Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Brown University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Brown University có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fab2::/36, 2620:6e:6000::/48
|
Brown University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11078
|
Blackhat Technologies LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blackhat Technologies LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fab3::/36
|
Blackhat Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11613
|
Lee Wireless LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lee Wireless LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fab6::/40
|
Lee Wireless LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46689
|
Rocks Computer Services LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rocks Computer Services LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fab9::/40
|
Rocks Computer Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40403
|
Stevenson University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stevenson University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:faba::/36
|
Stevenson University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26522
|
Ausra LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ausra LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fabb::/40, 2a05:b0c7:1800::/48, 2a13:df80:fbf0::/47, 2a13:df80:fbff::/48
|
Ausra LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS197993, AS400818
|
Semtelco Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Semtelco Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fabc::/40
|
Semtelco Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15040
|
SBK Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): SBK Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fabd::/36
|
SBK Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54875
|
Vickery IT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vickery IT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fabe::/40
|
Vickery IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36303
|
Infraly LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infraly LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fabf::/40
|
Infraly LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400529
|
Nametag
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nametag có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fac0::/40
|
Nametag có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35870
|
EpoxyTel Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): EpoxyTel Networks LLC có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fac2:10::/48, 2602:fac2:12::/47, 2602:fac2:14::/46, 2602:fac2:18::/45, 2602:fac2:20::/43, 2602:fac2:40::/42, 2602:fac2:80::/41, 2602:fac2::/44
|
EpoxyTel Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19521
|
PT Perwira Pedjoeang Nusantara
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Perwira Pedjoeang Nusantara có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fac2:11::/48
|
PT Perwira Pedjoeang Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152368
|
Look Holdings Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Look Holdings Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fac3::/40
|
Look Holdings Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30158
|
APT Labs
IPv6 Dải mạng (CIDR): APT Labs có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fac4::/40
|
APT Labs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395044
|
Vancouver Convention Centre
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vancouver Convention Centre có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fac5::/40
|
Vancouver Convention Centre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46959
|
Alpha1Servers LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alpha1Servers LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fac7::/36
|
Alpha1Servers LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397525
|
Accutar Biotechnology (Canada) Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Accutar Biotechnology (Canada) Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fac8::/36
|
Accutar Biotechnology (Canada) Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1011
|
Carbon Network Solutions LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Carbon Network Solutions LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fac9::/40
|
Carbon Network Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395648
|
Puerto Rico Webmasters
IPv6 Dải mạng (CIDR): Puerto Rico Webmasters có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:faca::/36
|
Puerto Rico Webmasters có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11653
|
Eric Charest
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eric Charest có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:facc:ff0::/44, 2a0e:97c0:2c0::/44
|
Eric Charest có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211548
|
University of Northwestern
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Northwestern có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:facd::/36
|
University of Northwestern có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33455
|
Bluegrass Broadband LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bluegrass Broadband LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:face::/36
|
Bluegrass Broadband LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401010
|
Jefferson County Pud No. 1
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jefferson County Pud No. 1 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:facf::/40
|
Jefferson County Pud No. 1 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395800
|
Highlands Internet Services Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Highlands Internet Services Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fad1::/36
|
Highlands Internet Services Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400938
|
OSI Holdings LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): OSI Holdings LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fad2::/40
|
OSI Holdings LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398980
|
IPXO LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): IPXO LLC có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fad4:100::/40, 2602:fad4:10::/44, 2602:fad4:200::/39, 2602:fad4:20::/43, 2602:fad4:400::/38, 2602:fad4:40::/42, 2602:fad4:4::/46, 2602:fad4:800::/37, 2602:fad4:80::/41, 2602:fad4:8::/45, 2602:fad4::/48
|
IPXO LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS834
|
UK-2 Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): UK-2 Limited có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fad4:1::/48, 2602:fad4:2::/48, 2602:ff62:128::/45, 2602:ff62:184::/47, 2602:ff84::/48, 2602:ffb0:28::/48, 2602:ffb0:30::/47, 2605:a80:1::/48, 2606:2e00:8000::/47, 2606:2e00:8027::/48, 2606:2e00:8028::/47, 2a02:2498::/32, 2a04:76c7:200::/48, 2a07:23c0:8::/47, 2a07:23c0::/48, 2a07:4841::/48, 2a07:4842::/48, 2a13:9500:24::/46, 2a13:9500:28::/48, 2a13:9500:3::/48
|
UK-2 Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13213
|
Cynaxa LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cynaxa LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fad5::/40
|
Cynaxa LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397260
|
Cohesity Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cohesity Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fad6::/40
|
Cohesity Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394288
|
City of Rochester
IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Rochester có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fad7::/40
|
City of Rochester có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30185
|
The IT Guy
IPv6 Dải mạng (CIDR): The IT Guy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fad9::/40
|
The IT Guy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398304
|
Synthal Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Synthal Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fadb::/40
|
Synthal Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400812
|
Alpha Technology Group
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alpha Technology Group có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fadd::/40
|
Alpha Technology Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396468
|
Ameliorate Laboratories Incorporated
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ameliorate Laboratories Incorporated có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fadf::/40
|
Ameliorate Laboratories Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396476
|
DBOPS LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): DBOPS LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:faf0::/36
|
DBOPS LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64209
|
Mystic Unlimited Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mystic Unlimited Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:faf1::/40
|
Mystic Unlimited Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1017
|
Ping Identity Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ping Identity Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:faf3::/40
|
Ping Identity Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400797
|
Evan Warren Pratten Sole Proprietorship
IPv6 Dải mạng (CIDR): Evan Warren Pratten Sole Proprietorship có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:faf5::/40
|
Evan Warren Pratten Sole Proprietorship có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54041
|
Reading School District
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reading School District có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:faf6::/40
|
Reading School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394781
|
CBN FLX
IPv6 Dải mạng (CIDR): CBN FLX có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:faf7::/40
|
CBN FLX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47011
|
St Barth Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): St Barth Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:faf8::/40
|
St Barth Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29837
|
IT Auditors PR Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): IT Auditors PR Corp. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fafa::/36
|
IT Auditors PR Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398311
|
June Slater
IPv6 Dải mạng (CIDR): June Slater có 122 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fafb::/36, 2a0b:6b80::/32, 2a0b:6b81:1000::/36, 2a0b:6b81:100::/40, 2a0b:6b81:10::/44, 2a0b:6b81:1::/48, 2a0b:6b81:2000::/35, 2a0b:6b81:200::/46, 2a0b:6b81:204::/48, 2a0b:6b81:205::/48, 2a0b:6b81:206::/47, 2a0b:6b81:208::/48, 2a0b:6b81:209::/48, 2a0b:6b81:20::/43, 2a0b:6b81:20a::/47, 2a0b:6b81:20c::/46, 2a0b:6b81:210::/48, 2a0b:6b81:211::/48, 2a0b:6b81:212::/47, 2a0b:6b81:214::/46, 2a0b:6b81:218::/45, 2a0b:6b81:220::/43, 2a0b:6b81:240::/42, 2a0b:6b81:280::/41, 2a0b:6b81:2::/48, 2a0b:6b81:300::/40, 2a0b:6b81:3::/48, 2a0b:6b81:4000::/34, 2a0b:6b81:400::/38, 2a0b:6b81:40::/42
và 92 các dải mạng khác.
|
June Slater có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS203729, AS39335, AS401297, AS42615
|
Epec Technologies LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Epec Technologies LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fafc::/36
|
Epec Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398415
|
Ipvx Solutions LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ipvx Solutions LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fafd:1::/48, 2602:fafd:2::/48, 2602:fafd:fb3::/48
|
Ipvx Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204340
|
Julian Braun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Julian Braun có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fafd:901::/48
|
Julian Braun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203125
|
Christoffer Aasum Unes
IPv6 Dải mạng (CIDR): Christoffer Aasum Unes có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fafd:f03::/48, 2a06:a005:1690::/44, 2a06:a005:1c20::/44, 2a06:a005:2600::/44, 2a06:a005:2830::/44, 2a06:a005:2840::/44, 2a0c:b641:80::/46, 2a0c:b641:84::/48, 2a10:a642:aa00::/47
|
Christoffer Aasum Unes có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS204901, AS209861
|
Bizbeta Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bizbeta Ltd có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fafd:f04::/48, 2a06:1286:1000::/40, 2a06:1286:1400::/38, 2a06:1286:1800::/37, 2a06:1286:2000::/35, 2a06:1286:4000::/34, 2a06:1286:8000::/33, 2a06:1286::/36, 2a06:a005:1db0::/44, 2a0a:6040:c400::/40
|
Bizbeta Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200840, AS204789
|
Marek H.E. Kuethe
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marek H.E. Kuethe có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fafd:f06::/48, 2a06:a005:1b90::/44, 2a0e:8f02:21e0::/44
|
Marek H.E. Kuethe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202952
|
Trang 273 trên 903