Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Zoho

Zoho - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Zoho có 33 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 135.84.80.0/22, 136.143.160.0/21, 136.143.172.0/23, 136.143.174.0/24, 136.143.175.0/24, 136.143.176.0/20, 160.32.128.0/18, 165.173.128.0/19, 165.173.164.0/22, 165.173.168.0/21, 165.173.176.0/21, 165.173.186.0/23, 165.173.188.0/23, 169.148.151.0/24, 169.148.152.0/22, 169.148.156.0/24, 169.148.157.0/24, 169.148.158.0/23, 169.148.160.0/21, 169.148.184.0/22, 199.67.64.0/22, 199.67.68.0/23, 199.67.84.0/22, 199.67.92.0/23, 204.141.160.0/24, 204.141.32.0/23, 204.141.42.0/23, 31.186.226.0/24, 31.186.243.0/24, 65.154.166.0/24, 8.33.38.0/23, 8.39.54.0/23, 8.47.10.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Zoho, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Zoho cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Zoho - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Zoho có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS2639, AS397849
Dải IP CIDR ASN tên AS
8.33.38.0 đến 8.33.39.255 8.33.38.0/23 AS397849 Zoho Xem dải
8.39.54.0 đến 8.39.55.255 8.39.54.0/23 AS2639 Zoho Xem dải
8.47.10.0 đến 8.47.10.255 8.47.10.0/24 AS397849 Zoho Xem dải
31.186.226.0 đến 31.186.226.255 31.186.226.0/24 AS2639 Zoho Xem dải
31.186.243.0 đến 31.186.243.255 31.186.243.0/24 AS2639 Zoho Xem dải
65.154.166.0 đến 65.154.166.255 65.154.166.0/24 AS2639 Zoho Xem dải
135.84.80.0 đến 135.84.83.255 135.84.80.0/22 AS2639 Zoho Xem dải
136.143.160.0 đến 136.143.167.255 136.143.160.0/21 AS2639 Zoho Xem dải
136.143.172.0 đến 136.143.173.255 136.143.172.0/23 AS397849 Zoho Xem dải
136.143.174.0 đến 136.143.174.255 136.143.174.0/24 AS397849 Zoho Xem dải
136.143.175.0 đến 136.143.175.255 136.143.175.0/24 AS2639 Zoho Xem dải
136.143.176.0 đến 136.143.191.255 136.143.176.0/20 AS2639 Zoho Xem dải
160.32.128.0 đến 160.32.191.255 160.32.128.0/18 AS397849 Zoho Xem dải
165.173.128.0 đến 165.173.159.255 165.173.128.0/19 AS2639 Zoho Xem dải
165.173.164.0 đến 165.173.167.255 165.173.164.0/22 AS2639 Zoho Xem dải
165.173.168.0 đến 165.173.175.255 165.173.168.0/21 AS2639 Zoho Xem dải
165.173.176.0 đến 165.173.183.255 165.173.176.0/21 AS2639 Zoho Xem dải
165.173.186.0 đến 165.173.187.255 165.173.186.0/23 AS2639 Zoho Xem dải
165.173.188.0 đến 165.173.189.255 165.173.188.0/23 AS2639 Zoho Xem dải
169.148.151.0 đến 169.148.151.255 169.148.151.0/24 AS397849 Zoho Xem dải
169.148.152.0 đến 169.148.155.255 169.148.152.0/22 AS397849 Zoho Xem dải
169.148.156.0 đến 169.148.156.255 169.148.156.0/24 AS397849 Zoho Xem dải
169.148.157.0 đến 169.148.157.255 169.148.157.0/24 AS2639 Zoho Xem dải
169.148.158.0 đến 169.148.159.255 169.148.158.0/23 AS2639 Zoho Xem dải
169.148.160.0 đến 169.148.167.255 169.148.160.0/21 AS2639 Zoho Xem dải
33 Kết quả - Trang 1 trên 2