Danh mục tên AS của IPv4: AS Name USDA

USDA - IPv4 Dải mạng (CIDR)

USDA có 23 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 150.118.0.0/15, 160.232.0.0/16, 192.100.146.0/24, 192.104.46.0/23, 192.12.9.0/24, 192.131.1.0/24, 192.133.74.0/24, 192.146.102.0/24, 192.148.107.0/24, 192.160.190.0/24, 192.195.241.0/24, 192.195.96.0/24, 192.231.33.0/24, 192.54.138.0/24, 192.73.224.0/24, 192.94.164.0/24, 198.186.218.0/24, 198.202.222.0/24, 198.22.132.0/23, 198.22.134.0/24, 198.62.224.0/24, 204.27.232.0/24, 206.197.138.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS USDA, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với USDA cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

USDA - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

USDA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3501
Dải IP CIDR ASN AS Name
150.118.0.0 đến 150.119.255.255 150.118.0.0/15 AS3501 USDA Xem dải
160.232.0.0 đến 160.232.255.255 160.232.0.0/16 AS3501 USDA Xem dải
192.12.9.0 đến 192.12.9.255 192.12.9.0/24 AS3501 USDA Xem dải
192.54.138.0 đến 192.54.138.255 192.54.138.0/24 AS3501 USDA Xem dải
192.73.224.0 đến 192.73.224.255 192.73.224.0/24 AS3501 USDA Xem dải
192.94.164.0 đến 192.94.164.255 192.94.164.0/24 AS3501 USDA Xem dải
192.100.146.0 đến 192.100.146.255 192.100.146.0/24 AS3501 USDA Xem dải
192.104.46.0 đến 192.104.47.255 192.104.46.0/23 AS3501 USDA Xem dải
192.131.1.0 đến 192.131.1.255 192.131.1.0/24 AS3501 USDA Xem dải
192.133.74.0 đến 192.133.74.255 192.133.74.0/24 AS3501 USDA Xem dải
192.146.102.0 đến 192.146.102.255 192.146.102.0/24 AS3501 USDA Xem dải
192.148.107.0 đến 192.148.107.255 192.148.107.0/24 AS3501 USDA Xem dải
192.160.190.0 đến 192.160.190.255 192.160.190.0/24 AS3501 USDA Xem dải
192.195.96.0 đến 192.195.96.255 192.195.96.0/24 AS3501 USDA Xem dải
192.195.241.0 đến 192.195.241.255 192.195.241.0/24 AS3501 USDA Xem dải
192.231.33.0 đến 192.231.33.255 192.231.33.0/24 AS3501 USDA Xem dải
198.22.132.0 đến 198.22.133.255 198.22.132.0/23 AS3501 USDA Xem dải
198.22.134.0 đến 198.22.134.255 198.22.134.0/24 AS3501 USDA Xem dải
198.62.224.0 đến 198.62.224.255 198.62.224.0/24 AS3501 USDA Xem dải
198.186.218.0 đến 198.186.218.255 198.186.218.0/24 AS3501 USDA Xem dải
198.202.222.0 đến 198.202.222.255 198.202.222.0/24 AS3501 USDA Xem dải
204.27.232.0 đến 204.27.232.255 204.27.232.0/24 AS3501 USDA Xem dải
206.197.138.0 đến 206.197.138.255 206.197.138.0/24 AS3501 USDA Xem dải
23 Kết quả - Trang 1 trên 1