Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Grahamedia Informasi Pt.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Grahamedia Informasi Pt. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:600::/32
|
Grahamedia Informasi Pt. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38515
|
Global Ra Net Services Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Ra Net Services Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:640::/32
|
Global Ra Net Services Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135692
|
PT. Arsen Kusuma Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Arsen Kusuma Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:680::/32
|
PT. Arsen Kusuma Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24213
|
Suzuka Cable Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Suzuka Cable Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:700::/32
|
Suzuka Cable Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9997
|
VMware India Software Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): VMware India Software Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:740:2000::/48
|
VMware India Software Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133306
|
Kings Network Indonesia PT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kings Network Indonesia PT có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2402:780:100::/40, 2402:780:4::/48, 2402:780::/48
|
Kings Network Indonesia PT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45725
|
XJKJ Beijing Xiaoju Science and Technology Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): XJKJ Beijing Xiaoju Science and Technology Co. Ltd. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2402:840:d000::/46, 2402:840:e000::/46, 2402:840:f000::/38
|
XJKJ Beijing Xiaoju Science and Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63646
|
MNK Infoway Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): MNK Infoway Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:8c0::/44
|
MNK Infoway Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137083
|
Mohammad Nazim
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mohammad Nazim có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2402:8c0:1000::/36, 2402:8c0:100::/40, 2402:8c0:10::/44, 2402:8c0:2000::/35, 2402:8c0:200::/39, 2402:8c0:20::/43, 2402:8c0:4000::/34, 2402:8c0:400::/38, 2402:8c0:40::/42, 2402:8c0:8000::/33, 2402:8c0:800::/37, 2402:8c0:80::/41
|
Mohammad Nazim có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137183
|
88C Race Course Road Coimbatore 641018
IPv6 Dải mạng (CIDR): 88C Race Course Road Coimbatore 641018 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:900::/47
|
88C Race Course Road Coimbatore 641018 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131459
|
SUNIWAY1-AS-AP Suniway Group Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): SUNIWAY1-AS-AP Suniway Group Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2402:940::/32, 2403:43c0::/32
|
SUNIWAY1-AS-AP Suniway Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137990
|
Blue Wireless Pte Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blue Wireless Pte Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2402:9c0::/32, 2406:60c0::/32
|
Blue Wireless Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137182
|
Gujarat Telelink Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gujarat Telelink Pvt Ltd có 119 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2402:a00:10::/45, 2402:a00:10a::/47, 2402:a00:10c::/46, 2402:a00:110::/45, 2402:a00:118::/48, 2402:a00:11a::/47, 2402:a00:11d::/48, 2402:a00:11e::/48, 2402:a00:124::/48, 2402:a00:126::/48, 2402:a00:142::/47, 2402:a00:144::/46, 2402:a00:148::/47, 2402:a00:14b::/48, 2402:a00:14c::/48, 2402:a00:14e::/47, 2402:a00:150::/46, 2402:a00:162::/47, 2402:a00:164::/46, 2402:a00:168::/46, 2402:a00:16c::/48, 2402:a00:170::/46, 2402:a00:174::/48, 2402:a00:182::/47, 2402:a00:184::/46, 2402:a00:188::/47, 2402:a00:18::/48, 2402:a00:18c::/47, 2402:a00:190::/48, 2402:a00:192::/47
và 89 các dải mạng khác.
|
Gujarat Telelink Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45916
|
Five Network Solution India Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Five Network Solution India Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:b00::/32
|
Five Network Solution India Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24554
|
Independent Univeristy Bangladesh
IPv6 Dải mạng (CIDR): Independent Univeristy Bangladesh có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:bc0::/32
|
Independent Univeristy Bangladesh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136134
|
INTERNET-SOLUTION
IPv6 Dải mạng (CIDR): INTERNET-SOLUTION có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:c80::/32
|
INTERNET-SOLUTION có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56082
|
MARLINK Unused
IPv6 Dải mạng (CIDR): MARLINK Unused có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:d00::/32
|
MARLINK Unused có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55767
|
QRHUB Pty Ltd TA Entrust ICT
IPv6 Dải mạng (CIDR): QRHUB Pty Ltd TA Entrust ICT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:d40::/32
|
QRHUB Pty Ltd TA Entrust ICT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63850
|
Uber Singapore Technology Pte. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Uber Singapore Technology Pte. Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2402:d80::/32, 2a0c:4a01:c10::/44, 2a0c:4a01:c20::/44
|
Uber Singapore Technology Pte. Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS134981, AS63943
|
Iph Limited Sydney
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iph Limited Sydney có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:dc0::/32
|
Iph Limited Sydney có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134680
|
Hyperspike Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hyperspike Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:e40::/32
|
Hyperspike Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23943
|
The Rural Clinical School of Western Australia Head Office
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Rural Clinical School of Western Australia Head Office có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:ec0::/32
|
The Rural Clinical School of Western Australia Head Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55813
|
Foxtel Telecommunications Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Foxtel Telecommunications Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:f80::/32
|
Foxtel Telecommunications Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134004
|
CHAPAL Chapal Pvt. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): CHAPAL Chapal Pvt. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:1040::/32
|
CHAPAL Chapal Pvt. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133932
|
Fantel Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fantel Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:10c0::/32
|
Fantel Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63842
|
Computer Center
IPv6 Dải mạng (CIDR): Computer Center có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:1100::/32
|
Computer Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132035
|
Premier Technologies Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Premier Technologies Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:1140::/32
|
Premier Technologies Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38859
|
M2000CN-AS-AP 2000 Computers & Networks Pty Ltd 103.51.68.022
IPv6 Dải mạng (CIDR): M2000CN-AS-AP 2000 Computers & Networks Pty Ltd 103.51.68.022 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:1180::/32
|
M2000CN-AS-AP 2000 Computers & Networks Pty Ltd 103.51.68.022 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134076
|
Orion Cyber Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orion Cyber Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:1200::/32
|
Orion Cyber Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24523
|
GNET Communications Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): GNET Communications Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:1280::/32
|
GNET Communications Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63931
|
DC West Pty. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DC West Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:1300::/32
|
DC West Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38716
|
BORNIL1-AS-AP Bornil Networks System Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): BORNIL1-AS-AP Bornil Networks System Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:1340::/32
|
BORNIL1-AS-AP Bornil Networks System Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137189
|
NBN Co Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): NBN Co Ltd có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2402:13c0:1000::/36, 2402:13c0:100::/40, 2402:13c0:10::/44, 2402:13c0:2000::/35, 2402:13c0:200::/39, 2402:13c0:20::/43, 2402:13c0:2::/47, 2402:13c0:4000::/34, 2402:13c0:400::/38, 2402:13c0:40::/42, 2402:13c0:4::/46, 2402:13c0:8000::/33, 2402:13c0:800::/37, 2402:13c0:80::/41, 2402:13c0:8::/45, 2402:13c0::/48
|
NBN Co Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55834
|
SingTel Optus Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): SingTel Optus Pty Ltd có 24 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2402:13c0:1::/48, 2405:9000:1000::/36, 2405:9000:100::/40, 2405:9000:2000::/35, 2405:9000:200::/39, 2405:9000:4000::/34, 2405:9000:400::/38, 2405:9000:8000::/33, 2405:9000:800::/37, 2405:9000:80::/48, 2405:9000:81::/48, 2405:9000:82::/47, 2405:9000:84::/46, 2405:9000:88::/45, 2405:9000:90::/48, 2405:9000:91::/48, 2405:9000:92::/47, 2405:9000:94::/46, 2405:9000:98::/45, 2405:9000::/41, 2405:9000:a0::/43, 2405:9000:c0::/42, 2602:810:20e0::/48, 2602:811:900e::/48
|
SingTel Optus Pty Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS17719, AS7474
|
Itochu Techno-Solutions Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Itochu Techno-Solutions Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:1400::/32
|
Itochu Techno-Solutions Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9993
|
ESUNNET Esun TechnologyShanghai Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): ESUNNET Esun TechnologyShanghai Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:1440::/32
|
ESUNNET Esun TechnologyShanghai Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63689
|
Xantic BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xantic BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:1500::/33
|
Xantic BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4819
|
Inmarsat Solutions B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Inmarsat Solutions B.V. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2402:1500:8000::/33, 2605:db00::/32, 2a03:1c80::/32
|
Inmarsat Solutions B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25222
|
WEST263GO-HK West263 International Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): WEST263GO-HK West263 International Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2402:1540::/32, 2404:ccc0::/32
|
WEST263GO-HK West263 International Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS132719, AS139021
|
CABLENET296 296 BROAD NET Com Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): CABLENET296 296 BROAD NET Com Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:1580::/32
|
CABLENET296 296 BROAD NET Com Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17682
|
Multibyte Info Technology Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Multibyte Info Technology Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:15c0::/32
|
Multibyte Info Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10222
|
The As Number for Gecis Global for Their Internet Peering.
IPv6 Dải mạng (CIDR): The As Number for Gecis Global for Their Internet Peering. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:1640::/32
|
The As Number for Gecis Global for Their Internet Peering. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17466
|
Hong Kong Air Cargo Terminals Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hong Kong Air Cargo Terminals Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:16c0::/32
|
Hong Kong Air Cargo Terminals Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7484
|
CENET
IPv6 Dải mạng (CIDR): CENET có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:1700::/32
|
CENET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38795
|
SOPRADO GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): SOPRADO GmbH có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2402:1880::/30, 2a02:cb40::/31, 2a02:cb42::/32, 2a02:cb43:2000::/47, 2a02:cb43:2002::/48, 2a02:cb43:2004::/46, 2a02:cb43:2008::/45, 2a02:cb43:2010::/44, 2a02:cb43:2020::/43, 2a02:cb43:2040::/42, 2a02:cb43:2080::/41, 2a02:cb43:2100::/40, 2a02:cb43:2200::/39, 2a02:cb43:2400::/38, 2a02:cb43:2800::/37, 2a02:cb43:3000::/36, 2a02:cb43:4000::/34, 2a02:cb43:8000::/33, 2a02:cb43::/35, 2a02:cb44::/30, 2a05:a940::/29
|
SOPRADO GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20546
|
Digicel Tonga Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digicel Tonga Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:1940::/32
|
Digicel Tonga Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38198
|
NTT MSC Sdn. Bhd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NTT MSC Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:1a80::/32
|
NTT MSC Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134069
|
Ping Network Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ping Network Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:1ac0::/32
|
Ping Network Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134727
|
CorpCloud Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): CorpCloud Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:1b40::/32
|
CorpCloud Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7628
|
Md. Shahin Parvez TA Dotcom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Md. Shahin Parvez TA Dotcom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2402:1bc0::/32
|
Md. Shahin Parvez TA Dotcom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135550
|
Trang 192 trên 903