Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Capitol Health Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Capitol Health Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:da80::/48
|
Capitol Health Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141359
|
City Net Communication
IPv6 Dải mạng (CIDR): City Net Communication có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df7:db00::/48, 2401:abe0::/32
|
City Net Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138621
|
First Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): First Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:db80::/48
|
First Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141357
|
Industrial and Commercial Bank
IPv6 Dải mạng (CIDR): Industrial and Commercial Bank có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:dc80::/48
|
Industrial and Commercial Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17487
|
Atulaya Healthcare Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Atulaya Healthcare Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:dd00::/48
|
Atulaya Healthcare Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138922
|
Sonali Internet Services Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sonali Internet Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:e200::/48
|
Sonali Internet Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135239
|
Dev Collection Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dev Collection Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:e400::/48
|
Dev Collection Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64071
|
Global Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:e480::/48
|
Global Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138574
|
Mynet Solutions Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mynet Solutions Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:e500::/48
|
Mynet Solutions Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138634
|
Prime Security Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Prime Security Corp. có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df7:e580::/48, 2401:5a0:2000::/40, 2406:9040::/44, 2607:8140:1000::/36, 2607:8140:2000::/35, 2607:8140:200::/40, 2607:8140:300::/40, 2607:8140:4000::/34, 2607:8140:400::/38, 2607:8140:8000::/33, 2607:8140:800::/37, 2607:8140::/39, 2a0b:4340:530::/44
|
Prime Security Corp. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS131477, AS400618
|
Geeky Cloud
IPv6 Dải mạng (CIDR): Geeky Cloud có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:e680::/48
|
Geeky Cloud có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS148974
|
KT Computer And Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): KT Computer And Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:e880::/48
|
KT Computer And Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS148975
|
Broadridge Trading And Connectivity Solutions Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Broadridge Trading And Connectivity Solutions Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:e900::/48
|
Broadridge Trading And Connectivity Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138642
|
Aish Solutions Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aish Solutions Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:ea00::/48
|
Aish Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136203
|
Toyo Engineering Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Toyo Engineering Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:ea80::/48
|
Toyo Engineering Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146972
|
Pacific Vaizeds Enterprise Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pacific Vaizeds Enterprise Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:eb80::/48
|
Pacific Vaizeds Enterprise Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150349
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Kulon Progo
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Kulon Progo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:ed00::/48
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Kulon Progo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138806
|
Aayat Host
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aayat Host có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:ed80::/48
|
Aayat Host có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS148978
|
Q10SYSTEMSPTYLTD-AS-AP Q10 SYSTEMS PTY LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Q10SYSTEMSPTYLTD-AS-AP Q10 SYSTEMS PTY LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:ee80::/48
|
Q10SYSTEMSPTYLTD-AS-AP Q10 SYSTEMS PTY LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134185
|
Perthradclinic Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Perthradclinic Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:ef00::/48
|
Perthradclinic Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138661
|
PT. Trans Indonesia Superkoridor
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Trans Indonesia Superkoridor có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:f100::/48
|
PT. Trans Indonesia Superkoridor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138871
|
Mumara Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mumara Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:f180::/48
|
Mumara Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS148980
|
Decoy Gaming
IPv6 Dải mạng (CIDR): Decoy Gaming có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:f300::/48
|
Decoy Gaming có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138653
|
Fauji Fertilizer Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fauji Fertilizer Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:f380::/48
|
Fauji Fertilizer Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134357
|
Klik X
IPv6 Dải mạng (CIDR): Klik X có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:f480::/48
|
Klik X có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS148988
|
Dhurakij Pundit University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dhurakij Pundit University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:f580::/48
|
Dhurakij Pundit University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136496
|
Spider Broadband Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Spider Broadband Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:f600::/48
|
Spider Broadband Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135214
|
Dinglu Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dinglu Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:f680::/48
|
Dinglu Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS148987
|
NET2BD-AS-AP Net 2
IPv6 Dải mạng (CIDR): NET2BD-AS-AP Net 2 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:f780::/48
|
NET2BD-AS-AP Net 2 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS148986
|
Omkar Infotech
IPv6 Dải mạng (CIDR): Omkar Infotech có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:f800::/48
|
Omkar Infotech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132751
|
Apurva Unipessoal Lda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Apurva Unipessoal Lda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:f980::/48
|
Apurva Unipessoal Lda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS148989
|
PT Solusi Trimegah Persada
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Solusi Trimegah Persada có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:fa00::/48
|
PT Solusi Trimegah Persada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136065
|
EnjoyVC Cloud Group Limited.
IPv6 Dải mạng (CIDR): EnjoyVC Cloud Group Limited. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df7:fc80::/48, 2401:9140::/32, 2402:d2c0:2::/48, 2402:d2c0::/47
|
EnjoyVC Cloud Group Limited. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136897
|
ASK4KEY-AS-AP ASK4KEY Sdn Bhd
IPv6 Dải mạng (CIDR): ASK4KEY-AS-AP ASK4KEY Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:fd00::/48
|
ASK4KEY-AS-AP ASK4KEY Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138673
|
Data Center of Vietnam National University Ho Chi Minh City
IPv6 Dải mạng (CIDR): Data Center of Vietnam National University Ho Chi Minh City có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:fd80::/48
|
Data Center of Vietnam National University Ho Chi Minh City có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140831
|
Shafi Enterprise
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shafi Enterprise có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:fe80::/48
|
Shafi Enterprise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149001
|
Stratagem Solutions Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stratagem Solutions Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df7:ff80::/48
|
Stratagem Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS148998
|
ASN Used for Conferences in AP Region
IPv6 Dải mạng (CIDR): ASN Used for Conferences in AP Region có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df9::/32
|
ASN Used for Conferences in AP Region có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24555
|
INDOSATM2-ID INDOSATM2 ASN
IPv6 Dải mạng (CIDR): INDOSATM2-ID INDOSATM2 ASN có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:e00::/31
|
INDOSATM2-ID INDOSATM2 ASN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4795
|
National Center for High-Performance Computing
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Center for High-Performance Computing có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:e10::/32
|
National Center for High-Performance Computing có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7539
|
Vodafone Next Generation Services Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vodafone Next Generation Services Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:e20::/32
|
Vodafone Next Generation Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17435
|
Telstraglobal Telstra Global Internet Services Network Blocks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telstraglobal Telstra Global Internet Services Network Blocks có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:e28::/32, 2400:1e00::/32
|
Telstraglobal Telstra Global Internet Services Network Blocks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4629
|
JGNV6 National Institute of Information and Communications Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): JGNV6 National Institute of Information and Communications Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:e38::/32
|
JGNV6 National Institute of Information and Communications Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17934
|
Sakura Internet Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sakura Internet Inc. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:e40::/29, 2401:2500::/32, 2403:3a00::/32, 2406:ce00::/29
|
Sakura Internet Inc. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS7684, AS9370, AS9371
|
Sify Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sify Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:e48::/32
|
Sify Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9583
|
ATNAP Datacore Works Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ATNAP Datacore Works Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:e58::/32
|
ATNAP Datacore Works Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18266
|
Korea Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Korea Telecom có 27 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:e60:4000::/36, 2001:e60:8000::/34, 2001:e60::/34, 2001:e60:c000::/35, 2001:e60:e990::/48, 2400:0:611::/48, 2400:0:810::/44, 2400:0:820::/43, 2400:0:840::/43, 2400:0:860::/44, 2400:12::/48, 2400:180:9::/48, 2400:181::/48, 2400:201::/48, 2400:221:3002::/48, 2400:300:9::/48, 2400:32::/48, 2400:380:9::/48, 2400:400:9::/48, 2400:500:9::/48, 2400:600:9::/48, 2400:680:9::/48, 2400:e1::/32, 2400:f1::/32, 2400:f2::/31, 2400:f4::/31, 2400:f6::/32
|
Korea Telecom có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS3559, AS4766
|
TM Technology Services Sdn. Bhd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TM Technology Services Sdn. Bhd. có 104 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4470::/32, 2001:e68:2000::/41, 2001:e68:2080::/42, 2001:e68:20c0::/44, 2001:e68:20d0::/45, 2001:e68:20d8::/47, 2001:e68:20da::/48, 2001:e68:20db:1000::/52, 2001:e68:20db:100::/56, 2001:e68:20db:12::/63, 2001:e68:20db:14::/62, 2001:e68:20db:18::/61, 2001:e68:20db:2000::/51, 2001:e68:20db:200::/55, 2001:e68:20db:20::/59, 2001:e68:20db:4000::/50, 2001:e68:20db:400::/54, 2001:e68:20db:40::/58, 2001:e68:20db:8000::/49, 2001:e68:20db:800::/53, 2001:e68:20db:80::/57, 2001:e68:20db::/60, 2001:e68:20dc::/46, 2001:e68:20e0::/43, 2001:e68:2100::/40, 2001:e68:2200::/39, 2001:e68:2400::/38, 2001:e68:2800::/37, 2001:e68:3000::/36, 2001:e68:4000::/34
và 74 các dải mạng khác.
|
TM Technology Services Sdn. Bhd. có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS17971, AS18206, AS23736, AS38322, AS4788
|
China Mobile Communications Group Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): China Mobile Communications Group Co. Ltd. có 1178 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:e80::/32, 2401:1320::/32, 2401:8be0::/48, 2407:8f40:2::/48, 2409:8000:100::/40, 2409:8000:1100::/40, 2409:8000:1200::/39, 2409:8000:1400::/38, 2409:8000:1900::/40, 2409:8000:1a00::/39, 2409:8000:1c00::/38, 2409:8000:200::/39, 2409:8000:2100::/40, 2409:8000:2200::/39, 2409:8000:2400::/38, 2409:8000:2c00::/38, 2409:8000:3000::/37, 2409:8000:3900::/40, 2409:8000:3a00::/39, 2409:8000:3c00::/38, 2409:8000:4000::/36, 2409:8000:400::/38, 2409:8000:5000::/40, 2409:8000:5200::/39, 2409:8000:5400::/38, 2409:8000:5900::/40, 2409:8000:5b00::/40, 2409:8000:5d00::/40, 2409:8000:5e00::/39, 2409:8000:6000::/35
và 1148 các dải mạng khác.
|
China Mobile Communications Group Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9808
|
KCT Kurashiki Cable TV
IPv6 Dải mạng (CIDR): KCT Kurashiki Cable TV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:e90::/32
|
KCT Kurashiki Cable TV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9622
|
Trang 140 trên 903