Danh mục tên AS của IPv4: tên AS atom86 BV

atom86 BV - IPv4 Dải mạng (CIDR)

atom86 BV có 37 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 130.193.4.0/24, 178.237.32.0/23, 178.237.34.0/24, 178.237.35.0/24, 178.237.36.0/23, 178.237.38.0/24, 178.237.39.0/24, 178.237.40.0/21, 185.121.92.0/22, 185.158.164.0/22, 185.165.208.0/24, 185.194.0.0/22, 185.234.96.0/22, 185.27.16.0/22, 185.31.144.0/22, 193.202.74.0/24, 193.202.88.0/23, 194.26.148.0/24, 195.137.242.0/24, 195.248.87.0/24, 195.43.158.0/24, 217.194.18.0/24, 217.194.21.0/24, 31.14.45.0/24, 31.22.80.0/21, 45.148.184.0/22, 45.154.124.0/22, 45.82.104.0/23, 85.222.236.0/23, 89.255.201.0/24, 89.255.202.0/24, 89.255.204.0/24, 91.216.142.0/24, 95.142.100.0/23, 95.142.102.0/23, 95.142.104.0/21, 95.142.96.0/22
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS atom86 BV, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với atom86 BV cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

atom86 BV - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

atom86 BV có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS47543, AS8455
Dải IP CIDR ASN tên AS
31.14.45.0 đến 31.14.45.255 31.14.45.0/24 AS8455 atom86 BV Xem dải
31.22.80.0 đến 31.22.87.255 31.22.80.0/21 AS8455 atom86 BV Xem dải
45.82.104.0 đến 45.82.105.255 45.82.104.0/23 AS8455 atom86 BV Xem dải
45.148.184.0 đến 45.148.187.255 45.148.184.0/22 AS8455 atom86 BV Xem dải
45.154.124.0 đến 45.154.127.255 45.154.124.0/22 AS8455 atom86 BV Xem dải
85.222.236.0 đến 85.222.237.255 85.222.236.0/23 AS8455 atom86 BV Xem dải
89.255.201.0 đến 89.255.201.255 89.255.201.0/24 AS8455 atom86 BV Xem dải
89.255.202.0 đến 89.255.202.255 89.255.202.0/24 AS8455 atom86 BV Xem dải
89.255.204.0 đến 89.255.204.255 89.255.204.0/24 AS8455 atom86 BV Xem dải
91.216.142.0 đến 91.216.142.255 91.216.142.0/24 AS8455 atom86 BV Xem dải
95.142.96.0 đến 95.142.99.255 95.142.96.0/22 AS8455 atom86 BV Xem dải
95.142.100.0 đến 95.142.101.255 95.142.100.0/23 AS47543 atom86 BV Xem dải
95.142.102.0 đến 95.142.103.255 95.142.102.0/23 AS8455 atom86 BV Xem dải
95.142.104.0 đến 95.142.111.255 95.142.104.0/21 AS8455 atom86 BV Xem dải
130.193.4.0 đến 130.193.4.255 130.193.4.0/24 AS8455 atom86 BV Xem dải
178.237.32.0 đến 178.237.33.255 178.237.32.0/23 AS8455 atom86 BV Xem dải
178.237.34.0 đến 178.237.34.255 178.237.34.0/24 AS8455 atom86 BV Xem dải
178.237.35.0 đến 178.237.35.255 178.237.35.0/24 AS47543 atom86 BV Xem dải
178.237.36.0 đến 178.237.37.255 178.237.36.0/23 AS47543 atom86 BV Xem dải
178.237.38.0 đến 178.237.38.255 178.237.38.0/24 AS47543 atom86 BV Xem dải
178.237.39.0 đến 178.237.39.255 178.237.39.0/24 AS8455 atom86 BV Xem dải
178.237.40.0 đến 178.237.47.255 178.237.40.0/21 AS8455 atom86 BV Xem dải
185.27.16.0 đến 185.27.19.255 185.27.16.0/22 AS8455 atom86 BV Xem dải
185.31.144.0 đến 185.31.147.255 185.31.144.0/22 AS8455 atom86 BV Xem dải
185.121.92.0 đến 185.121.95.255 185.121.92.0/22 AS8455 atom86 BV Xem dải
37 Kết quả - Trang 1 trên 2