Danh mục tên AS của IPv4: tên AS netplus.ch SA

netplus.ch SA - IPv4 Dải mạng (CIDR)

netplus.ch SA có 35 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 178.157.84.0/22, 178.237.80.0/20, 185.17.108.0/22, 185.17.176.0/22, 185.180.20.0/22, 185.201.216.0/22, 185.205.108.0/22, 185.42.248.0/22, 185.44.196.0/22, 185.50.220.0/22, 185.55.216.0/22, 188.239.160.0/20, 192.162.24.0/22, 194.12.16.0/20, 195.162.160.0/22, 195.162.164.0/23, 195.162.167.0/24, 195.162.168.0/21, 195.162.176.0/20, 213.221.128.0/19, 213.230.52.0/22, 213.230.56.0/21, 213.238.0.0/19, 217.79.192.0/20, 31.31.48.0/20, 37.0.32.0/19, 77.242.160.0/20, 78.155.0.0/19, 81.13.128.0/17, 81.88.176.0/21, 86.111.128.0/20, 91.212.152.0/24, 92.240.96.0/19, 92.62.176.0/20, 95.215.60.0/22
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS netplus.ch SA, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với netplus.ch SA cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

netplus.ch SA - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

netplus.ch SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15547
Dải IP CIDR ASN tên AS
31.31.48.0 đến 31.31.63.255 31.31.48.0/20 AS15547 netplus.ch SA Xem dải
37.0.32.0 đến 37.0.63.255 37.0.32.0/19 AS15547 netplus.ch SA Xem dải
77.242.160.0 đến 77.242.175.255 77.242.160.0/20 AS15547 netplus.ch SA Xem dải
78.155.0.0 đến 78.155.31.255 78.155.0.0/19 AS15547 netplus.ch SA Xem dải
81.13.128.0 đến 81.13.255.255 81.13.128.0/17 AS15547 netplus.ch SA Xem dải
81.88.176.0 đến 81.88.183.255 81.88.176.0/21 AS15547 netplus.ch SA Xem dải
86.111.128.0 đến 86.111.143.255 86.111.128.0/20 AS15547 netplus.ch SA Xem dải
91.212.152.0 đến 91.212.152.255 91.212.152.0/24 AS15547 netplus.ch SA Xem dải
92.62.176.0 đến 92.62.191.255 92.62.176.0/20 AS15547 netplus.ch SA Xem dải
92.240.96.0 đến 92.240.127.255 92.240.96.0/19 AS15547 netplus.ch SA Xem dải
95.215.60.0 đến 95.215.63.255 95.215.60.0/22 AS15547 netplus.ch SA Xem dải
178.157.84.0 đến 178.157.87.255 178.157.84.0/22 AS15547 netplus.ch SA Xem dải
178.237.80.0 đến 178.237.95.255 178.237.80.0/20 AS15547 netplus.ch SA Xem dải
185.17.108.0 đến 185.17.111.255 185.17.108.0/22 AS15547 netplus.ch SA Xem dải
185.17.176.0 đến 185.17.179.255 185.17.176.0/22 AS15547 netplus.ch SA Xem dải
185.42.248.0 đến 185.42.251.255 185.42.248.0/22 AS15547 netplus.ch SA Xem dải
185.44.196.0 đến 185.44.199.255 185.44.196.0/22 AS15547 netplus.ch SA Xem dải
185.50.220.0 đến 185.50.223.255 185.50.220.0/22 AS15547 netplus.ch SA Xem dải
185.55.216.0 đến 185.55.219.255 185.55.216.0/22 AS15547 netplus.ch SA Xem dải
185.180.20.0 đến 185.180.23.255 185.180.20.0/22 AS15547 netplus.ch SA Xem dải
185.201.216.0 đến 185.201.219.255 185.201.216.0/22 AS15547 netplus.ch SA Xem dải
185.205.108.0 đến 185.205.111.255 185.205.108.0/22 AS15547 netplus.ch SA Xem dải
188.239.160.0 đến 188.239.175.255 188.239.160.0/20 AS15547 netplus.ch SA Xem dải
192.162.24.0 đến 192.162.27.255 192.162.24.0/22 AS15547 netplus.ch SA Xem dải
194.12.16.0 đến 194.12.31.255 194.12.16.0/20 AS15547 netplus.ch SA Xem dải
35 Kết quả - Trang 1 trên 2