Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Voi Net Inc.

Voi Net Inc. - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Voi Net Inc. có 12 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 192.253.208.0/23, 192.253.210.0/23, 192.253.216.0/24, 192.253.217.0/24, 192.253.218.0/23, 192.253.220.0/24, 192.253.221.0/24, 192.253.222.0/23, 192.69.40.0/22, 199.202.0.0/19, 206.126.109.0/24, 206.220.192.0/21
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Voi Net Inc., nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Voi Net Inc. cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Voi Net Inc. - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Voi Net Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS14866, AS54454
Dải IP CIDR ASN tên AS
192.69.40.0 đến 192.69.43.255 192.69.40.0/22 AS14866 Voi Net Inc. Xem dải
192.253.208.0 đến 192.253.209.255 192.253.208.0/23 AS14866 Voi Net Inc. Xem dải
192.253.210.0 đến 192.253.211.255 192.253.210.0/23 AS54454 Voi Net Inc. Xem dải
192.253.216.0 đến 192.253.216.255 192.253.216.0/24 AS54454 Voi Net Inc. Xem dải
192.253.217.0 đến 192.253.217.255 192.253.217.0/24 AS14866 Voi Net Inc. Xem dải
192.253.218.0 đến 192.253.219.255 192.253.218.0/23 AS54454 Voi Net Inc. Xem dải
192.253.220.0 đến 192.253.220.255 192.253.220.0/24 AS54454 Voi Net Inc. Xem dải
192.253.221.0 đến 192.253.221.255 192.253.221.0/24 AS14866 Voi Net Inc. Xem dải
192.253.222.0 đến 192.253.223.255 192.253.222.0/23 AS54454 Voi Net Inc. Xem dải
199.202.0.0 đến 199.202.31.255 199.202.0.0/19 AS14866 Voi Net Inc. Xem dải
206.126.109.0 đến 206.126.109.255 206.126.109.0/24 AS14866 Voi Net Inc. Xem dải
206.220.192.0 đến 206.220.199.255 206.220.192.0/21 AS14866 Voi Net Inc. Xem dải
12 Kết quả - Trang 1 trên 1