Danh mục tên AS của IPv4: tên AS VoIP Telecom SAS

VoIP Telecom SAS - IPv4 Dải mạng (CIDR)

VoIP Telecom SAS có 24 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 109.205.64.0/21, 176.118.172.0/22, 185.153.28.0/22, 185.167.220.0/22, 185.17.56.0/22, 185.234.48.0/22, 185.54.36.0/22, 192.70.106.0/24, 195.12.37.0/24, 213.232.80.0/22, 37.208.48.0/21, 45.10.44.0/24, 45.10.45.0/24, 45.10.46.0/23, 45.130.236.0/22, 45.88.68.0/22, 45.89.152.0/22, 45.91.144.0/22, 62.182.36.0/22, 83.136.148.0/22, 91.206.10.0/24, 91.230.169.0/24, 91.236.161.0/24, 93.174.32.0/21
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS VoIP Telecom SAS, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với VoIP Telecom SAS cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

VoIP Telecom SAS - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

VoIP Telecom SAS có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS198034, AS34704, AS57752
Dải IP CIDR ASN tên AS
37.208.48.0 đến 37.208.55.255 37.208.48.0/21 AS34704 VoIP Telecom SAS Xem dải
45.10.44.0 đến 45.10.44.255 45.10.44.0/24 AS198034 VoIP Telecom SAS Xem dải
45.10.45.0 đến 45.10.45.255 45.10.45.0/24 AS57752 VoIP Telecom SAS Xem dải
45.10.46.0 đến 45.10.47.255 45.10.46.0/23 AS57752 VoIP Telecom SAS Xem dải
45.88.68.0 đến 45.88.71.255 45.88.68.0/22 AS57752 VoIP Telecom SAS Xem dải
45.89.152.0 đến 45.89.155.255 45.89.152.0/22 AS57752 VoIP Telecom SAS Xem dải
45.91.144.0 đến 45.91.147.255 45.91.144.0/22 AS57752 VoIP Telecom SAS Xem dải
45.130.236.0 đến 45.130.239.255 45.130.236.0/22 AS57752 VoIP Telecom SAS Xem dải
62.182.36.0 đến 62.182.39.255 62.182.36.0/22 AS34704 VoIP Telecom SAS Xem dải
83.136.148.0 đến 83.136.151.255 83.136.148.0/22 AS57752 VoIP Telecom SAS Xem dải
91.206.10.0 đến 91.206.10.255 91.206.10.0/24 AS34704 VoIP Telecom SAS Xem dải
91.230.169.0 đến 91.230.169.255 91.230.169.0/24 AS198034 VoIP Telecom SAS Xem dải
91.236.161.0 đến 91.236.161.255 91.236.161.0/24 AS57752 VoIP Telecom SAS Xem dải
93.174.32.0 đến 93.174.39.255 93.174.32.0/21 AS34704 VoIP Telecom SAS Xem dải
109.205.64.0 đến 109.205.71.255 109.205.64.0/21 AS57752 VoIP Telecom SAS Xem dải
176.118.172.0 đến 176.118.175.255 176.118.172.0/22 AS57752 VoIP Telecom SAS Xem dải
185.17.56.0 đến 185.17.59.255 185.17.56.0/22 AS57752 VoIP Telecom SAS Xem dải
185.54.36.0 đến 185.54.39.255 185.54.36.0/22 AS57752 VoIP Telecom SAS Xem dải
185.153.28.0 đến 185.153.31.255 185.153.28.0/22 AS198034 VoIP Telecom SAS Xem dải
185.167.220.0 đến 185.167.223.255 185.167.220.0/22 AS57752 VoIP Telecom SAS Xem dải
185.234.48.0 đến 185.234.51.255 185.234.48.0/22 AS57752 VoIP Telecom SAS Xem dải
192.70.106.0 đến 192.70.106.255 192.70.106.0/24 AS57752 VoIP Telecom SAS Xem dải
195.12.37.0 đến 195.12.37.255 195.12.37.0/24 AS34704 VoIP Telecom SAS Xem dải
213.232.80.0 đến 213.232.83.255 213.232.80.0/22 AS34704 VoIP Telecom SAS Xem dải
24 Kết quả - Trang 1 trên 1