Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Unfi

Unfi - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Unfi có 21 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 12.178.78.0/23, 162.120.0.0/21, 162.120.16.0/22, 162.120.24.0/21, 162.120.32.0/19, 162.120.64.0/22, 162.120.76.0/23, 162.120.80.0/21, 162.120.88.0/22, 167.234.0.0/19, 167.234.32.0/22, 167.234.40.0/21, 167.234.64.0/18, 169.155.172.0/22, 169.155.176.0/20, 169.155.192.0/22, 169.155.196.0/23, 169.155.200.0/21, 169.155.208.0/21, 169.155.216.0/22, 169.155.78.0/24

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Unfi cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Unfi - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Unfi có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS3525, AS396944
Dải IP CIDR ASN tên AS
12.178.78.0 đến 12.178.79.255 12.178.78.0/23 AS396944 Unfi Xem dải
162.120.0.0 đến 162.120.7.255 162.120.0.0/21 AS3525 Unfi Xem dải
162.120.16.0 đến 162.120.19.255 162.120.16.0/22 AS3525 Unfi Xem dải
162.120.24.0 đến 162.120.31.255 162.120.24.0/21 AS3525 Unfi Xem dải
162.120.32.0 đến 162.120.63.255 162.120.32.0/19 AS3525 Unfi Xem dải
162.120.64.0 đến 162.120.67.255 162.120.64.0/22 AS3525 Unfi Xem dải
162.120.76.0 đến 162.120.77.255 162.120.76.0/23 AS3525 Unfi Xem dải
162.120.80.0 đến 162.120.87.255 162.120.80.0/21 AS3525 Unfi Xem dải
162.120.88.0 đến 162.120.91.255 162.120.88.0/22 AS3525 Unfi Xem dải
167.234.0.0 đến 167.234.31.255 167.234.0.0/19 AS3525 Unfi Xem dải
167.234.32.0 đến 167.234.35.255 167.234.32.0/22 AS3525 Unfi Xem dải
167.234.40.0 đến 167.234.47.255 167.234.40.0/21 AS3525 Unfi Xem dải
167.234.64.0 đến 167.234.127.255 167.234.64.0/18 AS3525 Unfi Xem dải
169.155.78.0 đến 169.155.78.255 169.155.78.0/24 AS3525 Unfi Xem dải
169.155.172.0 đến 169.155.175.255 169.155.172.0/22 AS3525 Unfi Xem dải
169.155.176.0 đến 169.155.191.255 169.155.176.0/20 AS3525 Unfi Xem dải
169.155.192.0 đến 169.155.195.255 169.155.192.0/22 AS396944 Unfi Xem dải
169.155.196.0 đến 169.155.197.255 169.155.196.0/23 AS3525 Unfi Xem dải
169.155.200.0 đến 169.155.207.255 169.155.200.0/21 AS3525 Unfi Xem dải
169.155.208.0 đến 169.155.215.255 169.155.208.0/21 AS3525 Unfi Xem dải
169.155.216.0 đến 169.155.219.255 169.155.216.0/22 AS3525 Unfi Xem dải
21 Kết quả - Trang 1 trên 1