Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
BRACNet Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): BRACNet Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:1400::/32
|
BRACNet Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24342
|
Kasikornbank Public Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kasikornbank Public Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:1440::/32
|
Kasikornbank Public Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7630
|
New Digital Cable Network Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): New Digital Cable Network Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:14c0::/32
|
New Digital Cable Network Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140624
|
Tonga Cable Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tonga Cable Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:1500::/32
|
Tonga Cable Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132579
|
Oneqode
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oneqode có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2406:1540::/32, 2605:2c40:200::/48
|
Oneqode có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140627
|
Australia Internet Solutions
IPv6 Dải mạng (CIDR): Australia Internet Solutions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:1600::/32
|
Australia Internet Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23871
|
3C Link Technology Sole Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): 3C Link Technology Sole Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:1640::/32
|
3C Link Technology Sole Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140635
|
Skymax Broadband Services Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skymax Broadband Services Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:16c0::/39
|
Skymax Broadband Services Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132934
|
Orca Communications Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orca Communications Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:1700::/32
|
Orca Communications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134244
|
HostSlim B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): HostSlim B.V. có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2406:17c0::/32, 2a06:4140::/29, 2a06:5b80::/29, 2a09:3c00::/29, 2a0a:4300::/29, 2a0a:6040:1d00::/40, 2a0b:7680::/29, 2a0d:d640::/29, 2a0e:1980::/29, 2a0e:3680::/29, 2a0f:c480::/29
|
HostSlim B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200429, AS207083
|
Correl IT Services Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Correl IT Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:18c0:c000::/35
|
Correl IT Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59183
|
Vonet Technology Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vonet Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:19c0::/32
|
Vonet Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140659
|
BTG Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): BTG Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:1a00::/32
|
BTG Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56028
|
Jaringan Lintas Utara PT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jaringan Lintas Utara PT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:1b00:1::/48
|
Jaringan Lintas Utara PT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45317
|
PT. Uninet Media Sakti
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Uninet Media Sakti có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:1b40::/32
|
PT. Uninet Media Sakti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45735
|
Protocol Technologies Co. Ltd ta KNET
IPv6 Dải mạng (CIDR): Protocol Technologies Co. Ltd ta KNET có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:1bc0::/32
|
Protocol Technologies Co. Ltd ta KNET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139766
|
ASN for Advam Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): ASN for Advam Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:1c00::/32
|
ASN for Advam Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55419
|
MyanmarAPN
IPv6 Dải mạng (CIDR): MyanmarAPN có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:1c40::/32
|
MyanmarAPN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138168
|
Alien DNS Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alien DNS Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:1cc0::/32
|
Alien DNS Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137681
|
Gareth Morgan Investments
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gareth Morgan Investments có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:1d00::/32
|
Gareth Morgan Investments có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45950
|
Fibre Up Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fibre Up Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:1fc0::/32
|
Fibre Up Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151203
|
Yahoo China Datacenter
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yahoo China Datacenter có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:2000:a0::/48
|
Yahoo China Datacenter có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24376
|
Yahoo Global Holdings B.V. Taiwan Branch
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yahoo Global Holdings B.V. Taiwan Branch có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2406:2000:1a4::/46, 2406:2000:ec::/46, 2406:2000:ef68::/48
|
Yahoo Global Holdings B.V. Taiwan Branch có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24506
|
Yahoo Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yahoo Inc. có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2406:2000:1a0::/46, 2406:2000:ef67::/48, 2406:2000:efbc::/48, 2406:2000:fc::/46, 2406:6e00:ef97::/48, 2406:8600:efaf::/48
|
Yahoo Inc. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS10229, AS45863, AS45915
|
Yahoo Corp Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yahoo Corp Network có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2406:2000:ef64::/48, 2406:2000:efa5::/48
|
Yahoo Corp Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45501
|
R. K. Infratel Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): R. K. Infratel Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:2100::/32
|
R. K. Infratel Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56209
|
Pt. Pasifiktel Indotama
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pt. Pasifiktel Indotama có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:2140::/32
|
Pt. Pasifiktel Indotama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24202
|
PT. Media Distribusi Prima
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Media Distribusi Prima có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:21c0::/32
|
PT. Media Distribusi Prima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140429
|
Messagelabs - Now Part of Symantec
IPv6 Dải mạng (CIDR): Messagelabs - Now Part of Symantec có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:2200::/32
|
Messagelabs - Now Part of Symantec có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7583
|
Yrless Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yrless Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2406:2300::/32, 2407:c100::/32
|
Yrless Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131227
|
Red Piranha Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Red Piranha Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:2380::/32
|
Red Piranha Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134149
|
ACT Telecomunication Joint Stock Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): ACT Telecomunication Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:23c0::/48
|
ACT Telecomunication Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131409
|
Varnion Technology Semesta PT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Varnion Technology Semesta PT có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2406:2400:1000::/48, 2406:2400:7777::/48, 2406:2400:c0::/48, 2406:2400:ccef::/48, 2406:2400:cdef::/48, 2406:2400:f01d::/48, 2406:2400:f1f0::/47
|
Varnion Technology Semesta PT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45287
|
Orange Wallis & Futuna
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orange Wallis & Futuna có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:2540::/32
|
Orange Wallis & Futuna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45879
|
Deshnet Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): Deshnet Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:25c0::/32
|
Deshnet Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140711
|
Criteo Apac
IPv6 Dải mạng (CIDR): Criteo Apac có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:2600::/32
|
Criteo Apac có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55569
|
Vayutel Technology Services Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vayutel Technology Services Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:26c0::/32
|
Vayutel Technology Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134040
|
Cambo TechnologyISP Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cambo TechnologyISP Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:2740::/32
|
Cambo TechnologyISP Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17981
|
CORALNET Tonami System Solutions Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CORALNET Tonami System Solutions Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:2800::/32
|
CORALNET Tonami System Solutions Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18282
|
HOMENET6837-AS-AP Homenet
IPv6 Dải mạng (CIDR): HOMENET6837-AS-AP Homenet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:2940::/32
|
HOMENET6837-AS-AP Homenet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55342
|
Navyug Networks Info Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Navyug Networks Info Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:29c0::/32
|
Navyug Networks Info Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135686
|
Prodatanet Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Prodatanet Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:2a00::/32
|
Prodatanet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23887
|
Watch Tower Bible and Tract Society of the Philippines
IPv6 Dải mạng (CIDR): Watch Tower Bible and Tract Society of the Philippines có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:2a40::/32
|
Watch Tower Bible and Tract Society of the Philippines có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140734
|
Edge Data Centres Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Edge Data Centres Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:2ac0::/32
|
Edge Data Centres Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140736
|
TF Global Markets Aust Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): TF Global Markets Aust Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:2cc0::/32
|
TF Global Markets Aust Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134145
|
Space Exploration Technologies Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Space Exploration Technologies Corporation có 71 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2406:2d40:2000::/38, 2406:2d40:3000::/37, 2406:2d40:4000::/37, 2406:2d40:4c00::/38, 2406:2d40:5000::/37, 2406:2d40:6000::/38, 2406:2d40:7000::/37, 2406:2d40:8000::/37, 2406:2d40:9000::/38, 2406:2d40:c000::/38, 2605:59c0:1000::/37, 2605:59c0:2000::/38, 2605:59c0:3000::/38, 2605:59c0:4000::/38, 2605:59c0::/37, 2605:59c7:2001::/48, 2605:59c7:9000::/48, 2605:59c7:9006::/48, 2605:59c7:f000::/42, 2605:59c7:f080::/47, 2605:59c7:f0c0::/48, 2605:59c8:1000::/37, 2605:59c8:1800::/38, 2605:59c8:2000::/36, 2605:59c8:3000::/37, 2605:59c8:4000::/37, 2605:59c8:5000::/38, 2605:59c8:6000::/37, 2605:59c8:6800::/38, 2605:59c8:7000::/38
và 41 các dải mạng khác.
|
Space Exploration Technologies Corporation có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS14593, AS40714
|
NAIC Cable TV Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NAIC Cable TV Corp. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:2dc0::/32
|
NAIC Cable TV Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134802
|
Hughes Communications India Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hughes Communications India Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:2e00::/32
|
Hughes Communications India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17648
|
CHINETWORKS1-AS-AP Chinetworks India Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CHINETWORKS1-AS-AP Chinetworks India Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:2f00::/32
|
CHINETWORKS1-AS-AP Chinetworks India Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132542
|
Magna Hosting Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Magna Hosting Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:2f40::/32
|
Magna Hosting Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135387
|
Trang 232 trên 903