Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Mimecast Australia Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mimecast Australia Pty Ltd có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2401:73c0:1000::/36, 2401:73c0:100::/40, 2401:73c0:10::/44, 2401:73c0:2000::/35, 2401:73c0:200::/39, 2401:73c0:20::/43, 2401:73c0:4000::/34, 2401:73c0:400::/38, 2401:73c0:40::/42, 2401:73c0:5::/48, 2401:73c0:6::/47, 2401:73c0:8000::/33, 2401:73c0:800::/37, 2401:73c0:80::/41, 2401:73c0:8::/45, 2401:73c0::/46
Mimecast Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136792

MobileOne Ltd. MobileInternet Service Provider Singapore

IPv6 Dải mạng (CIDR): MobileOne Ltd. MobileInternet Service Provider Singapore có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2401:7400:1000::/36, 2401:7400:2000::/35, 2401:7400:200::/41, 2401:7400:280::/42, 2401:7400:2c0::/43, 2401:7400:2e0::/44, 2401:7400:2f0::/45, 2401:7400:2f8::/46, 2401:7400:2fc::/47, 2401:7400:2ff::/48, 2401:7400:300::/40, 2401:7400:4000::/34, 2401:7400:400::/38, 2401:7400:8000::/33, 2401:7400:800::/37, 2401:7400::/39, 2401:7401::/32
MobileOne Ltd. MobileInternet Service Provider Singapore có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4773

M1 Limited Next Generation Broadband Network

IPv6 Dải mạng (CIDR): M1 Limited Next Generation Broadband Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7400:2fe::/48
M1 Limited Next Generation Broadband Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132915

Ezi-Web Wholesale Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ezi-Web Wholesale Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7440::/32
Ezi-Web Wholesale Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136788

Ava BD Network

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ava BD Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7460::/32
Ava BD Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152328

University ITM Shah Alam Selangor Malaysia

IPv6 Dải mạng (CIDR): University ITM Shah Alam Selangor Malaysia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:74a0::/32
University ITM Shah Alam Selangor Malaysia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24020

Agricultural Development Bank Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Agricultural Development Bank Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:74c0::/32
Agricultural Development Bank Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136794

Web Werks

IPv6 Dải mạng (CIDR): Web Werks có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2401:7500:1003::/48, 2401:7500:1004::/48, 2401:7500:100::/40, 2401:7500:1111::/48, 2401:7500:300::/40, 2401:7500:ff6::/47, 2401:7500:fff2::/47, 2401:7500:fffd::/48
Web Werks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33480

AKCTV Pte. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): AKCTV Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7540::/32
AKCTV Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132590

ODS Joint Stock Company

IPv6 Dải mạng (CIDR): ODS Joint Stock Company có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2401:75a0::/48, 2405:7bc0::/48, 2405:9d80::/32
ODS Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45538

Centro de Informacoes Tecnologia de Macau

IPv6 Dải mạng (CIDR): Centro de Informacoes Tecnologia de Macau có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2401:75c0::/32, 2402:9280::/32
Centro de Informacoes Tecnologia de Macau có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134550

Border Gateway Protocol Network Analysis Project

IPv6 Dải mạng (CIDR): Border Gateway Protocol Network Analysis Project có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7640::/32
Border Gateway Protocol Network Analysis Project có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63771

Bgpnap2 Border Gateway Protocol Network Analysis Project

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bgpnap2 Border Gateway Protocol Network Analysis Project có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7641::/32
Bgpnap2 Border Gateway Protocol Network Analysis Project có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63778

Nxbase

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nxbase có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:76e0::/32
Nxbase có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152332

Abul Kashem Trading as Active Network

IPv6 Dải mạng (CIDR): Abul Kashem Trading as Active Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7740::/32
Abul Kashem Trading as Active Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133468

WEONE1-AS-IN WeOne Broadand Private Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): WEONE1-AS-IN WeOne Broadand Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7760::/32
WEONE1-AS-IN WeOne Broadand Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151757

Nova Energy LTD

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nova Energy LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7840::/32
Nova Energy LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136795

Kas Communications SMC-Private Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kas Communications SMC-Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7860::/32
Kas Communications SMC-Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152333

Tact Communication Pvt Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tact Communication Pvt Ltd có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2401:7920:10::/48, 2401:7920::/44, 2401:86e0:4::/47, 2401:86e0::/46
Tact Communication Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151719

Md. Maniruzzaman Manir ta Doly IT Corner

IPv6 Dải mạng (CIDR): Md. Maniruzzaman Manir ta Doly IT Corner có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7940::/32
Md. Maniruzzaman Manir ta Doly IT Corner có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134971

Revolution Communications

IPv6 Dải mạng (CIDR): Revolution Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7960::/32
Revolution Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136026

Met2Tether Network Sdn. Bhd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Met2Tether Network Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7a20::/32
Met2Tether Network Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152343

Digicel Vanuatu Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Digicel Vanuatu Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7a40::/32
Digicel Vanuatu Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132429

Ryusei Group Co. Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ryusei Group Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7ac0::/32
Ryusei Group Co. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS147010

My Mandalay Company Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): My Mandalay Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7ae0::/32
My Mandalay Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152447

Changlian Network Technology Co. Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Changlian Network Technology Co. Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2401:7b20::/32, 2404:de80::/32, 2406:9640::/32
Changlian Network Technology Co. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137443

Aftab IT Limited.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Aftab IT Limited. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7b40::/32
Aftab IT Limited. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38071

Xtreme Networks Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Xtreme Networks Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7c00::/32
Xtreme Networks Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18400

MD Manir Hossen Trading as Xplore Cyber & Net

IPv6 Dải mạng (CIDR): MD Manir Hossen Trading as Xplore Cyber & Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7c40::/32
MD Manir Hossen Trading as Xplore Cyber & Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134153

New Relic Australia Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): New Relic Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7c60::/32
New Relic Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152451

GB892692-AS-IN GenX Broadband Services Pvt Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): GB892692-AS-IN GenX Broadband Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7ca0::/32
GB892692-AS-IN GenX Broadband Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151731

HNCATV HUNAN CATV Network Group CO. LTD.

IPv6 Dải mạng (CIDR): HNCATV HUNAN CATV Network Group CO. LTD. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7d40::/32
HNCATV HUNAN CATV Network Group CO. LTD. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131562

Knet Broadband

IPv6 Dải mạng (CIDR): Knet Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7d60::/32
Knet Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152459

ARCLINK01-AS-IN Arclink Network Private Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): ARCLINK01-AS-IN Arclink Network Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7da0::/32
ARCLINK01-AS-IN Arclink Network Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS147220

Rapidnet Private Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rapidnet Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7dc0::/32
Rapidnet Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135799

PGAS Telecommunications International Pte. Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): PGAS Telecommunications International Pte. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7de0::/32
PGAS Telecommunications International Pte. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134842

CNT Chongqing Broadcast & TV Broadband IP Man

IPv6 Dải mạng (CIDR): CNT Chongqing Broadcast & TV Broadband IP Man có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7e00::/32
CNT Chongqing Broadcast & TV Broadband IP Man có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38355

United Overseas Bank Thai Public Company Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): United Overseas Bank Thai Public Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7ea0::/32
United Overseas Bank Thai Public Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152465

NCV Newmedia Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): NCV Newmedia Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7ec0::/32
NCV Newmedia Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59127

Webyne Data Centre Private Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Webyne Data Centre Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7ee0::/48
Webyne Data Centre Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151734

Sky Broadband Pvt. Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sky Broadband Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:7f40::/32
Sky Broadband Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136908

ETS Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): ETS Telecom có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2401:7f60::/32, 2602:f891::/40, 2607:1cc0::/32
ETS Telecom có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS18914, AS25855

Adroit SSD

IPv6 Dải mạng (CIDR): Adroit SSD có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2401:7fa0:1000::/36, 2401:7fa0:100::/40, 2401:7fa0:10::/44, 2401:7fa0:2000::/35, 2401:7fa0:200::/39, 2401:7fa0:20::/43, 2401:7fa0:2::/47, 2401:7fa0:4000::/34, 2401:7fa0:400::/38, 2401:7fa0:40::/42, 2401:7fa0:4::/46, 2401:7fa0:8000::/33, 2401:7fa0:800::/37, 2401:7fa0:80::/41, 2401:7fa0:8::/45, 2401:7fa0::/48
Adroit SSD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151790

New Century InfoComm Tech Co. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): New Century InfoComm Tech Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2401:8000::/26, 2401:a040::/32
New Century InfoComm Tech Co. Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS131586, AS9919

PT. Tujuh Akses Mentari Prima

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Tujuh Akses Mentari Prima có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:8040::/32
PT. Tujuh Akses Mentari Prima có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136127

Bicol One Broadband Services Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bicol One Broadband Services Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:8060::/32
Bicol One Broadband Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152478

RANA Technologies Kabul

IPv6 Dải mạng (CIDR): RANA Technologies Kabul có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:8080::/32
RANA Technologies Kabul có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55732

BEXIMCO2-AS-AP Beximco Holdings Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): BEXIMCO2-AS-AP Beximco Holdings Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:80a0::/32
BEXIMCO2-AS-AP Beximco Holdings Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152476

Field Solutions

IPv6 Dải mạng (CIDR): Field Solutions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:8140::/32
Field Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133736

All Interactive Networks

IPv6 Dải mạng (CIDR): All Interactive Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2401:8180::/32
All Interactive Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24341