Danh bạ tên AS IPv6: tên AS ARIN Operations

ARIN Operations - IPv6 Dải mạng (CIDR)

ARIN Operations có 10 IPv6 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 2001:500:110::/48, 2001:500:13::/48, 2001:500:30::/48, 2001:500:31::/48, 2001:500:4::/48, 2001:500:98::/48, 2001:500:a9::/48, 2001:500:f0::/48, 2620:37:e000::/48, 2620:38:2000::/48
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv6 cho Tên AS ARIN Operations, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv4 liên kết. Xem dữ liệu IPv4 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với ARIN Operations cho IPv6 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

ARIN Operations - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

ARIN Operations có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS10745, AS393220, AS393225, AS394018, AS53535
Dải IP CIDR ASN tên AS
2001:0500:0004:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2001:0500:0004:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2001:500:4::/48 AS10745 ARIN Operations
2001:0500:0013:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2001:0500:0013:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2001:500:13::/48 AS393225 ARIN Operations
2001:0500:0030:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2001:0500:0030:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2001:500:30::/48 AS10745 ARIN Operations
2001:0500:0031:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2001:0500:0031:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2001:500:31::/48 AS393220 ARIN Operations
2001:0500:0098:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2001:0500:0098:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2001:500:98::/48 AS10745 ARIN Operations
2001:0500:00a9:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2001:0500:00a9:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2001:500:a9::/48 AS394018 ARIN Operations
2001:0500:00f0:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2001:0500:00f0:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2001:500:f0::/48 AS53535 ARIN Operations
2001:0500:0110:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2001:0500:0110:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2001:500:110::/48 AS10745 ARIN Operations
2620:0037:e000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2620:0037:e000:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2620:37:e000::/48 AS53535 ARIN Operations
2620:0038:2000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2620:0038:2000:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2620:38:2000::/48 AS53535 ARIN Operations
10 Kết quả - Trang 1 trên 1