Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Microcom Informatique Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Microcom Informatique Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff3d::/36
|
Microcom Informatique Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395214
|
Rack Wizards Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rack Wizards Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff3f::/36
|
Rack Wizards Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46897
|
Soundstack Technologies LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Soundstack Technologies LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff40::/36
|
Soundstack Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40501
|
Encore Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): Encore Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff41::/32
|
Encore Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395176
|
Quik LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quik LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff43::/36
|
Quik LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55270
|
New Florence Telephone Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): New Florence Telephone Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff44::/36
|
New Florence Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393524
|
Missing Link Internet Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Missing Link Internet Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff45::/36
|
Missing Link Internet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23159
|
Digicel Turks and Caicos Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digicel Turks and Caicos Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff48::/36
|
Digicel Turks and Caicos Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394311
|
Host4Geeks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Host4Geeks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff49::/36
|
Host4Geeks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393960
|
Lakes PC Help LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lakes PC Help LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff4a::/36
|
Lakes PC Help LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54917
|
Cloud Xpress
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloud Xpress có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff4c::/36
|
Cloud Xpress có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394163
|
Clarity Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clarity Telecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff4d::/36
|
Clarity Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20412
|
Intelligent Computing Solutions
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intelligent Computing Solutions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff4f::/36
|
Intelligent Computing Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393853
|
VelociHost Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): VelociHost Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff50::/36
|
VelociHost Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63452
|
Spencer Municipal Utilities
IPv6 Dải mạng (CIDR): Spencer Municipal Utilities có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff51::/36
|
Spencer Municipal Utilities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396878
|
Artfiles LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Artfiles LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff52::/36
|
Artfiles LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394923
|
Community Hospital of the Monterey Peninsula
IPv6 Dải mạng (CIDR): Community Hospital of the Monterey Peninsula có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:ff54::/36, 2607:f380:1::118:9a42:8400/121
|
Community Hospital of the Monterey Peninsula có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29878
|
Tela Incorporated
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tela Incorporated có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff55::/36
|
Tela Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31834
|
VPNet Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): VPNet Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff56::/36
|
VPNet Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46868
|
Orbiting Code Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orbiting Code Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff58::/36
|
Orbiting Code Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40713
|
Skywave Wireless Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skywave Wireless Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:ff59::/36, 2605:c840:ff::/48
|
Skywave Wireless Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53282
|
Plumas Sierra Telecommunications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Plumas Sierra Telecommunications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff5a::/36
|
Plumas Sierra Telecommunications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30119
|
Fort Mojave Television Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fort Mojave Television Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff5c::/36
|
Fort Mojave Television Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395866
|
CMMG Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): CMMG Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff5e::/36
|
CMMG Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35895
|
Infinity Network Services Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infinity Network Services Inc. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:ff5f::/36, 2606:94c0::/32, 2606:9540::/32
|
Infinity Network Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393684
|
Coffeyville Connection
IPv6 Dải mạng (CIDR): Coffeyville Connection có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff61::/36
|
Coffeyville Connection có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53986
|
Latitude.sh
IPv6 Dải mạng (CIDR): Latitude.sh có 31 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:ff62:103::/48, 2602:ff62:108::/45, 2602:ff62:110::/48, 2603:f070::/29, 2603:f200::/29, 2603:f2e8::/29, 2603:f3a0::/29, 2603:f3f8::/29, 2603:f500::/29, 2603:f590::/29, 2603:f7b0::/29, 2605:6440::/28, 2606:f183::/32, 2606:f184::/32, 2606:f186::/32, 2607:6b80:41::/48, 2607:6b80:42::/47, 2607:6b80:44::/46, 2607:6b80:48::/48, 2607:6b80:4a::/48, 2607:6b80:53::/48, 2607:6b80:6c::/48, 2607:6b80:6e::/48, 2607:740:45::/48, 2804:391c:c000::/36, 2a06:fcc0:1::/48, 2a0a:8f40:31::/48, 2a0a:a700::/30, 2a0e:4206::/31, 2a0e:d787::/32
và 1 các dải mạng khác.
|
Latitude.sh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396356
|
The Fusion Network LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Fusion Network LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:ff63::/48, 2607:4d40::/32, 2607:b580::/32
|
The Fusion Network LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19754
|
North Central Tower Company LLC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): North Central Tower Company LLC. có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:ff63:100::/40, 2602:ff63:10::/44, 2602:ff63:1::/48, 2602:ff63:200::/39, 2602:ff63:20::/43, 2602:ff63:2::/47, 2602:ff63:400::/38, 2602:ff63:40::/42, 2602:ff63:4::/46, 2602:ff63:800::/37, 2602:ff63:80::/41, 2602:ff63:8::/45
|
North Central Tower Company LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394509
|
Boston Fiber LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Boston Fiber LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff65:e27::/48
|
Boston Fiber LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400773
|
Tri City WiFi Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tri City WiFi Corp. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff66::/36
|
Tri City WiFi Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394146
|
Starnova LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Starnova LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff67::/36
|
Starnova LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15231
|
Great Lakes Communication Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Great Lakes Communication Corp. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff68::/36
|
Great Lakes Communication Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63436
|
Riverstreet Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Riverstreet Networks có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:ff69::/36, 2607:3480::/32
|
Riverstreet Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23225
|
3T Systems Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): 3T Systems Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff6d::/36
|
3T Systems Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20291
|
Taridium Canada
IPv6 Dải mạng (CIDR): Taridium Canada có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff6e::/36
|
Taridium Canada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63202
|
HBU.edu
IPv6 Dải mạng (CIDR): HBU.edu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff6f::/36
|
HBU.edu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394309
|
System Lifeline Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): System Lifeline Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff70::/36
|
System Lifeline Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394367
|
Vector Data Systems LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vector Data Systems LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff72::/36
|
Vector Data Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11362
|
@Six.net
IPv6 Dải mạng (CIDR): @Six.net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff74::/36
|
@Six.net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16723
|
QuadraNet Enterprises LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): QuadraNet Enterprises LLC có 29 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:ff75::/36, 2602:ff96:11::/48, 2602:ff96:14::/48, 2602:ff96:4::/48, 2602:ffdc::/36, 2602:ffea::/32, 2602:fff6:1::/48, 2602:fff6:2::/48, 2604:c3c0::/32, 2607:fcd0:1000::/39, 2607:fcd0:1200::/40, 2607:fcd0:1300::/43, 2607:fcd0:1320::/44, 2607:fcd0:1330::/46, 2607:fcd0:1334::/47, 2607:fcd0:1336::/47, 2607:fcd0:1338::/45, 2607:fcd0:1340::/42, 2607:fcd0:1380::/41, 2607:fcd0:1400::/38, 2607:fcd0:1800::/37, 2607:fcd0:2000::/35, 2607:fcd0:4000::/34, 2607:fcd0:8000::/33, 2607:fcd0::/36, 2607:ff48::/32, 2a04:6ac0::/29, 2a05:b0c6:300::/40, 2a12:bec0:163::/48
|
QuadraNet Enterprises LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS29761, AS8100
|
Cyber Wurx LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cyber Wurx LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:ff75:1000::/36, 2607:1a00::/32
|
Cyber Wurx LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22653
|
Quick Service Software Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quick Service Software Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff76::/36
|
Quick Service Software Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21722
|
City of Wyandotte
IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Wyandotte có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff77::/36
|
City of Wyandotte có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62658
|
Gibson Electric Membership Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gibson Electric Membership Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff79::/32
|
Gibson Electric Membership Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30257
|
LTY Connect
IPv6 Dải mạng (CIDR): LTY Connect có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:ff7a::/32, 2a0e:7581::/32
|
LTY Connect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394144
|
Treasure State Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Treasure State Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff7b::/36
|
Treasure State Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30261
|
Fatbeam LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fatbeam LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:ff7c::/36, 2606:4b80::/32
|
Fatbeam LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55039
|
Convergeone Holdings Corp
IPv6 Dải mạng (CIDR): Convergeone Holdings Corp có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:ff7d::/36, 2604:f1c0::/32, 2620:22:a000::/48
|
Convergeone Holdings Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27580
|
Tulix Systems Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tulix Systems Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:ff7f::/32
|
Tulix Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7219
|
Trang 292 trên 903