Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Vianet

Vianet - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Vianet có 21 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 136.175.112.0/24, 142.51.192.0/18, 162.252.112.0/21, 173.0.208.0/20, 192.249.96.0/20, 198.185.28.0/22, 204.187.76.0/24, 204.187.88.0/23, 205.207.184.0/23, 206.130.64.0/24, 209.91.128.0/18, 24.138.96.0/19, 66.159.112.0/20, 66.185.192.0/19, 66.186.64.0/19, 66.225.160.0/19, 68.235.176.0/20, 69.171.96.0/20, 69.60.224.0/19, 74.119.88.0/21, 74.51.48.0/20
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Vianet, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Vianet cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Vianet - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Vianet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5690
Dải IP CIDR ASN tên AS
24.138.96.0 đến 24.138.127.255 24.138.96.0/19 AS5690 Vianet Xem dải
66.159.112.0 đến 66.159.127.255 66.159.112.0/20 AS5690 Vianet Xem dải
66.185.192.0 đến 66.185.223.255 66.185.192.0/19 AS5690 Vianet Xem dải
66.186.64.0 đến 66.186.95.255 66.186.64.0/19 AS5690 Vianet Xem dải
66.225.160.0 đến 66.225.191.255 66.225.160.0/19 AS5690 Vianet Xem dải
68.235.176.0 đến 68.235.191.255 68.235.176.0/20 AS5690 Vianet Xem dải
69.60.224.0 đến 69.60.255.255 69.60.224.0/19 AS5690 Vianet Xem dải
69.171.96.0 đến 69.171.111.255 69.171.96.0/20 AS5690 Vianet Xem dải
74.51.48.0 đến 74.51.63.255 74.51.48.0/20 AS5690 Vianet Xem dải
74.119.88.0 đến 74.119.95.255 74.119.88.0/21 AS5690 Vianet Xem dải
136.175.112.0 đến 136.175.112.255 136.175.112.0/24 AS5690 Vianet Xem dải
142.51.192.0 đến 142.51.255.255 142.51.192.0/18 AS5690 Vianet Xem dải
162.252.112.0 đến 162.252.119.255 162.252.112.0/21 AS5690 Vianet Xem dải
173.0.208.0 đến 173.0.223.255 173.0.208.0/20 AS5690 Vianet Xem dải
192.249.96.0 đến 192.249.111.255 192.249.96.0/20 AS5690 Vianet Xem dải
198.185.28.0 đến 198.185.31.255 198.185.28.0/22 AS5690 Vianet Xem dải
204.187.76.0 đến 204.187.76.255 204.187.76.0/24 AS5690 Vianet Xem dải
204.187.88.0 đến 204.187.89.255 204.187.88.0/23 AS5690 Vianet Xem dải
205.207.184.0 đến 205.207.185.255 205.207.184.0/23 AS5690 Vianet Xem dải
206.130.64.0 đến 206.130.64.255 206.130.64.0/24 AS5690 Vianet Xem dải
209.91.128.0 đến 209.91.191.255 209.91.128.0/18 AS5690 Vianet Xem dải
21 Kết quả - Trang 1 trên 1