Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Xiamen

Xiamen - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Xiamen có 43 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 103.219.176.0/22, 103.230.236.0/22, 106.122.244.0/22, 110.80.128.0/20, 110.88.128.0/19, 110.88.160.0/21, 117.25.128.0/19, 117.31.112.0/20, 120.39.160.0/20, 120.41.250.0/23, 120.41.252.0/23, 120.41.32.0/20, 121.204.234.0/23, 121.204.236.0/22, 121.204.240.0/22, 124.72.140.0/22, 125.77.192.0/21, 140.237.73.0/24, 150.242.80.0/22, 180.188.32.0/20, 218.5.184.0/24, 218.5.72.0/21, 218.85.132.0/22, 218.85.136.0/22, 218.98.104.0/22, 218.98.108.0/23, 218.98.111.0/24, 218.98.112.0/20, 218.98.96.0/21, 222.76.208.0/20, 27.148.160.0/19, 27.148.192.0/22, 27.159.120.0/23, 27.159.64.0/20, 27.159.80.0/22, 27.159.86.0/23, 27.159.88.0/21, 27.159.96.0/21, 43.243.128.0/22, 45.251.8.0/22, 59.60.147.0/24, 59.60.154.0/24, 59.60.156.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Xiamen, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Xiamen cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Xiamen - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Xiamen có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133775
Dải IP CIDR ASN tên AS
27.148.160.0 đến 27.148.191.255 27.148.160.0/19 AS133775 Xiamen Xem dải
27.148.192.0 đến 27.148.195.255 27.148.192.0/22 AS133775 Xiamen Xem dải
27.159.64.0 đến 27.159.79.255 27.159.64.0/20 AS133775 Xiamen Xem dải
27.159.80.0 đến 27.159.83.255 27.159.80.0/22 AS133775 Xiamen Xem dải
27.159.86.0 đến 27.159.87.255 27.159.86.0/23 AS133775 Xiamen Xem dải
27.159.88.0 đến 27.159.95.255 27.159.88.0/21 AS133775 Xiamen Xem dải
27.159.96.0 đến 27.159.103.255 27.159.96.0/21 AS133775 Xiamen Xem dải
27.159.120.0 đến 27.159.121.255 27.159.120.0/23 AS133775 Xiamen Xem dải
43.243.128.0 đến 43.243.131.255 43.243.128.0/22 AS133775 Xiamen Xem dải
45.251.8.0 đến 45.251.11.255 45.251.8.0/22 AS133775 Xiamen Xem dải
59.60.147.0 đến 59.60.147.255 59.60.147.0/24 AS133775 Xiamen Xem dải
59.60.154.0 đến 59.60.154.255 59.60.154.0/24 AS133775 Xiamen Xem dải
59.60.156.0 đến 59.60.156.255 59.60.156.0/24 AS133775 Xiamen Xem dải
103.219.176.0 đến 103.219.179.255 103.219.176.0/22 AS133775 Xiamen Xem dải
103.230.236.0 đến 103.230.239.255 103.230.236.0/22 AS133775 Xiamen Xem dải
106.122.244.0 đến 106.122.247.255 106.122.244.0/22 AS133775 Xiamen Xem dải
110.80.128.0 đến 110.80.143.255 110.80.128.0/20 AS133775 Xiamen Xem dải
110.88.128.0 đến 110.88.159.255 110.88.128.0/19 AS133775 Xiamen Xem dải
110.88.160.0 đến 110.88.167.255 110.88.160.0/21 AS133775 Xiamen Xem dải
117.25.128.0 đến 117.25.159.255 117.25.128.0/19 AS133775 Xiamen Xem dải
117.31.112.0 đến 117.31.127.255 117.31.112.0/20 AS133775 Xiamen Xem dải
120.39.160.0 đến 120.39.175.255 120.39.160.0/20 AS133775 Xiamen Xem dải
120.41.32.0 đến 120.41.47.255 120.41.32.0/20 AS133775 Xiamen Xem dải
120.41.250.0 đến 120.41.251.255 120.41.250.0/23 AS133775 Xiamen Xem dải
120.41.252.0 đến 120.41.253.255 120.41.252.0/23 AS133775 Xiamen Xem dải
43 Kết quả - Trang 1 trên 2