Danh mục tên AS của IPv4: tên AS VIASAT-3

VIASAT-3 - IPv4 Dải mạng (CIDR)

VIASAT-3 có 38 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 138.94.17.0/24, 138.94.19.0/24, 184.20.28.0/22, 184.62.32.0/21, 184.62.40.0/22, 184.63.129.0/24, 184.63.44.0/22, 190.98.181.0/24, 198.45.248.0/23, 198.45.250.0/24, 201.46.96.0/20, 45.232.112.0/22, 45.248.140.0/24, 45.248.141.0/24, 45.248.142.0/23, 70.41.104.0/21, 70.41.216.0/21, 70.41.26.0/23, 70.41.28.0/22, 70.41.48.0/22, 70.41.56.0/22, 70.41.72.0/22, 72.173.176.0/22, 72.173.208.0/22, 75.104.72.0/24, 75.104.80.0/21, 75.104.88.0/22, 75.104.92.0/23, 75.104.94.0/24, 75.105.35.0/24, 75.105.36.0/23, 75.107.184.0/22, 75.107.216.0/22, 8.17.107.0/24, 8.17.109.0/24, 99.196.120.0/21, 99.196.128.0/23, 99.196.132.0/22

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với VIASAT-3 cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

VIASAT-3 - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

VIASAT-3 có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS40306, AS40310, AS40311, AS40313
Dải IP CIDR ASN tên AS
8.17.107.0 đến 8.17.107.255 8.17.107.0/24 AS40311 VIASAT-3 Xem dải
8.17.109.0 đến 8.17.109.255 8.17.109.0/24 AS40311 VIASAT-3 Xem dải
45.232.112.0 đến 45.232.115.255 45.232.112.0/22 AS40311 VIASAT-3 Xem dải
45.248.140.0 đến 45.248.140.255 45.248.140.0/24 AS40310 VIASAT-3 Xem dải
45.248.141.0 đến 45.248.141.255 45.248.141.0/24 AS40313 VIASAT-3 Xem dải
45.248.142.0 đến 45.248.143.255 45.248.142.0/23 AS40310 VIASAT-3 Xem dải
70.41.26.0 đến 70.41.27.255 70.41.26.0/23 AS40306 VIASAT-3 Xem dải
70.41.28.0 đến 70.41.31.255 70.41.28.0/22 AS40306 VIASAT-3 Xem dải
70.41.48.0 đến 70.41.51.255 70.41.48.0/22 AS40306 VIASAT-3 Xem dải
70.41.56.0 đến 70.41.59.255 70.41.56.0/22 AS40306 VIASAT-3 Xem dải
70.41.72.0 đến 70.41.75.255 70.41.72.0/22 AS40306 VIASAT-3 Xem dải
70.41.104.0 đến 70.41.111.255 70.41.104.0/21 AS40306 VIASAT-3 Xem dải
70.41.216.0 đến 70.41.223.255 70.41.216.0/21 AS40306 VIASAT-3 Xem dải
72.173.176.0 đến 72.173.179.255 72.173.176.0/22 AS40306 VIASAT-3 Xem dải
72.173.208.0 đến 72.173.211.255 72.173.208.0/22 AS40306 VIASAT-3 Xem dải
75.104.72.0 đến 75.104.72.255 75.104.72.0/24 AS40306 VIASAT-3 Xem dải
75.104.80.0 đến 75.104.87.255 75.104.80.0/21 AS40306 VIASAT-3 Xem dải
75.104.88.0 đến 75.104.91.255 75.104.88.0/22 AS40306 VIASAT-3 Xem dải
75.104.92.0 đến 75.104.93.255 75.104.92.0/23 AS40306 VIASAT-3 Xem dải
75.104.94.0 đến 75.104.94.255 75.104.94.0/24 AS40306 VIASAT-3 Xem dải
75.105.35.0 đến 75.105.35.255 75.105.35.0/24 AS40306 VIASAT-3 Xem dải
75.105.36.0 đến 75.105.37.255 75.105.36.0/23 AS40306 VIASAT-3 Xem dải
75.107.184.0 đến 75.107.187.255 75.107.184.0/22 AS40306 VIASAT-3 Xem dải
75.107.216.0 đến 75.107.219.255 75.107.216.0/22 AS40306 VIASAT-3 Xem dải
99.196.120.0 đến 99.196.127.255 99.196.120.0/21 AS40306 VIASAT-3 Xem dải
38 Kết quả - Trang 1 trên 2