Danh mục tên AS của IPv4: AS Name dataforest GmbH

dataforest GmbH - IPv4 Dải mạng (CIDR)

dataforest GmbH có 26 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 103.197.54.0/24, 176.96.136.0/22, 185.219.84.0/24, 185.254.96.0/22, 185.7.82.0/23, 185.94.29.0/24, 193.41.226.0/24, 193.41.237.0/24, 193.42.11.0/24, 193.42.12.0/24, 194.107.126.0/24, 194.48.217.0/24, 194.58.47.0/24, 194.9.6.0/24, 2.59.132.0/22, 45.140.56.0/24, 45.145.40.0/22, 45.157.232.0/22, 45.90.96.0/24, 62.192.153.0/24, 77.90.29.0/24, 77.90.7.0/24, 85.117.243.0/24, 91.238.123.0/24, 92.118.160.0/24, 94.143.231.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS dataforest GmbH, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với dataforest GmbH cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

dataforest GmbH - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

dataforest GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58212
Dải IP CIDR ASN AS Name
2.59.132.0 đến 2.59.135.255 2.59.132.0/22 AS58212 dataforest GmbH Xem dải
45.90.96.0 đến 45.90.96.255 45.90.96.0/24 AS58212 dataforest GmbH Xem dải
45.140.56.0 đến 45.140.56.255 45.140.56.0/24 AS58212 dataforest GmbH Xem dải
45.145.40.0 đến 45.145.43.255 45.145.40.0/22 AS58212 dataforest GmbH Xem dải
45.157.232.0 đến 45.157.235.255 45.157.232.0/22 AS58212 dataforest GmbH Xem dải
62.192.153.0 đến 62.192.153.255 62.192.153.0/24 AS58212 dataforest GmbH Xem dải
77.90.7.0 đến 77.90.7.255 77.90.7.0/24 AS58212 dataforest GmbH Xem dải
77.90.29.0 đến 77.90.29.255 77.90.29.0/24 AS58212 dataforest GmbH Xem dải
85.117.243.0 đến 85.117.243.255 85.117.243.0/24 AS58212 dataforest GmbH Xem dải
91.238.123.0 đến 91.238.123.255 91.238.123.0/24 AS58212 dataforest GmbH Xem dải
92.118.160.0 đến 92.118.160.255 92.118.160.0/24 AS58212 dataforest GmbH Xem dải
94.143.231.0 đến 94.143.231.255 94.143.231.0/24 AS58212 dataforest GmbH Xem dải
103.197.54.0 đến 103.197.54.255 103.197.54.0/24 AS58212 dataforest GmbH Xem dải
176.96.136.0 đến 176.96.139.255 176.96.136.0/22 AS58212 dataforest GmbH Xem dải
185.7.82.0 đến 185.7.83.255 185.7.82.0/23 AS58212 dataforest GmbH Xem dải
185.94.29.0 đến 185.94.29.255 185.94.29.0/24 AS58212 dataforest GmbH Xem dải
185.219.84.0 đến 185.219.84.255 185.219.84.0/24 AS58212 dataforest GmbH Xem dải
185.254.96.0 đến 185.254.99.255 185.254.96.0/22 AS58212 dataforest GmbH Xem dải
193.41.226.0 đến 193.41.226.255 193.41.226.0/24 AS58212 dataforest GmbH Xem dải
193.41.237.0 đến 193.41.237.255 193.41.237.0/24 AS58212 dataforest GmbH Xem dải
193.42.11.0 đến 193.42.11.255 193.42.11.0/24 AS58212 dataforest GmbH Xem dải
193.42.12.0 đến 193.42.12.255 193.42.12.0/24 AS58212 dataforest GmbH Xem dải
194.9.6.0 đến 194.9.6.255 194.9.6.0/24 AS58212 dataforest GmbH Xem dải
194.48.217.0 đến 194.48.217.255 194.48.217.0/24 AS58212 dataforest GmbH Xem dải
194.58.47.0 đến 194.58.47.255 194.58.47.0/24 AS58212 dataforest GmbH Xem dải
26 Kết quả - Trang 1 trên 2