Danh bạ tên AS IPv6: tên AS GiperNet Ltd.

GiperNet Ltd. - IPv6 Dải mạng (CIDR)

GiperNet Ltd. có 16 IPv6 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 2a0f:ca00:8001::/48, 2a0f:ca00:8002::/47, 2a0f:ca00:8004::/46, 2a0f:ca00:8008::/45, 2a0f:ca00:8010::/44, 2a0f:ca00:8020::/43, 2a0f:ca00:8040::/42, 2a0f:ca00:8080::/41, 2a0f:ca00:8100::/40, 2a0f:ca00:8200::/39, 2a0f:ca00:8400::/38, 2a0f:ca00:8800::/37, 2a0f:ca00:9000::/36, 2a0f:ca00::/33, 2a0f:ca00:a000::/35, 2a0f:ca00:c000::/34
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv6 cho Tên AS GiperNet Ltd., nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv4 liên kết. Xem dữ liệu IPv4 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với GiperNet Ltd. cho IPv6 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

GiperNet Ltd. - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

GiperNet Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43309
Dải IP CIDR ASN tên AS
2a0f:ca00:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0f:ca00:7fff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0f:ca00::/33 AS43309 GiperNet Ltd.
2a0f:ca00:8001:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0f:ca00:8001:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0f:ca00:8001::/48 AS43309 GiperNet Ltd.
2a0f:ca00:8002:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0f:ca00:8003:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0f:ca00:8002::/47 AS43309 GiperNet Ltd.
2a0f:ca00:8004:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0f:ca00:8007:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0f:ca00:8004::/46 AS43309 GiperNet Ltd.
2a0f:ca00:8008:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0f:ca00:800f:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0f:ca00:8008::/45 AS43309 GiperNet Ltd.
2a0f:ca00:8010:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0f:ca00:801f:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0f:ca00:8010::/44 AS43309 GiperNet Ltd.
2a0f:ca00:8020:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0f:ca00:803f:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0f:ca00:8020::/43 AS43309 GiperNet Ltd.
2a0f:ca00:8040:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0f:ca00:807f:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0f:ca00:8040::/42 AS43309 GiperNet Ltd.
2a0f:ca00:8080:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0f:ca00:80ff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0f:ca00:8080::/41 AS43309 GiperNet Ltd.
2a0f:ca00:8100:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0f:ca00:81ff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0f:ca00:8100::/40 AS43309 GiperNet Ltd.
2a0f:ca00:8200:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0f:ca00:83ff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0f:ca00:8200::/39 AS43309 GiperNet Ltd.
2a0f:ca00:8400:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0f:ca00:87ff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0f:ca00:8400::/38 AS43309 GiperNet Ltd.
2a0f:ca00:8800:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0f:ca00:8fff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0f:ca00:8800::/37 AS43309 GiperNet Ltd.
2a0f:ca00:9000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0f:ca00:9fff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0f:ca00:9000::/36 AS43309 GiperNet Ltd.
2a0f:ca00:a000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0f:ca00:bfff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0f:ca00:a000::/35 AS43309 GiperNet Ltd.
2a0f:ca00:c000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0f:ca00:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0f:ca00:c000::/34 AS43309 GiperNet Ltd.
16 Kết quả - Trang 1 trên 1