Danh mục tên AS của IPv4: tên AS UAB Init

UAB Init - IPv4 Dải mạng (CIDR)

UAB Init có 48 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 185.104.176.0/22, 213.164.112.0/22, 213.164.116.0/23, 213.164.118.0/24, 217.147.32.0/23, 217.147.34.0/23, 217.147.36.0/23, 217.147.38.0/24, 217.147.39.0/24, 217.147.40.0/23, 217.147.42.0/23, 217.147.44.0/22, 79.132.160.0/19, 84.55.17.0/24, 84.55.22.0/24, 84.55.24.0/21, 84.55.32.0/22, 84.55.36.0/23, 84.55.38.0/23, 84.55.40.0/21, 84.55.48.0/20, 88.222.0.0/17, 88.222.128.0/18, 88.222.192.0/20, 88.222.208.0/20, 88.222.224.0/20, 88.222.240.0/21, 88.222.248.0/22, 88.222.252.0/22, 88.223.0.0/18, 88.223.100.0/22, 88.223.104.0/21, 88.223.112.0/20, 88.223.128.0/22, 88.223.132.0/22, 88.223.136.0/23, 88.223.138.0/24, 88.223.139.0/24, 88.223.140.0/22, 88.223.144.0/21, 88.223.152.0/22, 88.223.156.0/22, 88.223.160.0/19, 88.223.192.0/18, 88.223.64.0/20, 88.223.80.0/20, 88.223.96.0/22, 95.173.32.0/19
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS UAB Init, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với UAB Init cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

UAB Init - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

UAB Init có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS24852, AS24877
Dải IP CIDR ASN tên AS
79.132.160.0 đến 79.132.191.255 79.132.160.0/19 AS24852 UAB Init Xem dải
84.55.17.0 đến 84.55.17.255 84.55.17.0/24 AS24852 UAB Init Xem dải
84.55.22.0 đến 84.55.22.255 84.55.22.0/24 AS24852 UAB Init Xem dải
84.55.24.0 đến 84.55.31.255 84.55.24.0/21 AS24877 UAB Init Xem dải
84.55.32.0 đến 84.55.35.255 84.55.32.0/22 AS24852 UAB Init Xem dải
84.55.36.0 đến 84.55.37.255 84.55.36.0/23 AS24852 UAB Init Xem dải
84.55.38.0 đến 84.55.39.255 84.55.38.0/23 AS24877 UAB Init Xem dải
84.55.40.0 đến 84.55.47.255 84.55.40.0/21 AS24877 UAB Init Xem dải
84.55.48.0 đến 84.55.63.255 84.55.48.0/20 AS24852 UAB Init Xem dải
88.222.0.0 đến 88.222.127.255 88.222.0.0/17 AS24877 UAB Init Xem dải
88.222.128.0 đến 88.222.191.255 88.222.128.0/18 AS24877 UAB Init Xem dải
88.222.192.0 đến 88.222.207.255 88.222.192.0/20 AS24877 UAB Init Xem dải
88.222.208.0 đến 88.222.223.255 88.222.208.0/20 AS24852 UAB Init Xem dải
88.222.224.0 đến 88.222.239.255 88.222.224.0/20 AS24877 UAB Init Xem dải
88.222.240.0 đến 88.222.247.255 88.222.240.0/21 AS24852 UAB Init Xem dải
88.222.248.0 đến 88.222.251.255 88.222.248.0/22 AS24877 UAB Init Xem dải
88.222.252.0 đến 88.222.255.255 88.222.252.0/22 AS24852 UAB Init Xem dải
88.223.0.0 đến 88.223.63.255 88.223.0.0/18 AS24852 UAB Init Xem dải
88.223.64.0 đến 88.223.79.255 88.223.64.0/20 AS24877 UAB Init Xem dải
88.223.80.0 đến 88.223.95.255 88.223.80.0/20 AS24852 UAB Init Xem dải
88.223.96.0 đến 88.223.99.255 88.223.96.0/22 AS24852 UAB Init Xem dải
88.223.100.0 đến 88.223.103.255 88.223.100.0/22 AS24877 UAB Init Xem dải
88.223.104.0 đến 88.223.111.255 88.223.104.0/21 AS24852 UAB Init Xem dải
88.223.112.0 đến 88.223.127.255 88.223.112.0/20 AS24852 UAB Init Xem dải
88.223.128.0 đến 88.223.131.255 88.223.128.0/22 AS24852 UAB Init Xem dải
48 Kết quả - Trang 1 trên 2