Danh mục tên AS của IPv4: tên AS WiscNet

WiscNet - IPv4 Dải mạng (CIDR)

WiscNet có 99 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 140.104.0.0/16, 140.189.0.0/16, 143.109.192.0/19, 143.109.64.0/19, 144.89.0.0/17, 148.59.44.0/24, 160.32.0.0/22, 165.128.0.0/16, 170.125.0.0/16, 192.156.230.0/24, 192.206.48.0/24, 198.150.0.0/20, 198.150.100.0/22, 198.150.104.0/22, 198.150.108.0/24, 198.150.111.0/24, 198.150.112.0/20, 198.150.128.0/19, 198.150.16.0/22, 198.150.160.0/21, 198.150.168.0/22, 198.150.173.0/24, 198.150.174.0/23, 198.150.176.0/21, 198.150.184.0/22, 198.150.190.0/23, 198.150.192.0/19, 198.150.20.0/23, 198.150.224.0/21, 198.150.232.0/23, 198.150.236.0/22, 198.150.240.0/20, 198.150.26.0/23, 198.150.28.0/22, 198.150.32.0/21, 198.150.40.0/22, 198.150.45.0/24, 198.150.46.0/23, 198.150.48.0/20, 198.150.64.0/20, 198.150.80.0/21, 198.150.88.0/22, 198.150.92.0/24, 198.150.96.0/23, 198.150.99.0/24, 199.197.64.0/18, 199.233.142.0/24, 199.233.32.0/20, 199.233.84.0/24, 199.233.86.0/24, 199.242.176.0/24, 199.248.186.0/24, 204.128.233.0/24, 204.128.234.0/23, 204.128.236.0/23, 204.128.238.0/24, 204.128.240.0/23, 204.128.242.0/24, 204.145.232.0/24, 205.213.0.0/23, 205.213.100.0/24, 205.213.102.0/23, 205.213.104.0/21, 205.213.112.0/20, 205.213.128.0/19, 205.213.16.0/24, 205.213.161.0/24, 205.213.162.0/23, 205.213.164.0/23, 205.213.168.0/21, 205.213.176.0/20, 205.213.18.0/23, 205.213.192.0/21, 205.213.2.0/24, 205.213.20.0/22, 205.213.201.0/24, 205.213.204.0/22, 205.213.208.0/22, 205.213.212.0/23, 205.213.214.0/24, 205.213.216.0/21, 205.213.224.0/20, 205.213.24.0/23, 205.213.240.0/24, 205.213.242.0/23, 205.213.244.0/22, 205.213.252.0/22, 205.213.28.0/22, 205.213.32.0/19, 205.213.4.0/22, 205.213.64.0/20, 205.213.8.0/21, 205.213.80.0/21, 205.213.88.0/22, 205.213.93.0/24, 205.213.94.0/23, 205.213.96.0/22, 208.85.28.0/22, 216.56.0.0/16
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS WiscNet, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với WiscNet cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

WiscNet - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

WiscNet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2381
Dải IP CIDR ASN tên AS
140.104.0.0 đến 140.104.255.255 140.104.0.0/16 AS2381 WiscNet Xem dải
140.189.0.0 đến 140.189.255.255 140.189.0.0/16 AS2381 WiscNet Xem dải
143.109.64.0 đến 143.109.95.255 143.109.64.0/19 AS2381 WiscNet Xem dải
143.109.192.0 đến 143.109.223.255 143.109.192.0/19 AS2381 WiscNet Xem dải
144.89.0.0 đến 144.89.127.255 144.89.0.0/17 AS2381 WiscNet Xem dải
148.59.44.0 đến 148.59.44.255 148.59.44.0/24 AS2381 WiscNet Xem dải
160.32.0.0 đến 160.32.3.255 160.32.0.0/22 AS2381 WiscNet Xem dải
165.128.0.0 đến 165.128.255.255 165.128.0.0/16 AS2381 WiscNet Xem dải
170.125.0.0 đến 170.125.255.255 170.125.0.0/16 AS2381 WiscNet Xem dải
192.156.230.0 đến 192.156.230.255 192.156.230.0/24 AS2381 WiscNet Xem dải
192.206.48.0 đến 192.206.48.255 192.206.48.0/24 AS2381 WiscNet Xem dải
198.150.0.0 đến 198.150.15.255 198.150.0.0/20 AS2381 WiscNet Xem dải
198.150.16.0 đến 198.150.19.255 198.150.16.0/22 AS2381 WiscNet Xem dải
198.150.20.0 đến 198.150.21.255 198.150.20.0/23 AS2381 WiscNet Xem dải
198.150.26.0 đến 198.150.27.255 198.150.26.0/23 AS2381 WiscNet Xem dải
198.150.28.0 đến 198.150.31.255 198.150.28.0/22 AS2381 WiscNet Xem dải
198.150.32.0 đến 198.150.39.255 198.150.32.0/21 AS2381 WiscNet Xem dải
198.150.40.0 đến 198.150.43.255 198.150.40.0/22 AS2381 WiscNet Xem dải
198.150.45.0 đến 198.150.45.255 198.150.45.0/24 AS2381 WiscNet Xem dải
198.150.46.0 đến 198.150.47.255 198.150.46.0/23 AS2381 WiscNet Xem dải
198.150.48.0 đến 198.150.63.255 198.150.48.0/20 AS2381 WiscNet Xem dải
198.150.64.0 đến 198.150.79.255 198.150.64.0/20 AS2381 WiscNet Xem dải
198.150.80.0 đến 198.150.87.255 198.150.80.0/21 AS2381 WiscNet Xem dải
198.150.88.0 đến 198.150.91.255 198.150.88.0/22 AS2381 WiscNet Xem dải
198.150.92.0 đến 198.150.92.255 198.150.92.0/24 AS2381 WiscNet Xem dải
99 Kết quả - Trang 1 trên 4