Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Namecheap Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Namecheap Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:5b80::/32
|
Namecheap Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22612
|
Northcentral Electric Power Association
IPv6 Dải mạng (CIDR): Northcentral Electric Power Association có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:5bc0::/32
|
Northcentral Electric Power Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397836
|
California Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): California Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:5c00::/32
|
California Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46446
|
City University of New York
IPv6 Dải mạng (CIDR): City University of New York có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:5c40::/32
|
City University of New York có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31822
|
Hancock Rural Telephone Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hancock Rural Telephone Corp. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:5d00::/28
|
Hancock Rural Telephone Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11525
|
Heartland Fiber Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Heartland Fiber Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:5d40::/32
|
Heartland Fiber Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399440
|
Leaseweb Canada Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Leaseweb Canada Inc. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2606:5d80::/32, 2607:f748::/32, 2a0f:e8c0::/29
|
Leaseweb Canada Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32613
|
Hosting Solution Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hosting Solution Ltd. có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2606:5e00::/32, 2a07:4dc0::/29, 2a07:b400::/29, 2a0b:2000::/29, 2a0d:6800::/29
|
Hosting Solution Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14576
|
Manifold Services Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Manifold Services Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:5e80::/28
|
Manifold Services Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22379
|
Baptist Health
IPv6 Dải mạng (CIDR): Baptist Health có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:5ec0::/32
|
Baptist Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14693
|
Datacom Caribe Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datacom Caribe Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2606:5f00:1000::/36, 2606:5f00:8000::/33
|
Datacom Caribe Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10396
|
CBI Connect Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CBI Connect Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:5f80::/32
|
CBI Connect Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33409
|
The Western James Bay Telecom Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Western James Bay Telecom Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:5fc0::/32
|
The Western James Bay Telecom Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32315
|
HFL Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): HFL Networks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:6040::/32
|
HFL Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399871
|
RhiCom Networks Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): RhiCom Networks Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:60c0::/32
|
RhiCom Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46882
|
Fairfax Cable Access Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fairfax Cable Access Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:6100::/32
|
Fairfax Cable Access Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33262
|
Oakland Unified School District
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oakland Unified School District có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:6140::/32
|
Oakland Unified School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31764
|
Trunet Internet Services LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Trunet Internet Services LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:61c0::/32
|
Trunet Internet Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399223
|
Accelerated Connections Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Accelerated Connections Inc. có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2606:6200:1000::/37, 2606:6200:1800::/38, 2606:6200:1c01::/48, 2606:6200:1c02::/47, 2606:6200:1c04::/46, 2606:6200:1c08::/45, 2606:6200:1c10::/44, 2606:6200:1c20::/43, 2606:6200:1c40::/42, 2606:6200:1c80::/41, 2606:6200:1d00::/40, 2606:6200:1e00::/39, 2606:6200:2000::/35, 2606:6200:4000::/34, 2606:6200:8000::/33, 2606:6200::/36, 2610:38::/32
|
Accelerated Connections Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21570
|
Ohanacraft LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ohanacraft LLC có 66 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2606:6240:1000::/36, 2606:6240:100::/42, 2606:6240:10::/44, 2606:6240:140::/43, 2606:6240:160::/44, 2606:6240:170::/46, 2606:6240:174::/48, 2606:6240:175::/48, 2606:6240:176::/47, 2606:6240:178::/45, 2606:6240:180::/41, 2606:6240:2000::/35, 2606:6240:200::/39, 2606:6240:20::/43, 2606:6240:2::/48, 2606:6240:3::/48, 2606:6240:4000::/34, 2606:6240:400::/38, 2606:6240:40::/42, 2606:6240:4::/46, 2606:6240:8000::/35, 2606:6240:800::/37, 2606:6240:80::/41, 2606:6240:8::/45, 2606:6240::/47, 2606:6240:a000::/36, 2606:6240:b000::/45, 2606:6240:b008::/47, 2606:6240:b00a::/48, 2606:6240:b00c::/46
và 36 các dải mạng khác.
|
Ohanacraft LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS398447, AS959
|
Hutterian Broadband Network Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hutterian Broadband Network Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:6280::/32
|
Hutterian Broadband Network Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31914
|
Semiband LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Semiband LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:62c0::/32
|
Semiband LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399686
|
Bristol Bay Telephone
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bristol Bay Telephone có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:63c0::/32
|
Bristol Bay Telephone có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397388
|
Implex.net Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Implex.net Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:6400::/32
|
Implex.net Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21709
|
Belair Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): Belair Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:6480::/32
|
Belair Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22113
|
Tsuut.Ina Nation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tsuut.Ina Nation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:64c0::/32
|
Tsuut.Ina Nation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398909
|
Twin Lakes Telephone Cooperative Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Twin Lakes Telephone Cooperative Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:6500::/28
|
Twin Lakes Telephone Cooperative Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19331
|
National Information Solutions Cooperative Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Information Solutions Cooperative Inc có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2606:6540::/32, 2620:d5:c000::/48
|
National Information Solutions Cooperative Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394321
|
PogoZone
IPv6 Dải mạng (CIDR): PogoZone có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2606:6600::/32, 2606:6700::/32
|
PogoZone có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13831
|
SmartHost LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): SmartHost LLC có 190 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2606:6680:1000::/48, 2606:6680:1002::/47, 2606:6680:1004::/46, 2606:6680:1008::/45, 2606:6680:100::/40, 2606:6680:1010::/44, 2606:6680:1020::/43, 2606:6680:1040::/42, 2606:6680:1080::/41, 2606:6680:1100::/40, 2606:6680:1200::/39, 2606:6680:1400::/38, 2606:6680:1800::/37, 2606:6680:1a::/47, 2606:6680:1c::/46, 2606:6680:200::/42, 2606:6680:240::/46, 2606:6680:244::/48, 2606:6680:246::/47, 2606:6680:248::/45, 2606:6680:250::/44, 2606:6680:260::/43, 2606:6680:280::/41, 2606:6680:2a::/47, 2606:6680:2c::/46, 2606:6680:300::/40, 2606:6680:33::/48, 2606:6680:34::/48, 2606:6680:39::/48, 2606:6680:3a::/47
và 160 các dải mạng khác.
|
SmartHost LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS210953, AS36292
|
Endstream Communications LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Endstream Communications LLC có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2606:6680:14::/48, 2606:6680:1::/48, 2606:9c80::/32, 2606:a2c0:1::/48, 2606:a2c0:2::/48, 2a0b:ae40:5::/48, 2a0b:ae40:6::/47, 2a0b:ae40:8::/48
|
Endstream Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23422
|
XMission L.C.
IPv6 Dải mạng (CIDR): XMission L.C. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2606:6680:31::/48, 2606:6680:32::/48, 2607:24c0::/32, 2607:fa18::/32
|
XMission L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6315
|
EGIHosting
IPv6 Dải mạng (CIDR): EGIHosting có 34 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2606:6680:35::/48, 2606:6680:36::/48, 2607:f358:1000::/36, 2607:f358:100::/40, 2607:f358:10::/46, 2607:f358:14::/48, 2607:f358:15::/48, 2607:f358:16::/47, 2607:f358:18::/45, 2607:f358:2000::/35, 2607:f358:200::/39, 2607:f358:20::/46, 2607:f358:24::/48, 2607:f358:26::/47, 2607:f358:28::/45, 2607:f358:30::/44, 2607:f358:4000::/34, 2607:f358:400::/38, 2607:f358:40::/42, 2607:f358:8000::/33, 2607:f358:800::/37, 2607:f358:80::/41, 2607:f358::/45, 2607:f358:a::/47, 2607:f358:c::/46, 2a02:f240::/29, 2a0c:47c0::/29, 2a0c:7080::/29, 2a0c:7dc0::/29, 2a0c:89c0::/29
và 4 các dải mạng khác.
|
EGIHosting có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS18779, AS54500
|
Ace Host LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ace Host LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2606:6680:51::/48, 2606:6680:52::/48, 2606:6800:3000::/40, 2607:1740::/32
|
Ace Host LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394896
|
Central Council of the Tlingit and Haida Indian Tribes of Alaska
IPv6 Dải mạng (CIDR): Central Council of the Tlingit and Haida Indian Tribes of Alaska có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:66c0::/32
|
Central Council of the Tlingit and Haida Indian Tribes of Alaska có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400335
|
Securenet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Securenet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:6740::/32
|
Securenet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400004
|
Ormuco Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ormuco Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:6780::/32
|
Ormuco Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18868
|
Beacon Broadband Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Beacon Broadband Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:67c0::/32
|
Beacon Broadband Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399575
|
Vxchnge Operating LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vxchnge Operating LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:6800:1000::/40
|
Vxchnge Operating LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394634
|
MHD Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): MHD Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:6840::/32
|
MHD Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399829
|
Datavalet Technologies Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datavalet Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:6880::/32
|
Datavalet Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63470
|
VTX Communications LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): VTX Communications LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2606:6900::/32, 2607:fff0::/32
|
VTX Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17293
|
Meraki LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Meraki LLC có 23 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2606:6940::/32, 2606:7bc0:1000::/42, 2606:7bc0:1040::/43, 2606:7bc0:1062::/47, 2606:7bc0:1066::/47, 2606:7bc0:1068::/45, 2606:7bc0:1070::/44, 2606:7bc0:1082::/47, 2606:7bc0:1084::/46, 2606:7bc0:1088::/45, 2606:7bc0:1094::/46, 2606:7bc0:1098::/45, 2606:7bc0:10a0::/43, 2606:7bc0:10c0::/42, 2606:7bc0:1100::/40, 2606:7bc0:1200::/39, 2606:7bc0:1400::/38, 2606:7bc0:1800::/37, 2606:7bc0:2000::/35, 2606:7bc0:4000::/34, 2606:7bc0:8000::/33, 2606:7bc0::/36, 2620:12f:c000::/44
|
Meraki LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395831
|
Advanced Technologies Research Group Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Advanced Technologies Research Group Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:6980::/32
|
Advanced Technologies Research Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16908
|
The George Washington University
IPv6 Dải mạng (CIDR): The George Washington University có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2606:69c0::/28, 2620:118:5000::/44
|
The George Washington University có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11039, AS4901
|
Edge Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): Edge Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:6a80::/32
|
Edge Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394384
|
INOC LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): INOC LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2606:6ac0::/32, 2607:f058::/32
|
INOC LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15176, AS22302
|
Central Arkansas Telephone Cooperative Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Central Arkansas Telephone Cooperative Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:6b00::/32
|
Central Arkansas Telephone Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19471
|
The Computer Works of Arkansas Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Computer Works of Arkansas Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:6b80::/32
|
The Computer Works of Arkansas Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16788
|
Western Colorado University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Western Colorado University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:6bc0::/32
|
Western Colorado University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17015
|
Trang 330 trên 903