Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Sierragem Technologies LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sierragem Technologies LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fe99::/36
|
Sierragem Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33423
|
KVH IndustriesInc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): KVH IndustriesInc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fe9a::/36
|
KVH IndustriesInc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25687
|
Edgar HighSpeed Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Edgar HighSpeed Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fe9b::/36
|
Edgar HighSpeed Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40202
|
Sierra Experts
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sierra Experts có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fe9c::/36
|
Sierra Experts có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33345
|
46 Labs LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): 46 Labs LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fe9e::/36, 2607:2300::/32
|
46 Labs LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26265
|
Moapa Valley Telephone Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Moapa Valley Telephone Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fea1::/36
|
Moapa Valley Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20018
|
Protocol Labs
IPv6 Dải mạng (CIDR): Protocol Labs có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fea2::/36
|
Protocol Labs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40680
|
Omnipoint Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Omnipoint Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fea3::/36
|
Omnipoint Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399611
|
Liberty Broadband LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Liberty Broadband LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fea4::/36
|
Liberty Broadband LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399584
|
Cultro Network Services LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cultro Network Services LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fea5::/36
|
Cultro Network Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35859
|
Baker Petty LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Baker Petty LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:feaa::/36
|
Baker Petty LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22281
|
Logix Data Products Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Logix Data Products Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:feab::/36
|
Logix Data Products Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63122
|
Mimbres Communications LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mimbres Communications LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:feac::/36
|
Mimbres Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32998
|
DCBlox Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DCBlox Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fead::/36
|
DCBlox Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395567
|
Ziplink Systems LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ziplink Systems LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:feae::/36
|
Ziplink Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398266
|
Hylton James LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hylton James LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:feaf::/36
|
Hylton James LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54621
|
MX2 Technology Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): MX2 Technology Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:feb1::/36
|
MX2 Technology Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25894
|
WNET Telecom USA Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): WNET Telecom USA Corp. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:feb2::/36, 2a01:6b0::/32, 2a13:8800::/29
|
WNET Telecom USA Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1820
|
Strom Holdings LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Strom Holdings LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:feb3::/36
|
Strom Holdings LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54116
|
Alyrica Networks Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alyrica Networks Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:feb4::/36
|
Alyrica Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25961
|
MetaCloud LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): MetaCloud LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:feb6::/36
|
MetaCloud LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7001
|
Lawton Information Services LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lawton Information Services LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:feb7::/36
|
Lawton Information Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16827
|
Icarus Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): Icarus Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:feb8::/36
|
Icarus Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21825
|
Tuttle Development Authority
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tuttle Development Authority có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:feba::/36
|
Tuttle Development Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29734
|
Gene.s Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gene.s Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:febb::/36
|
Gene.s Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394989
|
Capital Area Intermediate Unit
IPv6 Dải mạng (CIDR): Capital Area Intermediate Unit có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:febe::/36, 2620:40:6000::/48
|
Capital Area Intermediate Unit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30405
|
Symplified Technologies LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Symplified Technologies LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:febf::/36
|
Symplified Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397292
|
Metropolitan Airports Commission
IPv6 Dải mạng (CIDR): Metropolitan Airports Commission có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fec0::/36
|
Metropolitan Airports Commission có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396320
|
Net253 LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net253 LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fec2::/32
|
Net253 LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396952
|
GlobalTeleHost Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): GlobalTeleHost Corp. có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fec3:200::/40, 2602:fec3:300::/40, 2602:fec3:400::/38, 2602:fec3:800::/38, 2602:fec3::/39, 2602:fec3:c00::/39, 2602:fec3:e00::/40, 2602:fec3:f00::/40, 2607:a140:900::/40, 2607:a140:a00::/40
|
GlobalTeleHost Corp. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS27463, AS62563
|
ELM Datacenter LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): ELM Datacenter LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fec4::/36
|
ELM Datacenter LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46537
|
Velocity Networks Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Velocity Networks Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fec5::/36, 2610:50::/32
|
Velocity Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5736
|
Nola Broadband Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nola Broadband Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fec6::/36
|
Nola Broadband Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22462
|
W-PNP Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): W-PNP Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fec8::/36
|
W-PNP Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19913
|
Jump Wireless LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jump Wireless LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fec9::/36
|
Jump Wireless LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46995
|
Dot AZ Dot US Domains of Arizona LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dot AZ Dot US Domains of Arizona LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fecb::/36
|
Dot AZ Dot US Domains of Arizona LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64272
|
Contengent Online Systems Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Contengent Online Systems Inc có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fecf::/36, 2a0d:c800::/29
|
Contengent Online Systems Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS14649, AS41025
|
Yoko Networks Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yoko Networks Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fed0::/36
|
Yoko Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396109
|
Hoshinetwork Hoshi Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hoshinetwork Hoshi Network có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fed2:7010::/47, 2602:feda:aee::/47, 2a06:e881:4801::/48, 2a06:e881:480f::/48, 2a0a:6040:4e04::/48, 2a0a:6040:4e11::/48, 2a0b:2542:150::/48, 2a0b:2542:180::/48, 2a0b:2542:182::/48, 2a0b:2542:1ee::/48, 2a0b:2542:1ff::/48, 2a10:2f01:3dc::/48, 2a12:a307:2::/48
|
Hoshinetwork Hoshi Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134666
|
Thales Six GTS France SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thales Six GTS France SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fed2:7044::/48
|
Thales Six GTS France SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199157
|
LoudTronix Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): LoudTronix Inc. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fed2:7070::/44, 2a06:a005:1f70::/44, 2a06:e881:3200::/44, 2a0e:b107:2a0::/44
|
LoudTronix Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205212
|
NetAssist LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetAssist LLC có 30 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fed2:7090::/44, 2602:fed2:7910::/44, 2605:eac0::/32, 2a01:d0:7fff::/48, 2a01:d0:8000::/33, 2a05:4cc0:1000::/36, 2a05:4cc0:2000::/35, 2a05:4cc0:4000::/34, 2a05:4cc0:8000::/33, 2a05:4cc0:800::/38, 2a05:4cc0::/37, 2a05:4cc0:c00::/39, 2a05:4cc0:e00::/40, 2a05:4cc0:f00::/44, 2a05:4cc0:f10::/45, 2a05:4cc0:f18::/46, 2a05:4cc0:f1d::/48, 2a05:4cc0:f1e::/47, 2a05:4cc0:f20::/43, 2a05:4cc0:f40::/42, 2a05:4cc0:f80::/41, 2a05:4cc1::/32, 2a05:4cc2::/31, 2a05:4cc4::/30, 2a0d:c00::/29, 2a0f:9400:6170::/44, 2a0f:9400:7320::/44, 2a0f:9400:7340::/44, 2a10:eb87::/32, 2a14:1040::/29
|
NetAssist LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS398698, AS8772
|
Clayton Donley
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clayton Donley có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fed2:7105::/48, 2a0f:9400:8010::/48
|
Clayton Donley có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207393
|
Infobunker L.L.C.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infobunker L.L.C. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fed2:7111::/48, 2604:6800::/32
|
Infobunker L.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36436
|
Zorins LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zorins LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fed2:7117::/48
|
Zorins LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57257
|
Ganawa Juanah
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ganawa Juanah có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fed2:7119::/48, 2a0c:9a40:8280::/48
|
Ganawa Juanah có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207414
|
Saltant Solutions LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Saltant Solutions LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fed2:7126::/48, 2605:e040::/32
|
Saltant Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398325
|
A&KK Group Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): A&KK Group Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fed2:712a::/48
|
A&KK Group Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399840
|
Madcityservers LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Madcityservers LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fed2:7189::/48, 2602:fed2:7317::/48
|
Madcityservers LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400298
|
Sixnet Operation Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sixnet Operation Ltd có 31 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fed2:7200::/40, 2a06:9f81:1100::/41, 2a06:9f81:1180::/41, 2a0d:f40::/29, 2a0f:5ec0::/29, 2a0f:7fc0::/29, 2a0f:a300::/29, 2a0f:edc0::/29, 2a0f:fb40::/29, 2a11:6600::/29, 2a11:6c00::/29, 2a11:d400::/29, 2a11:e101::/32, 2a11:f080::/29, 2a12:3c80::/29, 2a12:e4c0::/29, 2a13:3a80::/29, 2a13:3e80::/29, 2a13:4680::/29, 2a13:64c0::/29, 2a13:6540::/29, 2a13:6840::/29, 2a13:68c0::/29, 2a13:69c0::/29, 2a13:6a40::/29, 2a13:6ac0::/29, 2a13:6bc0::/29, 2a13:80c0::/29, 2a13:9240::/29, 2a13:92c0::/29
và 1 các dải mạng khác.
|
Sixnet Operation Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198231, AS216157
|
Trang 289 trên 903