Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Satcom Direct Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Satcom Direct Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:10c0::/32
|
Satcom Direct Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23137
|
Mornington
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mornington có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1100::/32
|
Mornington có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29953
|
AvidBit
IPv6 Dải mạng (CIDR): AvidBit có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1140::/32
|
AvidBit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394142
|
Arkansas State University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arkansas State University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1180::/32
|
Arkansas State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30408
|
NCS Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): NCS Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:11c0::/32
|
NCS Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33007
|
9219-1568 Quebec Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): 9219-1568 Quebec Inc. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:1240::/32, 2a05:7c40::/31, 2a05:7c42::/32
|
9219-1568 Quebec Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55222
|
MPInet
IPv6 Dải mạng (CIDR): MPInet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1280::/32
|
MPInet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14288
|
Gigifi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gigifi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:12c0::/32
|
Gigifi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394743
|
ERP Suites
IPv6 Dải mạng (CIDR): ERP Suites có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1340::/32
|
ERP Suites có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14352
|
Hawk Host Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hawk Host Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1380::/32
|
Hawk Host Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20068
|
Benchmark Communications LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Benchmark Communications LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:13c0::/32
|
Benchmark Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397103
|
Power Shift Computer Services Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Power Shift Computer Services Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1400::/32
|
Power Shift Computer Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16530
|
Infradapt
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infradapt có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1440::/32
|
Infradapt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20100
|
Omni Fiber
IPv6 Dải mạng (CIDR): Omni Fiber có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:1480::/32, 2606:c040::/32
|
Omni Fiber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15081
|
Meridian Parkway Data Center Owner LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Meridian Parkway Data Center Owner LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:14c0::/32, 2605:15c0::/33, 2605:2400:300::/40, 2605:2400:400::/40
|
Meridian Parkway Data Center Owner LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19528
|
Rock Island Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rock Island Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1500::/32
|
Rock Island Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19518
|
Momentum Telecom Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Momentum Telecom Inc. có 75 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:1580::/32, 2605:8300:1000::/36, 2605:8300:100::/40, 2605:8300:10::/48, 2605:8300:11::/48, 2605:8300:12::/48, 2605:8300:13::/48, 2605:8300:14::/48, 2605:8300:15::/48, 2605:8300:16::/48, 2605:8300:17::/48, 2605:8300:18::/47, 2605:8300:1a::/48, 2605:8300:1b::/48, 2605:8300:1c::/46, 2605:8300:2000::/35, 2605:8300:200::/39, 2605:8300:20::/43, 2605:8300:2::/48, 2605:8300:3::/48, 2605:8300:4000::/34, 2605:8300:400::/38, 2605:8300:40::/42, 2605:8300:4::/47, 2605:8300:6::/48, 2605:8300:7::/48, 2605:8300:8000::/34, 2605:8300:800::/37, 2605:8300:80::/41, 2605:8300:8::/48
và 45 các dải mạng khác.
|
Momentum Telecom Inc. có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS10397, AS25645, AS33059, AS398202
|
Winn Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Winn Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1600::/32
|
Winn Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17143
|
Networkitects Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Networkitects Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1640::/32
|
Networkitects Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19681
|
Madison Telephone Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Madison Telephone Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1680::/32
|
Madison Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18596
|
Novus Entertainment Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Novus Entertainment Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1700::/32
|
Novus Entertainment Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40029
|
Spyr Network Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Spyr Network Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1740::/32
|
Spyr Network Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63072
|
Bigleaf Networks Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bigleaf Networks Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1780::/32
|
Bigleaf Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62642
|
Citizens Telecommunication Technologies Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Citizens Telecommunication Technologies Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:17c0::/32
|
Citizens Telecommunication Technologies Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30481
|
Home Telephone Company Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Home Telephone Company Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1800::/32
|
Home Telephone Company Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16863
|
Alluvion Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alluvion Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1840::/32
|
Alluvion Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30191
|
Subrigo Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Subrigo Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1880::/32
|
Subrigo Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19257
|
VTX Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): VTX Telecom có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:18c0::/32, 2605:f740::/32
|
VTX Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25892
|
TruVista Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): TruVista Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1900::/32
|
TruVista Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12208
|
C7 Data Centers Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): C7 Data Centers Inc. có 25 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:1980:1000::/36, 2605:1980:100::/48, 2605:1980:102::/47, 2605:1980:104::/46, 2605:1980:108::/45, 2605:1980:110::/44, 2605:1980:120::/43, 2605:1980:140::/42, 2605:1980:180::/41, 2605:1980:2000::/35, 2605:1980:200::/46, 2605:1980:205::/48, 2605:1980:206::/47, 2605:1980:208::/45, 2605:1980:210::/44, 2605:1980:220::/43, 2605:1980:240::/42, 2605:1980:280::/41, 2605:1980:300::/40, 2605:1980:4000::/34, 2605:1980:500::/40, 2605:1980:600::/39, 2605:1980:8000::/33, 2605:1980:800::/37, 2605:1980::/40
|
C7 Data Centers Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13951
|
IVision Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): IVision Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:19c0::/32
|
IVision Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30697
|
Express Web Systems Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Express Web Systems Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1a00::/32
|
Express Web Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53255
|
Blade Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blade Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1a40::/32
|
Blade Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397365
|
Dwarven Holdings LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dwarven Holdings LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1a80::/32
|
Dwarven Holdings LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11366
|
Lawrenceburg Municipal Utilities
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lawrenceburg Municipal Utilities có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1ac0::/32
|
Lawrenceburg Municipal Utilities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397189
|
Provision Data Systems Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Provision Data Systems Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1b00::/32
|
Provision Data Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25999
|
Blueriver Networking Services Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blueriver Networking Services Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1b40::/32
|
Blueriver Networking Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40389
|
Blue Cross Blue Shield of South Carolina
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blue Cross Blue Shield of South Carolina có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:1b80::/32, 2620:87:8000::/48
|
Blue Cross Blue Shield of South Carolina có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26153
|
Wavelength LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wavelength LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1bc0::/32
|
Wavelength LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16400
|
Calligo (Canada) Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Calligo (Canada) Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1c80::/32
|
Calligo (Canada) Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18986
|
Grafton Technologies Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Grafton Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1d00::/32
|
Grafton Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17211
|
Marshall Municipal Utilities
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marshall Municipal Utilities có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1d40::/32
|
Marshall Municipal Utilities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19746
|
Burns & McDonnell Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Burns & McDonnell Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1dc0::/32
|
Burns & McDonnell Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30252
|
Excalibur Technology Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Excalibur Technology Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1e00::/32
|
Excalibur Technology Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26570
|
Smile Brands Group Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Smile Brands Group Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1e40::/32
|
Smile Brands Group Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19829
|
Opus Interactive
IPv6 Dải mạng (CIDR): Opus Interactive có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:1e80:2000::/36, 2605:1e80:3000::/36, 2605:1e80:4000::/34, 2605:1e80:8000::/33, 2605:1e80::/35
|
Opus Interactive có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS14380, AS14722, AS396930
|
Crave Technologies Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Crave Technologies Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1ec0::/32
|
Crave Technologies Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394501
|
VC3 Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): VC3 Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1f00::/32
|
VC3 Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14335
|
City of Monroe
IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Monroe có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:1fc0::/32
|
City of Monroe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33515
|
Northrop Grumman Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Northrop Grumman Corp. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:2000::/32, 2620:0:390::/48, 2620:183::/36
|
Northrop Grumman Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2034
|
Trang 311 trên 903