Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Solar Internet Repairs Sir Tech Jamaica
IPv6 Dải mạng (CIDR): Solar Internet Repairs Sir Tech Jamaica có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:c9c0::/32
|
Solar Internet Repairs Sir Tech Jamaica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18505
|
SPM Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): SPM Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:ca40::/32
|
SPM Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3695
|
Block Line Systems LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Block Line Systems LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:ca80::/32, 2606:e340::/32
|
Block Line Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26076
|
Haproxy Technologies Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Haproxy Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:cac0::/32
|
Haproxy Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11019
|
Farmers Telecommunications Cooperative Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Farmers Telecommunications Cooperative Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:cb40::/32
|
Farmers Telecommunications Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40020
|
Wisconsin CyberLynk Network Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wisconsin CyberLynk Network Inc. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:cb80::/32, 2605:3800::/32, 2605:4480::/32
|
Wisconsin CyberLynk Network Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS21554, AS21624
|
Great Lakes Energy Connections Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Great Lakes Energy Connections Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:cbc0::/32
|
Great Lakes Energy Connections Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398143
|
ManagedWay
IPv6 Dải mạng (CIDR): ManagedWay có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:cc00:1a::/48, 2604:cc00:601::/48, 2604:cc00:801::/48, 2604:cc00::/48, 2604:cc00:c::/47, 2606:2a00::/32
|
ManagedWay có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53292
|
Route 256
IPv6 Dải mạng (CIDR): Route 256 có 39 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:cc00:1000::/36, 2604:cc00:100::/40, 2604:cc00:10::/45, 2604:cc00:18::/47, 2604:cc00:1::/48, 2604:cc00:1b::/48, 2604:cc00:1c::/46, 2604:cc00:2000::/35, 2604:cc00:200::/39, 2604:cc00:20::/43, 2604:cc00:2::/47, 2604:cc00:4000::/34, 2604:cc00:400::/39, 2604:cc00:40::/42, 2604:cc00:4::/46, 2604:cc00:600::/48, 2604:cc00:602::/47, 2604:cc00:604::/46, 2604:cc00:608::/45, 2604:cc00:610::/44, 2604:cc00:620::/43, 2604:cc00:640::/42, 2604:cc00:680::/41, 2604:cc00:700::/40, 2604:cc00:8000::/33, 2604:cc00:800::/48, 2604:cc00:802::/47, 2604:cc00:804::/46, 2604:cc00:808::/45, 2604:cc00:80::/41
và 9 các dải mạng khác.
|
Route 256 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25767
|
Consolidated Telephone Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Consolidated Telephone Company có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:cc40::/32, 2605:5000::/32, 2606:4f40::/32, 2606:df80::/32
|
Consolidated Telephone Company có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS20283, AS36487, AS64227
|
Columbia County Georgia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Columbia County Georgia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:cc80::/32
|
Columbia County Georgia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62488
|
simplehelix.com
IPv6 Dải mạng (CIDR): simplehelix.com có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:ccc0::/32
|
simplehelix.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46506
|
Wecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wecom LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:cd00::/32, 2604:f7c0::/32
|
Wecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7352
|
Logical Solutions Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Logical Solutions Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:cd80::/32
|
Logical Solutions Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33618
|
IdeaTek Telcom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): IdeaTek Telcom LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:ce00::/32, 2606:2600::/28
|
IdeaTek Telcom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27425
|
Ewart Technologies Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ewart Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:ce40::/32
|
Ewart Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20388
|
LocalNet Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): LocalNet Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:ce80::/32
|
LocalNet Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7321
|
Vivosweb Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vivosweb Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:cec0::/32, 2605:2100::/36
|
Vivosweb Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36472
|
Columbus Telephone Company Incorporated
IPv6 Dải mạng (CIDR): Columbus Telephone Company Incorporated có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:cf00::/32
|
Columbus Telephone Company Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40230
|
Mecklenburg Electric Cooperative
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mecklenburg Electric Cooperative có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:cf40::/32
|
Mecklenburg Electric Cooperative có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21681
|
Wicked EH Incorporated
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wicked EH Incorporated có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:cfc0::/32, 2605:f140::/32
|
Wicked EH Incorporated có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS398735, AS40209
|
Telkel Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telkel Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:d040::/32, 2606:7480::/32
|
Telkel Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394232
|
Cutting Edge Communications Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cutting Edge Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:d080::/32
|
Cutting Edge Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10594
|
Eckoh Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eckoh Inc. có 15 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:d0c0:8000::/35, 2604:d0c0::/33, 2604:d0c0:a000::/37, 2604:d0c0:a800::/38, 2604:d0c0:ac00::/39, 2604:d0c0:ae00::/42, 2604:d0c0:ae40::/48, 2604:d0c0:ae44::/46, 2604:d0c0:ae48::/45, 2604:d0c0:ae50::/44, 2604:d0c0:ae60::/43, 2604:d0c0:ae80::/41, 2604:d0c0:af00::/40, 2604:d0c0:b000::/36, 2604:d0c0:c000::/34
|
Eckoh Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396871
|
Vantage Technologies Systems Integration LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vantage Technologies Systems Integration LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:d100::/32
|
Vantage Technologies Systems Integration LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33430
|
ResortInternet
IPv6 Dải mạng (CIDR): ResortInternet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:d140::/32
|
ResortInternet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30043
|
WhyFly
IPv6 Dải mạng (CIDR): WhyFly có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:d1c0::/32
|
WhyFly có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46855
|
Canby Telephone Association
IPv6 Dải mạng (CIDR): Canby Telephone Association có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:d200::/32
|
Canby Telephone Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33470
|
Clarity Fiber Solutions
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clarity Fiber Solutions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:d240::/32
|
Clarity Fiber Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396852
|
LV.net
IPv6 Dải mạng (CIDR): LV.net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:d280::/32
|
LV.net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3704
|
Vertical Computers
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vertical Computers có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:d2c0::/32, 2620:1df::/32
|
Vertical Computers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12131
|
Unonet Corp
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unonet Corp có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:d3c0::/32
|
Unonet Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14534
|
Syniverse Technologies LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Syniverse Technologies LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:d400:ff11::/48
|
Syniverse Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25934
|
Claro Enterprise Solutions LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Claro Enterprise Solutions LLC có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:d440:8000::/34, 2604:d440::/33, 2604:d440:c000::/44, 2604:d440:c010::/48, 2604:d440:c012::/47, 2604:d440:c014::/46, 2604:d440:c018::/45, 2604:d440:c020::/43, 2604:d440:c040::/42, 2604:d440:c080::/41, 2604:d440:c100::/40, 2604:d440:c200::/39, 2604:d440:c400::/38, 2604:d440:c800::/37, 2604:d440:d000::/36, 2604:d440:e000::/35
|
Claro Enterprise Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396966
|
Glenwood Telephone Membership Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Glenwood Telephone Membership Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:d4c0::/32
|
Glenwood Telephone Membership Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29900
|
LionLink Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): LionLink Networks có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:d500::/32, 2607:2740::/32
|
LionLink Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54098
|
Integration Station
IPv6 Dải mạng (CIDR): Integration Station có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:d540::/36
|
Integration Station có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394713
|
Toledo Telephone Co Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Toledo Telephone Co Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:d580::/32
|
Toledo Telephone Co Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21577
|
Net3 Technology Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net3 Technology Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:d5c0::/32
|
Net3 Technology Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395885
|
Eagle IT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eagle IT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:d640::/32
|
Eagle IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399506
|
Webline Services Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Webline Services Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:d680::/32
|
Webline Services Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29757
|
Liquid Web L.L.C
IPv6 Dải mạng (CIDR): Liquid Web L.L.C có 35 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:d700::/32, 2607:f7c0:4000::/40, 2607:f7c0:4100::/40, 2607:f7c0:4200::/39, 2607:f7c0:4400::/38, 2607:f7c0:4800::/37, 2607:f7c0:5000::/36, 2607:f7c0:6000::/35, 2607:f7c0:8000::/34, 2607:f7c0::/34, 2607:f7c0:c000::/40, 2607:f7c0:c100::/40, 2607:f7c0:c200::/39, 2607:f7c0:c400::/38, 2607:f7c0:c800::/37, 2607:f7c0:d000::/36, 2607:f7c0:e000::/35, 2607:fad0:1000::/36, 2607:fad0:100::/40, 2607:fad0:2000::/35, 2607:fad0:200::/39, 2607:fad0:4000::/36, 2607:fad0:400::/38, 2607:fad0:40::/44, 2607:fad0:5000::/36, 2607:fad0:50::/44, 2607:fad0:6000::/35, 2607:fad0:60::/43, 2607:fad0:8000::/33, 2607:fad0:800::/37
và 5 các dải mạng khác.
|
Liquid Web L.L.C có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS32244, AS36444, AS40819, AS53824, AS6188
|
8 Birds Video Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): 8 Birds Video Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:d740::/32
|
8 Birds Video Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396864
|
Wintek Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wintek Corporation có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:d7c0::/32, 2605:ec80::/32
|
Wintek Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11114
|
REV
IPv6 Dải mạng (CIDR): REV có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:d800:1000::/48, 2604:d800:1002::/47, 2604:d800:1004::/46, 2604:d800:1008::/45, 2604:d800:1010::/44, 2604:d800:1020::/43, 2604:d800:1040::/42, 2604:d800:1080::/41, 2604:d800:1100::/40, 2604:d800:1200::/39, 2604:d800:1400::/38, 2604:d800:1800::/37, 2604:d800:2000::/35, 2604:d800:4000::/34, 2604:d800:8000::/33, 2604:d800::/36, 2604:d801::/32, 2605:e300::/32
|
REV có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS20355, AS36372, AS5009
|
ICF International
IPv6 Dải mạng (CIDR): ICF International có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:d800:1001::/48, 2620:7b:b000::/48
|
ICF International có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3713
|
Broadband Communications North Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Broadband Communications North Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:d8c0::/32
|
Broadband Communications North Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46280
|
TPT Global Tech Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TPT Global Tech Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:d900::/32, 2605:780::/32
|
TPT Global Tech Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4492
|
Gannett Media Technologies International
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gannett Media Technologies International có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:d940::/32
|
Gannett Media Technologies International có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3392
|
Watch Tower Bible and Tract Society of Canada
IPv6 Dải mạng (CIDR): Watch Tower Bible and Tract Society of Canada có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:d980::/32, 2803:5ce0:400::/40, 2803:5ce0:600::/40, 2803:5ce0:c00::/39, 2803:5ce0:e00::/40
|
Watch Tower Bible and Tract Society of Canada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54235
|
Trang 307 trên 903