPv6 Dải mạng (CIDR): Security Service Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:86::/48
|
Security Service Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54499
|
Merchant Esolutions Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Merchant Esolutions Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:86:6000::/48
|
Merchant Esolutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53542
|
Texas A&M University System Health Science Center
IPv6 Dải mạng (CIDR): Texas A&M University System Health Science Center có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:86:8000::/48
|
Texas A&M University System Health Science Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22163
|
V4Escrow LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): V4Escrow LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:86:a000::/48
|
V4Escrow LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22279
|
Smith College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Smith College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:86:c000::/48
|
Smith College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1255
|
Quality Insights Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quality Insights Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:86:e000::/48
|
Quality Insights Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36191
|
Skytap Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skytap Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:87::/48
|
Skytap Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46160
|
W.H. Trading L.L.C.
IPv6 Dải mạng (CIDR): W.H. Trading L.L.C. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:87:2000::/48
|
W.H. Trading L.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11262
|
Neil Hoosier & Associates Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Neil Hoosier & Associates Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:87:6000::/48
|
Neil Hoosier & Associates Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398365
|
Comfort Consulting
IPv6 Dải mạng (CIDR): Comfort Consulting có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:87:c000::/44
|
Comfort Consulting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54844
|
Museum Of Fine Arts Boston
IPv6 Dải mạng (CIDR): Museum Of Fine Arts Boston có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:88:2000::/48
|
Museum Of Fine Arts Boston có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63302
|
Tennessee Technological University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tennessee Technological University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:88:6000::/48
|
Tennessee Technological University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33600
|
Kronos Incorporated
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kronos Incorporated có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:88:8000::/44
|
Kronos Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46269
|
Trang 374 trên 903