Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

BEXIMCO1-AS-AP Beximco Communications Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): BEXIMCO1-AS-AP Beximco Communications Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:cd20::/32
BEXIMCO1-AS-AP Beximco Communications Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137218

Power Net

IPv6 Dải mạng (CIDR): Power Net có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:cd60::/32, 2804:7edc::/32
Power Net có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS139052, AS271652

Royal Connect Solutions Pvt Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Royal Connect Solutions Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:cde0::/32
Royal Connect Solutions Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137622

Islami Bank Bangladesh Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Islami Bank Bangladesh Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:ce80::/32
Islami Bank Bangladesh Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133430

GD2CL-AS-AP Golden Dragon 2000

IPv6 Dải mạng (CIDR): GD2CL-AS-AP Golden Dragon 2000 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:cea0::/32
GD2CL-AS-AP Golden Dragon 2000 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150692

Edgio Korea Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Edgio Korea Ltd. có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:cf00:1000::/36, 2400:cf00:100::/40, 2400:cf00:10::/44, 2400:cf00:2000::/35, 2400:cf00:200::/39, 2400:cf00:20::/43, 2400:cf00:2::/47, 2400:cf00:4000::/34, 2400:cf00:400::/38, 2400:cf00:40::/42, 2400:cf00:4::/46, 2400:cf00:8000::/33, 2400:cf00:800::/37, 2400:cf00:80::/41, 2400:cf00:8::/45, 2400:cf00::/48
Edgio Korea Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45396

Welab Bank Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Welab Bank Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:cf20::/32
Welab Bank Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150700

MS7-AS-AP MS Online

IPv6 Dải mạng (CIDR): MS7-AS-AP MS Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:cf60::/32
MS7-AS-AP MS Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150696

PT Fajar Lestari Anugrah Sejati

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Fajar Lestari Anugrah Sejati có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:cfa0::/32
PT Fajar Lestari Anugrah Sejati có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141984

Mega Technology Company Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mega Technology Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:cfe0::/48
Mega Technology Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149161

Nikita Broadband Pvt. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nikita Broadband Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d020::/32
Nikita Broadband Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138278

Dialog Broadband Networks Pvt Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dialog Broadband Networks Pvt Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d040::/32
Dialog Broadband Networks Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136420

IQ Hive Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): IQ Hive Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d0e0::/32
IQ Hive Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9898

Dearbc Connect

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dearbc Connect có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d120::/32
Dearbc Connect có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150704

DDN-MEDIA

IPv6 Dải mạng (CIDR): DDN-MEDIA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d1a0::/32
DDN-MEDIA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149426

INFINITY1-AS-AP Infinity Broadband Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): INFINITY1-AS-AP Infinity Broadband Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d1e0::/32
INFINITY1-AS-AP Infinity Broadband Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139238

Weber Meyer Sdn Bhd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Weber Meyer Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d260::/32
Weber Meyer Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150712

Bell Teleservices India Pvt Ltd. ISP Having Own OFC Network in Bangalore India.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bell Teleservices India Pvt Ltd. ISP Having Own OFC Network in Bangalore India. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d280::/32
Bell Teleservices India Pvt Ltd. ISP Having Own OFC Network in Bangalore India. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45648

Nayet Internet Service

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nayet Internet Service có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d2a0::/32
Nayet Internet Service có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133148

Contabo Asia Private Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Contabo Asia Private Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:d320::/31, 2407:3640::/31
Contabo Asia Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141995

Zinnatul Rayhan Ta Easy Net

IPv6 Dải mạng (CIDR): Zinnatul Rayhan Ta Easy Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d340::/32
Zinnatul Rayhan Ta Easy Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136422

Getechbrothers

IPv6 Dải mạng (CIDR): Getechbrothers có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d360::/31
Getechbrothers có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150445

Hod Media Co. Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hod Media Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d3a0::/32
Hod Media Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135068

Streamtech Systems Technologies Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Streamtech Systems Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d3e0::/32
Streamtech Systems Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138965

Servers Australia Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Servers Australia Pty Ltd có 132 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:d400:1000::/45, 2400:d400:1009::/48, 2400:d400:100::/40, 2400:d400:100a::/47, 2400:d400:100c::/46, 2400:d400:1010::/44, 2400:d400:1020::/43, 2400:d400:1040::/42, 2400:d400:1080::/41, 2400:d400:10::/48, 2400:d400:1100::/40, 2400:d400:1200::/40, 2400:d400:1300::/43, 2400:d400:1320::/44, 2400:d400:1330::/46, 2400:d400:1334::/47, 2400:d400:1336::/48, 2400:d400:1338::/45, 2400:d400:1340::/42, 2400:d400:1380::/41, 2400:d400:1400::/38, 2400:d400:14::/46, 2400:d400:1800::/37, 2400:d400:19::/48, 2400:d400:1a::/47, 2400:d400:1c::/46, 2400:d400:2000::/35, 2400:d400:200::/39, 2400:d400:20::/43, 2400:d400:3::/48 và 102 các dải mạng khác.
Servers Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9280

CAMINTEL National Telecommunication Provider Phnom Penh Cambodia

IPv6 Dải mạng (CIDR): CAMINTEL National Telecommunication Provider Phnom Penh Cambodia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d460::/32
CAMINTEL National Telecommunication Provider Phnom Penh Cambodia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38209

Acurix Networks Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Acurix Networks Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d480::/32
Acurix Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133431

Asianet Online Service

IPv6 Dải mạng (CIDR): Asianet Online Service có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d4c0::/32
Asianet Online Service có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136425

Topica LLC Internet Service Provider Ulaanbaatar Mongolia

IPv6 Dải mạng (CIDR): Topica LLC Internet Service Provider Ulaanbaatar Mongolia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d4e0::/32
Topica LLC Internet Service Provider Ulaanbaatar Mongolia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10109

Connected Intelligence Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Connected Intelligence Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d500::/32
Connected Intelligence Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56206

Megabank_asn Mega International Commercial Bank

IPv6 Dải mạng (CIDR): Megabank_asn Mega International Commercial Bank có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:d580:a0::/47, 2400:d580:b0::/47
Megabank_asn Mega International Commercial Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131587

Unique Atlantic Telecommunication

IPv6 Dải mạng (CIDR): Unique Atlantic Telecommunication có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d5c0::/32
Unique Atlantic Telecommunication có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133076

PT Giga Patra Multimedia

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Giga Patra Multimedia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d680::/32
PT Giga Patra Multimedia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59282

ComNet Telecom International Ltd. AS Number

IPv6 Dải mạng (CIDR): ComNet Telecom International Ltd. AS Number có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d700::/32
ComNet Telecom International Ltd. AS Number có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7705

PT. Mega Akses Persada

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Mega Akses Persada có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d740::/32
PT. Mega Akses Persada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136106

Algoglobal Company Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Algoglobal Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d7e0::/48
Algoglobal Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150819

Singtel Fibre Broadband

IPv6 Dải mạng (CIDR): Singtel Fibre Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d800::/30
Singtel Fibre Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9506

Sign In Pvt Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sign In Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d860::/32
Sign In Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140607

Netsoft PT

IPv6 Dải mạng (CIDR): Netsoft PT có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:d8c0::/32, 2404:170::/32
Netsoft PT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38525

Vmon Co. Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vmon Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d8e0::/32
Vmon Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150727

PT. Araz Inti Line

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Araz Inti Line có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d940::/32
PT. Araz Inti Line có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136088

Help Line

IPv6 Dải mạng (CIDR): Help Line có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d980::/32
Help Line có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59340

Australian IT Solutions Group

IPv6 Dải mạng (CIDR): Australian IT Solutions Group có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d9a0::/32
Australian IT Solutions Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59346

Operational Systems Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Operational Systems Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:d9c0::/32
Operational Systems Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136431

BAIDU Beijing Baidu Netcom Science and Technology Co. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): BAIDU Beijing Baidu Netcom Science and Technology Co. Ltd. có 26 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:da00::/32, 2402:2b40:8000::/36, 240c:4000::/25, 240c:4080::/28, 240c:4090::/29, 240c:4098::/30, 240c:409c::/31, 240c:409e::/32, 240c:409f:1000::/36, 240c:409f:100::/40, 240c:409f:10::/44, 240c:409f:2000::/35, 240c:409f:200::/39, 240c:409f:20::/43, 240c:409f:4000::/34, 240c:409f:400::/38, 240c:409f:40::/42, 240c:409f:4::/46, 240c:409f:8000::/33, 240c:409f:800::/37, 240c:409f:80::/41, 240c:409f:8::/45, 240c:40a0::/27, 240c:40c0::/26, 240c:4100::/24, 240c:4200::/23
BAIDU Beijing Baidu Netcom Science and Technology Co. Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS38365, AS55967

Elite Communication

IPv6 Dải mạng (CIDR): Elite Communication có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:dac0::/32
Elite Communication có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136435

WFA Group LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): WFA Group LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:dae0::/32
WFA Group LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5

Husnul Bari Ta Adda Network

IPv6 Dải mạng (CIDR): Husnul Bari Ta Adda Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:db40::/32
Husnul Bari Ta Adda Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136438

Kewiko LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kewiko LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:db80::/32
Kewiko LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56293

Maruthi Internet Private Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Maruthi Internet Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:dba0::/32
Maruthi Internet Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150633