Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Ucom CJSC

Ucom CJSC - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Ucom CJSC có 37 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 109.75.32.0/23, 109.75.34.0/23, 109.75.36.0/22, 109.75.40.0/21, 141.136.64.0/19, 176.32.192.0/21, 178.78.128.0/18, 185.13.196.0/22, 185.48.240.0/22, 185.59.68.0/22, 185.86.195.0/24, 188.115.192.0/18, 212.34.224.0/19, 37.157.209.0/24, 37.157.210.0/24, 37.157.211.0/24, 37.157.212.0/22, 37.157.216.0/22, 37.157.220.0/23, 37.157.222.0/24, 37.157.223.0/24, 37.252.64.0/19, 46.162.192.0/20, 46.162.208.0/21, 46.162.216.0/22, 46.162.220.0/22, 46.162.224.0/19, 46.241.128.0/17, 46.36.112.0/21, 46.36.120.0/23, 46.36.122.0/24, 46.36.124.0/22, 5.77.128.0/17, 81.16.0.0/20, 82.199.192.0/20, 91.210.40.0/22, 92.43.136.0/21
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Ucom CJSC, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Ucom CJSC cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Ucom CJSC - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Ucom CJSC có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS197834, AS211092, AS44395, AS8932
Dải IP CIDR ASN tên AS
5.77.128.0 đến 5.77.255.255 5.77.128.0/17 AS44395 Ucom CJSC Xem dải
37.157.209.0 đến 37.157.209.255 37.157.209.0/24 AS44395 Ucom CJSC Xem dải
37.157.210.0 đến 37.157.210.255 37.157.210.0/24 AS44395 Ucom CJSC Xem dải
37.157.211.0 đến 37.157.211.255 37.157.211.0/24 AS211092 Ucom CJSC Xem dải
37.157.212.0 đến 37.157.215.255 37.157.212.0/22 AS44395 Ucom CJSC Xem dải
37.157.216.0 đến 37.157.219.255 37.157.216.0/22 AS44395 Ucom CJSC Xem dải
37.157.220.0 đến 37.157.221.255 37.157.220.0/23 AS44395 Ucom CJSC Xem dải
37.157.222.0 đến 37.157.222.255 37.157.222.0/24 AS8932 Ucom CJSC Xem dải
37.157.223.0 đến 37.157.223.255 37.157.223.0/24 AS44395 Ucom CJSC Xem dải
37.252.64.0 đến 37.252.95.255 37.252.64.0/19 AS44395 Ucom CJSC Xem dải
46.36.112.0 đến 46.36.119.255 46.36.112.0/21 AS8932 Ucom CJSC Xem dải
46.36.120.0 đến 46.36.121.255 46.36.120.0/23 AS44395 Ucom CJSC Xem dải
46.36.122.0 đến 46.36.122.255 46.36.122.0/24 AS8932 Ucom CJSC Xem dải
46.36.124.0 đến 46.36.127.255 46.36.124.0/22 AS8932 Ucom CJSC Xem dải
46.162.192.0 đến 46.162.207.255 46.162.192.0/20 AS44395 Ucom CJSC Xem dải
46.162.208.0 đến 46.162.215.255 46.162.208.0/21 AS44395 Ucom CJSC Xem dải
46.162.216.0 đến 46.162.219.255 46.162.216.0/22 AS44395 Ucom CJSC Xem dải
46.162.220.0 đến 46.162.223.255 46.162.220.0/22 AS8932 Ucom CJSC Xem dải
46.162.224.0 đến 46.162.255.255 46.162.224.0/19 AS44395 Ucom CJSC Xem dải
46.241.128.0 đến 46.241.255.255 46.241.128.0/17 AS44395 Ucom CJSC Xem dải
81.16.0.0 đến 81.16.15.255 81.16.0.0/20 AS44395 Ucom CJSC Xem dải
82.199.192.0 đến 82.199.207.255 82.199.192.0/20 AS44395 Ucom CJSC Xem dải
91.210.40.0 đến 91.210.43.255 91.210.40.0/22 AS44395 Ucom CJSC Xem dải
92.43.136.0 đến 92.43.143.255 92.43.136.0/21 AS44395 Ucom CJSC Xem dải
109.75.32.0 đến 109.75.33.255 109.75.32.0/23 AS197834 Ucom CJSC Xem dải
37 Kết quả - Trang 1 trên 2