Danh bạ tên AS IPv6

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

ADTRAN Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): ADTRAN Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2620:106:a000::/44, 2620:4a::/48
ADTRAN Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25739

Polar Bears International

IPv6 Dải mạng (CIDR): Polar Bears International có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:4a:2000::/48
Polar Bears International có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397059

Varstreet Incorporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): Varstreet Incorporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:4a:6000::/48
Varstreet Incorporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32061

OraMetrix Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): OraMetrix Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:4a:8000::/48
OraMetrix Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14385

Resolve I.T.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Resolve I.T. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:4a:a000::/48
Resolve I.T. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30438

Geofrenzy Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Geofrenzy Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:4a:e000::/48
Geofrenzy Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395443

Build-A-Bear Workshop Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Build-A-Bear Workshop Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:4b:2000::/48
Build-A-Bear Workshop Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21811

Network Services

IPv6 Dải mạng (CIDR): Network Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:4b:4000::/44
Network Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54355

Choice Hotels International Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Choice Hotels International Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2620:4b:8000::/44, 2620:a8:8000::/48
Choice Hotels International Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23377

Bond Brand Loyalty Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bond Brand Loyalty Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:4b:a000::/48
Bond Brand Loyalty Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40870

State Accident Insurance Fund Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): State Accident Insurance Fund Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:4b:c000::/44
State Accident Insurance Fund Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29921

LivePerson Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): LivePerson Inc. có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2620:4c::/47, 2a03:6400:10::/45, 2a03:6400:18::/47, 2a03:6400:20::/45, 2a03:6400:28::/47, 2a03:6400:30::/45, 2a03:6400:38::/47, 2a03:6400:40::/47, 2a03:6400:8::/45
LivePerson Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11054

Sensor Tower Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sensor Tower Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:4c:2000::/48
Sensor Tower Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396903

Discovery Communications

IPv6 Dải mạng (CIDR): Discovery Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:4c:4000::/44
Discovery Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2631

Milliken & Company

IPv6 Dải mạng (CIDR): Milliken & Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:4c:c000::/48
Milliken & Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32895

Vectren Utility Holdings Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vectren Utility Holdings Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:4d:8000::/48
Vectren Utility Holdings Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36673

Liberty Christian School

IPv6 Dải mạng (CIDR): Liberty Christian School có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:4d:a000::/48
Liberty Christian School có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32995

First Class Solutions LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): First Class Solutions LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:4d:c000::/48
First Class Solutions LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19965

Syracuse University

IPv6 Dải mạng (CIDR): Syracuse University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:4e::/48
Syracuse University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11872

Canadian Museum for Human Rights

IPv6 Dải mạng (CIDR): Canadian Museum for Human Rights có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:4e:4000::/48
Canadian Museum for Human Rights có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18472

Southern Illinois University Carbondale

IPv6 Dải mạng (CIDR): Southern Illinois University Carbondale có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:4e:8000::/48
Southern Illinois University Carbondale có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15119

Vanderbilt University Medical Center

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vanderbilt University Medical Center có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:4e:a000::/48
Vanderbilt University Medical Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393529

Castle Global Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Castle Global Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:4e:e000::/48
Castle Global Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36321

DRW Holdings LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): DRW Holdings LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:4f::/48
DRW Holdings LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1428

Frantic LLC.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Frantic LLC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:4f:2000::/48
Frantic LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40773

Wintec Industries Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wintec Industries Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:4f:4000::/48
Wintec Industries Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26424

Millennium Health LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Millennium Health LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:4f:6000::/48
Millennium Health LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14993

Ferrara Candy Company

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ferrara Candy Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:4f:a000::/48
Ferrara Candy Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396896

BA Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): BA Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:4f:c000::/48
BA Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393263

Hogarth Worldwide Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hogarth Worldwide Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:50:8080::/48
Hogarth Worldwide Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18890

Middle Tennessee State University

IPv6 Dải mạng (CIDR): Middle Tennessee State University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:50:c040::/48
Middle Tennessee State University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26335

Infonxx Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Infonxx Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:51::/48
Infonxx Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17121

City of Calgary

IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Calgary có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:51:4000::/48
City of Calgary có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16569

Island Health

IPv6 Dải mạng (CIDR): Island Health có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2620:19f::/36, 2620:51:6000::/48
Island Health có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS22590, AS397962

The Law Society of Upper Canada

IPv6 Dải mạng (CIDR): The Law Society of Upper Canada có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:51:8000::/48
The Law Society of Upper Canada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394520

NDEVIX

IPv6 Dải mạng (CIDR): NDEVIX có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:51:c000::/48
NDEVIX có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25861

The Washington Trust Company

IPv6 Dải mạng (CIDR): The Washington Trust Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:51:e000::/48
The Washington Trust Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19714

Red Hat Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Red Hat Inc. có 15 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2620:52:10::/48, 2620:52:11::/48, 2620:52:12::/47, 2620:52:14::/46, 2620:52:18::/45, 2620:52:20::/43, 2620:52:2::/48, 2620:52:3::/48, 2620:52:40::/42, 2620:52:4::/47, 2620:52:6::/48, 2620:52:7::/48, 2620:52:80::/41, 2620:52:8::/45, 2620:52::/47
Red Hat Inc. có liên kết với 6 các số AS. Đây là: AS17314, AS21785, AS22360, AS22753, AS399140, AS40955

RiotGames

IPv6 Dải mạng (CIDR): RiotGames có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:52:4000::/48
RiotGames có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62830

Cyracom International Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cyracom International Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:52:6000::/48
Cyracom International Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4566

Western University of Health Sciences

IPv6 Dải mạng (CIDR): Western University of Health Sciences có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:52:8000::/44
Western University of Health Sciences có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10554

CarGurus Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): CarGurus Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:52:a000::/48
CarGurus Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396978

DCS Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): DCS Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:53::/48
DCS Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22349

Lumpnet

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lumpnet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:53:2000::/48
Lumpnet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6521

Health Dialog Services Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): Health Dialog Services Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:53:4000::/44
Health Dialog Services Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62776

T38Fax Incorporated

IPv6 Dải mạng (CIDR): T38Fax Incorporated có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2620:53:a000::/48, 2620:53:a002::/48
T38Fax Incorporated có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396431

MNX Solutions LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): MNX Solutions LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:53:c000::/48
MNX Solutions LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62821

Kentucky Underground Storage Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kentucky Underground Storage Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:53:e000::/48
Kentucky Underground Storage Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394626

Blockstream USA Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): Blockstream USA Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:54:2000::/48
Blockstream USA Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396997

Segal McCambridge Singer Mahoney Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Segal McCambridge Singer Mahoney Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:54:4000::/48
Segal McCambridge Singer Mahoney Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62604