Danh mục tên AS của IPv4: tên AS UIH

UIH - IPv4 Dải mạng (CIDR)

UIH có 112 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 103.225.24.0/22, 103.232.40.0/22, 103.240.60.0/23, 103.240.63.0/24, 103.245.113.0/24, 103.245.114.0/23, 103.28.240.0/23, 103.4.228.0/22, 103.40.132.0/22, 103.40.136.0/21, 103.40.144.0/21, 103.40.180.0/24, 103.40.182.0/23, 103.40.184.0/21, 103.41.84.0/23, 115.31.128.0/23, 115.31.131.0/24, 115.31.132.0/22, 115.31.136.0/21, 115.31.144.0/21, 115.31.152.0/22, 115.31.156.0/23, 115.31.159.0/24, 115.31.160.0/22, 115.31.165.0/24, 115.31.166.0/23, 115.31.168.0/21, 115.31.176.0/21, 115.31.184.0/22, 115.31.188.0/23, 115.31.190.0/24, 116.193.144.0/23, 116.193.147.0/24, 116.193.149.0/24, 117.121.208.0/23, 117.121.211.0/24, 117.121.214.0/23, 117.121.216.0/21, 119.13.24.0/22, 119.13.28.0/23, 119.63.65.0/24, 119.63.66.0/24, 119.63.68.0/24, 119.63.72.0/23, 119.63.75.0/24, 119.63.76.0/22, 119.63.80.0/23, 119.63.83.0/24, 119.63.84.0/22, 119.63.88.0/22, 119.63.93.0/24, 119.63.94.0/23, 125.254.52.0/22, 150.107.220.0/22, 202.148.177.0/24, 202.148.178.0/23, 202.148.180.0/22, 202.148.184.0/24, 202.148.187.0/24, 202.148.189.0/24, 202.148.190.0/23, 202.27.110.0/24, 202.94.240.0/22, 202.94.244.0/23, 202.94.248.0/21, 203.114.69.0/24, 203.114.70.0/23, 223.27.192.0/22, 223.27.196.0/24, 223.27.198.0/23, 223.27.201.0/24, 223.27.202.0/23, 223.27.204.0/23, 223.27.207.0/24, 223.27.208.0/20, 223.27.225.0/24, 223.27.226.0/24, 223.27.228.0/22, 223.27.233.0/24, 223.27.234.0/23, 223.27.236.0/24, 223.27.238.0/23, 223.27.240.0/20, 43.240.112.0/23, 43.240.114.0/24, 43.249.104.0/21, 43.249.112.0/24, 43.249.115.0/24, 43.249.56.0/22, 43.249.60.0/23, 43.249.62.0/24, 43.249.64.0/23, 43.249.66.0/24, 43.249.68.0/22, 43.251.204.0/24, 43.251.206.0/23, 43.252.180.0/22, 45.117.208.0/22, 45.122.48.0/22, 45.127.60.0/22 và 12 các dải mạng khác.
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS UIH, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với UIH cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

UIH - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

UIH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38794
Dải IP CIDR ASN tên AS
43.240.112.0 đến 43.240.113.255 43.240.112.0/23 AS38794 UIH Xem dải
43.240.114.0 đến 43.240.114.255 43.240.114.0/24 AS38794 UIH Xem dải
43.249.56.0 đến 43.249.59.255 43.249.56.0/22 AS38794 UIH Xem dải
43.249.60.0 đến 43.249.61.255 43.249.60.0/23 AS38794 UIH Xem dải
43.249.62.0 đến 43.249.62.255 43.249.62.0/24 AS38794 UIH Xem dải
43.249.64.0 đến 43.249.65.255 43.249.64.0/23 AS38794 UIH Xem dải
43.249.66.0 đến 43.249.66.255 43.249.66.0/24 AS38794 UIH Xem dải
43.249.68.0 đến 43.249.71.255 43.249.68.0/22 AS38794 UIH Xem dải
43.249.104.0 đến 43.249.111.255 43.249.104.0/21 AS38794 UIH Xem dải
43.249.112.0 đến 43.249.112.255 43.249.112.0/24 AS38794 UIH Xem dải
43.249.115.0 đến 43.249.115.255 43.249.115.0/24 AS38794 UIH Xem dải
43.251.204.0 đến 43.251.204.255 43.251.204.0/24 AS38794 UIH Xem dải
43.251.206.0 đến 43.251.207.255 43.251.206.0/23 AS38794 UIH Xem dải
43.252.180.0 đến 43.252.183.255 43.252.180.0/22 AS38794 UIH Xem dải
45.64.88.0 đến 45.64.91.255 45.64.88.0/22 AS38794 UIH Xem dải
45.117.208.0 đến 45.117.211.255 45.117.208.0/22 AS38794 UIH Xem dải
45.122.48.0 đến 45.122.51.255 45.122.48.0/22 AS38794 UIH Xem dải
45.127.60.0 đến 45.127.63.255 45.127.60.0/22 AS38794 UIH Xem dải
85.204.243.0 đến 85.204.243.255 85.204.243.0/24 AS38794 UIH Xem dải
85.204.244.0 đến 85.204.244.255 85.204.244.0/24 AS38794 UIH Xem dải
85.204.247.0 đến 85.204.247.255 85.204.247.0/24 AS38794 UIH Xem dải
85.204.250.0 đến 85.204.250.255 85.204.250.0/24 AS38794 UIH Xem dải
85.204.253.0 đến 85.204.253.255 85.204.253.0/24 AS38794 UIH Xem dải
86.107.53.0 đến 86.107.53.255 86.107.53.0/24 AS38794 UIH Xem dải
89.36.199.0 đến 89.36.199.255 89.36.199.0/24 AS38794 UIH Xem dải
112 Kết quả - Trang 1 trên 5