Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Digital Satellite Indonesia PT.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital Satellite Indonesia PT. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:2600::/32, 2406:b480:204::/48
|
Digital Satellite Indonesia PT. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24538
|
Xiamen Youtian Technology Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xiamen Youtian Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:26c0::/32
|
Xiamen Youtian Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137946
|
PT. Cross Network Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Cross Network Indonesia có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:2700:10::/48, 2403:2700:4001::/48, 2403:2700:4::/47, 2403:2700:6::/48, 2403:2700::/46
|
PT. Cross Network Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38500
|
Pan-Lian Technology Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pan-Lian Technology Co. Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:27c0:c03::/48, 2403:4a00:4001:13::/64
|
Pan-Lian Technology Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137897
|
NTTCTNET
IPv6 Dải mạng (CIDR): NTTCTNET có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:2800::/31, 2403:7500::/32
|
NTTCTNET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38566
|
Angkor E & C Cambodia Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Angkor E & C Cambodia Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:2840::/32
|
Angkor E & C Cambodia Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137952
|
Japan Registry Services Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Japan Registry Services Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:2880::/32
|
Japan Registry Services Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131905
|
209 Laxmi Plaza
IPv6 Dải mạng (CIDR): 209 Laxmi Plaza có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:2900::/32
|
209 Laxmi Plaza có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132005
|
Greypanel Pte Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Greypanel Pte Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:29c0::/32
|
Greypanel Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137962
|
WirefreeBroadband Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): WirefreeBroadband Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:2a80::/32
|
WirefreeBroadband Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38659
|
GTJA Securities
IPv6 Dải mạng (CIDR): GTJA Securities có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:2b40::/32
|
GTJA Securities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137715
|
D-1-G Jalan Multimedia 7Aj
IPv6 Dải mạng (CIDR): D-1-G Jalan Multimedia 7Aj có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:2b80::/32
|
D-1-G Jalan Multimedia 7Aj có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45331
|
Radware Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Radware Ltd có 34 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:2c00:f02b::/48, 2a07:1980:1000::/36, 2a07:1980:100::/40, 2a07:1980:10::/47, 2a07:1980:12::/48, 2a07:1980:14::/47, 2a07:1980:17::/48, 2a07:1980:18::/45, 2a07:1980:2000::/35, 2a07:1980:200::/39, 2a07:1980:20::/45, 2a07:1980:28::/47, 2a07:1980:2a::/48, 2a07:1980:2b::/48, 2a07:1980:2c::/46, 2a07:1980:30::/44, 2a07:1980:3::/48, 2a07:1980:4000::/34, 2a07:1980:400::/38, 2a07:1980:40::/43, 2a07:1980:4::/46, 2a07:1980:61::/48, 2a07:1980:62::/47, 2a07:1980:64::/46, 2a07:1980:68::/45, 2a07:1980:70::/44, 2a07:1980:8000::/33, 2a07:1980:800::/37, 2a07:1980:80::/41, 2a07:1980:8::/45
và 4 các dải mạng khác.
|
Radware Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198949, AS48851
|
BD Link Communication Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): BD Link Communication Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:2c40::/32
|
BD Link Communication Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58668
|
NTT Comware Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): NTT Comware Corporation có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:2d00:3::/48, 2403:2d00:8000::/33
|
NTT Comware Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17516
|
MD. Abdul Awual Ta Cyber Way Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): MD. Abdul Awual Ta Cyber Way Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:2d40::/32
|
MD. Abdul Awual Ta Cyber Way Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64018
|
Vision Technologies Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vision Technologies Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:2e40::/32
|
Vision Technologies Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137959
|
xTom Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): xTom Pty Ltd có 31 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:2e80::/32, 2403:fa40:2::/48, 2407:9e40::/32, 2a09:0:15::/48, 2a09:6::/47, 2a11:0:1000::/36, 2a11:0:100::/40, 2a11:0:10::/44, 2a11:0:1::/48, 2a11:0:2000::/35, 2a11:0:200::/39, 2a11:0:20::/43, 2a11:0:2::/47, 2a11:0:4000::/34, 2a11:0:400::/38, 2a11:0:40::/42, 2a11:0:4::/46, 2a11:0:8000::/33, 2a11:0:800::/37, 2a11:0:80::/41, 2a11:0:8::/45, 2a11:3:1000::/36, 2a11:3:2000::/35, 2a11:3:4000::/34, 2a11:3:400::/40, 2a11:3:600::/39, 2a11:3:8000::/33, 2a11:3:800::/37, 2a11:3::/38, 2a11:4::/30
và 1 các dải mạng khác.
|
xTom Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8888
|
MD. Mokhlesur Rahman
IPv6 Dải mạng (CIDR): MD. Mokhlesur Rahman có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:2ec0::/32
|
MD. Mokhlesur Rahman có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137961
|
NSW Department of Education
IPv6 Dải mạng (CIDR): NSW Department of Education có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:2f80::/32
|
NSW Department of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24313
|
Binary Networks Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Binary Networks Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:3180::/32
|
Binary Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55581
|
PT Tele Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Tele Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:31c0::/32
|
PT Tele Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137376
|
Naganoken Kyodou Densan Co.Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Naganoken Kyodou Densan Co.Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:3200::/32
|
Naganoken Kyodou Densan Co.Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18268
|
Global Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:3240::/32
|
Global Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136975
|
Hangzhou Sulian Information Technology Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hangzhou Sulian Information Technology Co. Ltd có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:3480:12::/47, 2403:3480:14::/46, 2403:3480:18::/47, 2403:3480:1b::/48, 2403:3480:1c::/46, 2403:3480:20::/48, 2403:3480:30::/47, 2403:3480:4::/48, 2403:3480::/46
|
Hangzhou Sulian Information Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137795
|
Networx Australia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Networx Australia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:3500::/32
|
Networx Australia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55486
|
Spirit Telecom Australia Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Spirit Telecom Australia Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:3600::/32, 2405:7d80::/32, 2406:c000::/32
|
Spirit Telecom Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9336
|
Cloudie Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloudie Limited có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:3a40::/32, 2403:3b40::/32, 2403:3bc0::/32, 2404:3bc0::/32, 2404:3c40::/32, 2404:8c80::/32, 2a0c:f480::/29, 2a0d:2480::/29
|
Cloudie Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55933
|
Curtin University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Curtin University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:3b00::/32
|
Curtin University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38083
|
SecureIP
IPv6 Dải mạng (CIDR): SecureIP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:3c00::/32
|
SecureIP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10145
|
Zess Networks Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zess Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:3d00::/32
|
Zess Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133720
|
Stark Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stark Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:3e40::/32
|
Stark Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137975
|
Bangabandhu Sheikh Mujibur Rahman Agricultural University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bangabandhu Sheikh Mujibur Rahman Agricultural University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:3fc0::/32
|
Bangabandhu Sheikh Mujibur Rahman Agricultural University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137974
|
BDCOM Online Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): BDCOM Online Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:4000::/32, 2403:4001::/32
|
BDCOM Online Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS24122, AS7565
|
JCV Joetsu Cable Vision
IPv6 Dải mạng (CIDR): JCV Joetsu Cable Vision có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:4040::/32, 2406:2b40::/32
|
JCV Joetsu Cable Vision có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131937
|
OneNet Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): OneNet Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:40c0::/32
|
OneNet Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45215
|
Angkasa Sarana Teknik Komunikasi PT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Angkasa Sarana Teknik Komunikasi PT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:4100::/32
|
Angkasa Sarana Teknik Komunikasi PT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24210
|
Race Online Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Race Online Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:41c0::/32
|
Race Online Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63969
|
Shen Zhen Hu Lian Xian Feng Technology Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shen Zhen Hu Lian Xian Feng Technology Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:4240::/32
|
Shen Zhen Hu Lian Xian Feng Technology Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138029
|
Jiangsu Wuxi International IDC network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jiangsu Wuxi International IDC network có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:4280:1::/48, 2404:6380:1000::/48, 240e:1a:30::/44, 240e:979:f00::/40, 240e:982:dc1f::/48, 240e:e9:5000::/37
|
Jiangsu Wuxi International IDC network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138950
|
PT. Perdana Teknologi Persada
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Perdana Teknologi Persada có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:4340::/32
|
PT. Perdana Teknologi Persada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137378
|
Tokyo Institute of Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tokyo Institute of Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:4440::/32
|
Tokyo Institute of Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9367
|
Extreme Ix
IPv6 Dải mạng (CIDR): Extreme Ix có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:44c0:1::/48, 2403:44c0:2::/47, 2403:44c0:7::/48
|
Extreme Ix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135814
|
Lifeway Singapore Pte. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lifeway Singapore Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:4540::/32
|
Lifeway Singapore Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137991
|
Bighub Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bighub Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:45c0::/32
|
Bighub Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137989
|
Telecom Fiji Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecom Fiji Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:4600::/32
|
Telecom Fiji Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4638
|
Ione Resources Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ione Resources Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:4640::/32
|
Ione Resources Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133198
|
University of Rajshahi
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Rajshahi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:46c0::/32
|
University of Rajshahi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136004
|
Republic Polytechnic. Multihoming AS Singapore
IPv6 Dải mạng (CIDR): Republic Polytechnic. Multihoming AS Singapore có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:4700::/32
|
Republic Polytechnic. Multihoming AS Singapore có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23728
|
Vocus Retail
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vocus Retail có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:4800:1000::/40, 2403:4800:1200::/39, 2403:4800:1400::/38, 2403:4800:1800::/37, 2403:4800:2000::/35, 2403:4800:4000::/34, 2403:4800:8000::/33, 2403:4800::/36, 2403:9e00::/32, 2403:fc00::/32, 2600:1415:d800::/48
|
Vocus Retail có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9443
|
Trang 204 trên 903