Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Golden TMH Telecom Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Golden TMH Telecom Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:fe40::/32
|
Golden TMH Telecom Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135307
|
Blackboard Australia Pty Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blackboard Australia Pty Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:fe80::/32
|
Blackboard Australia Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56065
|
Enterconnect Solutions Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Enterconnect Solutions Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:fea0::/32
|
Enterconnect Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134487
|
Akhtaruzzaman Ta DB Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): Akhtaruzzaman Ta DB Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:fec0::/32
|
Akhtaruzzaman Ta DB Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9288
|
Bharti Airtel Lanka Pvt. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bharti Airtel Lanka Pvt. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:ff00::/32
|
Bharti Airtel Lanka Pvt. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132045
|
Honeywell Holdings Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Honeywell Holdings Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:ff40::/32
|
Honeywell Holdings Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138993
|
Verge Networks Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Verge Networks Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:ff60::/32
|
Verge Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151336
|
Fast One Cambodia Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fast One Cambodia Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:ffa0::/32
|
Fast One Cambodia Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139056
|
Mantra Tech Ventures Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mantra Tech Ventures Pvt Ltd có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:ffc0:1000::/36, 2400:ffc0:100::/43, 2400:ffc0:10::/44, 2400:ffc0:120::/44, 2400:ffc0:130::/45, 2400:ffc0:138::/46, 2400:ffc0:13e::/47, 2400:ffc0:140::/42, 2400:ffc0:180::/41, 2400:ffc0:2000::/35, 2400:ffc0:200::/39, 2400:ffc0:20::/43, 2400:ffc0:2::/47, 2400:ffc0:4000::/34, 2400:ffc0:400::/38, 2400:ffc0:40::/42, 2400:ffc0:6::/47, 2400:ffc0:8000::/33, 2400:ffc0:800::/37, 2400:ffc0:80::/41, 2400:ffc0:8::/45
|
Mantra Tech Ventures Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136505
|
Linkdotnet Telecom Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Linkdotnet Telecom Limited có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:0:4000::/40, 2401:0:4100::/40, 2401:0:4200::/39, 2401:0:4400::/38, 2401:0:4800::/37, 2401:0:5000::/36, 2401:0:6000::/35, 2401:0:8000::/33, 2401:1::/32, 2401::/34
|
Linkdotnet Telecom Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS23966, AS9940
|
Tianhai Infotech
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tianhai Infotech có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:20::/32, 2a0e:aa06::/40, 2a13:1800:10::/48, 2a13:1800:300::/44, 2a13:1800:80::/44, 2a13:1800::/48
|
Tianhai Infotech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4842
|
The Next Success
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Next Success có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:a0::/32
|
The Next Success có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151341
|
Transaction Network Services AS for Asia Pac
IPv6 Dải mạng (CIDR): Transaction Network Services AS for Asia Pac có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:100::/32
|
Transaction Network Services AS for Asia Pac có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38260
|
Cloud Speed Technology Limited Co.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloud Speed Technology Limited Co. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:160::/32
|
Cloud Speed Technology Limited Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138611
|
Aerpace
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aerpace có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:1a0::/32
|
Aerpace có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151347
|
Hitachisunway Unit 13-4 Block F1
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hitachisunway Unit 13-4 Block F1 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:200::/32
|
Hitachisunway Unit 13-4 Block F1 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17666
|
Sonic Networks PHL Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sonic Networks PHL Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:220::/32
|
Sonic Networks PHL Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151360
|
24.hk Global BGP
IPv6 Dải mạng (CIDR): 24.hk Global BGP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:280::/32
|
24.hk Global BGP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24000
|
Q Enterprise Systems Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Q Enterprise Systems Ltd. có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:2a0:8000::/34, 2401:2a0::/33, 2401:2a0:c000::/35, 2401:2a0:e000::/36, 2401:2a0:f000::/37, 2401:2a0:f800::/38, 2401:2a0:fc00::/39, 2401:2a0:fe00::/40, 2401:2a0:ff00::/41, 2401:2a0:ff80::/42, 2401:2a0:ffc0::/43, 2401:2a0:ffe0::/44, 2401:2a0:fff0::/45, 2401:2a0:fff8::/46, 2401:2a0:fffc::/47, 2401:2a0:fffe::/48, 2401:2a0:ffff::/48
|
Q Enterprise Systems Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS151350, AS152728
|
M2012LIMITED-AS 2012 Limited Netfront
IPv6 Dải mạng (CIDR): M2012LIMITED-AS 2012 Limited Netfront có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:300::/32
|
M2012LIMITED-AS 2012 Limited Netfront có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4658
|
Swastik Internet and Cables Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Swastik Internet and Cables Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:320::/48
|
Swastik Internet and Cables Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133724
|
Every Day Technology Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Every Day Technology Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:360::/32
|
Every Day Technology Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136251
|
Superloop Australia Pty Ltd Pex
IPv6 Dải mạng (CIDR): Superloop Australia Pty Ltd Pex có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:380::/32, 2401:d000::/28
|
Superloop Australia Pty Ltd Pex có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7585
|
PT Inovasi Teknologi Pintar
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Inovasi Teknologi Pintar có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:3a0::/32
|
PT Inovasi Teknologi Pintar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141602
|
Tikona Infinet Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tikona Infinet Ltd. có 23 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:3c0:100::/46, 2401:3c0:104::/47, 2401:3c0:106::/48, 2401:3c0:108::/48, 2401:3c0:10d::/48, 2401:3c0:10f::/48, 2401:3c0:110::/47, 2401:3c0:113::/48, 2401:3c0:119::/48, 2401:3c0:15::/48, 2401:3c0:201::/48, 2401:3c0:202::/47, 2401:3c0:206::/47, 2401:3c0:208::/48, 2401:3c0:20a::/48, 2401:3c0:20d::/48, 2401:3c0:20e::/48, 2401:3c0:212::/48, 2401:3c0:216::/47, 2401:3c0:218::/47, 2401:3c0:21a::/48, 2401:3c0:21e::/48, 2403:4e00::/32
|
Tikona Infinet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45528
|
ZettaGrid Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): ZettaGrid Pty Ltd có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:400::/32, 2401:401::/32, 2401:402::/31, 2403:1900::/32, 2403:3400::/32
|
ZettaGrid Pty Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS132873, AS7604
|
Phoenix Communications Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Phoenix Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:440::/32
|
Phoenix Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10004
|
DTV
IPv6 Dải mạng (CIDR): DTV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:460::/32
|
DTV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151362
|
Finovy Pte. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Finovy Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4a0::/32
|
Finovy Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151358
|
Room 1508 15th Floor Vincom Center Building 72 le Thanh Ton Ben Nghe Ward District 1 Ho Chi Minh City Vietnam
IPv6 Dải mạng (CIDR): Room 1508 15th Floor Vincom Center Building 72 le Thanh Ton Ben Nghe Ward District 1 Ho Chi Minh City Vietnam có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4e0::/48
|
Room 1508 15th Floor Vincom Center Building 72 le Thanh Ton Ben Nghe Ward District 1 Ho Chi Minh City Vietnam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150846
|
Servenet Solution Limited Partnership
IPv6 Dải mạng (CIDR): Servenet Solution Limited Partnership có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:500::/32
|
Servenet Solution Limited Partnership có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45413
|
Digital Server Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital Server Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:520::/48
|
Digital Server Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150847
|
BTS Communications BD Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): BTS Communications BD Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:580::/32
|
BTS Communications BD Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38200
|
Skywolf Technology LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skywolf Technology LLC có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:5a0:2100::/40, 2401:5a0:2200::/39, 2401:5a0:2400::/38, 2401:5a0:2800::/37, 2401:5a0:3000::/36, 2401:5a0:4000::/34, 2401:5a0:8000::/35, 2401:5a0::/35, 2401:5a0:a000::/36, 2401:5a0:b000::/37, 2401:5a0:b800::/39, 2401:5a0:ba00::/40, 2401:5a0:bb00::/41, 2401:5a0:bb80::/43, 2401:5a0:bba0::/44, 2401:5a0:bbc0::/42, 2401:5a0:bc00::/38, 2401:5a0:c000::/34, 2602:fc1d::/47
|
Skywolf Technology LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7720
|
Peng Yujen
IPv6 Dải mạng (CIDR): Peng Yujen có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:5a0:bbb0::/44, 2406:840:9840::/44, 2407:9240:1001::/48, 2602:feda:a80::/44, 2a0e:8f02:f046::/48, 2a0e:b107:2710::/44, 2a12:3fc2:ddff::/48
|
Peng Yujen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203472
|
Varendra IT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Varendra IT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:5e0::/32
|
Varendra IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151391
|
ACCESS4-AS-AP Access 4 Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): ACCESS4-AS-AP Access 4 Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:640::/32
|
ACCESS4-AS-AP Access 4 Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134844
|
Data Centre As A Service
IPv6 Dải mạng (CIDR): Data Centre As A Service có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:6a0::/32
|
Data Centre As A Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151395
|
Rashedur Rahman Ta Onesky Communications Limited.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rashedur Rahman Ta Onesky Communications Limited. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:6c0::/32
|
Rashedur Rahman Ta Onesky Communications Limited. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136514
|
Palau Mobile Communications Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Palau Mobile Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:6e0::/32
|
Palau Mobile Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58932
|
Sajilo Net Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sajilo Net Pvt Ltd có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:720:2000::/35, 2401:720:4000::/34, 2401:720:8000::/33, 2401:720::/35
|
Sajilo Net Pvt Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS138620, AS151396
|
Dasca Cable Services Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dasca Cable Services Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:740::/32
|
Dasca Cable Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136515
|
UNI6711-AS Unified Voice Communication Private Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): UNI6711-AS Unified Voice Communication Private Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:7e0::/48
|
UNI6711-AS Unified Voice Communication Private Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137180
|
Fuzenet Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fuzenet Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:820::/32
|
Fuzenet Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18384
|
AS-FIBRECOMM-MY- Internet Service Provider
IPv6 Dải mạng (CIDR): AS-FIBRECOMM-MY- Internet Service Provider có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:880::/32
|
AS-FIBRECOMM-MY- Internet Service Provider có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45630
|
Equinix Australia Enterprises Pty Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Equinix Australia Enterprises Pty Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:8c0::/32
|
Equinix Australia Enterprises Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136517
|
ZTV Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): ZTV Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:900::/32
|
ZTV Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9351
|
Herza Cloud
IPv6 Dải mạng (CIDR): Herza Cloud có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:920:1000::/48, 2401:920:1005::/48, 2401:920:1006::/47, 2401:920:1008::/45, 2401:920:1010::/44, 2401:920:1020::/43, 2401:920:1040::/42, 2401:920:1080::/41, 2401:920:1100::/40, 2401:920:1200::/39, 2401:920:1400::/38, 2401:920:1800::/37, 2401:920:2000::/35, 2401:920:4000::/34, 2401:920:8000::/33, 2401:920::/36
|
Herza Cloud có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151399
|
Emdadul Huq Khan Ta Talmuri Computer System
IPv6 Dải mạng (CIDR): Emdadul Huq Khan Ta Talmuri Computer System có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:940::/32
|
Emdadul Huq Khan Ta Talmuri Computer System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135125
|
Interlink Management and Consultancy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interlink Management and Consultancy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:9e0::/32
|
Interlink Management and Consultancy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134710
|
Trang 175 trên 903