Danh mục tên AS của IPv4: AS Name UAB Code200

UAB Code200 - IPv4 Dải mạng (CIDR)

UAB Code200 có 133 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 102.128.167.0/24, 103.243.204.0/22, 104.143.248.0/22, 104.143.254.0/23, 104.233.12.0/22, 104.233.24.0/23, 104.233.26.0/24, 104.238.10.0/24, 104.239.0.0/21, 104.239.10.0/23, 104.239.104.0/22, 104.239.111.0/24, 104.239.124.0/23, 104.239.126.0/24, 104.239.75.0/24, 104.239.76.0/23, 104.239.78.0/24, 104.239.80.0/23, 109.234.79.0/24, 115.124.32.0/22, 141.98.180.0/22, 144.48.82.0/24, 154.30.24.0/22, 154.30.28.0/22, 168.205.72.0/22, 169.239.200.0/23, 169.239.203.0/24, 170.245.40.0/22, 171.22.228.0/22, 172.98.182.0/24, 176.124.48.0/22, 185.12.184.0/22, 185.121.171.0/24, 185.144.13.0/24, 185.145.216.0/22, 185.147.32.0/23, 185.170.108.0/22, 185.170.252.0/22, 185.183.44.0/22, 185.207.37.0/24, 185.207.38.0/24, 185.210.204.0/22, 185.214.172.0/22, 185.215.208.0/22, 185.218.232.0/23, 185.218.234.0/24, 185.222.213.0/24, 185.229.242.0/24, 185.235.12.0/23, 185.236.212.0/22, 185.239.244.0/24, 185.239.246.0/23, 185.244.105.0/24, 185.246.236.0/22, 185.248.25.0/24, 185.25.107.0/24, 185.254.16.0/23, 185.99.28.0/22, 188.212.6.0/23, 193.104.96.0/24, 193.36.76.0/24, 193.46.221.0/24, 193.84.183.0/24, 194.126.179.0/24, 194.32.106.0/24, 194.32.116.0/22, 195.225.81.0/24, 195.69.77.0/24, 195.69.78.0/24, 2.58.32.0/22, 202.170.196.0/22, 209.35.99.0/24, 216.173.102.0/24, 216.173.106.0/23, 216.173.110.0/24, 216.173.120.0/24, 216.173.76.0/24, 216.173.82.0/24, 216.173.96.0/22, 216.246.212.0/22, 23.230.104.0/24, 31.223.187.0/24, 31.24.85.0/24, 37.16.89.0/24, 45.10.232.0/23, 45.11.240.0/22, 45.128.44.0/22, 45.13.72.0/22, 45.130.112.0/22, 45.133.40.0/22, 45.138.204.0/22, 45.139.116.0/22, 45.14.74.0/23, 45.39.106.0/24, 45.43.167.0/24, 45.80.60.0/22, 45.84.160.0/22, 45.90.112.0/22, 45.91.176.0/22, 45.93.0.0/22 và 33 các dải mạng khác.

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với UAB Code200 cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

UAB Code200 - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

UAB Code200 có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS203061, AS205659, AS205964, AS209709
Dải IP CIDR ASN AS Name
2.58.32.0 đến 2.58.35.255 2.58.32.0/22 AS203061 UAB Code200 Xem dải
5.180.220.0 đến 5.180.223.255 5.180.220.0/22 AS203061 UAB Code200 Xem dải
5.181.88.0 đến 5.181.91.255 5.181.88.0/22 AS203061 UAB Code200 Xem dải
5.182.12.0 đến 5.182.15.255 5.182.12.0/22 AS209709 UAB Code200 Xem dải
5.183.92.0 đến 5.183.93.255 5.183.92.0/23 AS203061 UAB Code200 Xem dải
5.252.120.0 đến 5.252.123.255 5.252.120.0/22 AS203061 UAB Code200 Xem dải
5.253.227.0 đến 5.253.227.255 5.253.227.0/24 AS205659 UAB Code200 Xem dải
5.253.236.0 đến 5.253.239.255 5.253.236.0/22 AS203061 UAB Code200 Xem dải
23.230.104.0 đến 23.230.104.255 23.230.104.0/24 AS203061 UAB Code200 Xem dải
31.24.85.0 đến 31.24.85.255 31.24.85.0/24 AS205659 UAB Code200 Xem dải
31.223.187.0 đến 31.223.187.255 31.223.187.0/24 AS203061 UAB Code200 Xem dải
37.16.89.0 đến 37.16.89.255 37.16.89.0/24 AS205659 UAB Code200 Xem dải
45.10.232.0 đến 45.10.233.255 45.10.232.0/23 AS203061 UAB Code200 Xem dải
45.11.240.0 đến 45.11.243.255 45.11.240.0/22 AS203061 UAB Code200 Xem dải
45.13.72.0 đến 45.13.75.255 45.13.72.0/22 AS203061 UAB Code200 Xem dải
45.14.74.0 đến 45.14.75.255 45.14.74.0/23 AS205659 UAB Code200 Xem dải
45.39.106.0 đến 45.39.106.255 45.39.106.0/24 AS203061 UAB Code200 Xem dải
45.43.167.0 đến 45.43.167.255 45.43.167.0/24 AS205659 UAB Code200 Xem dải
45.80.60.0 đến 45.80.63.255 45.80.60.0/22 AS203061 UAB Code200 Xem dải
45.84.160.0 đến 45.84.163.255 45.84.160.0/22 AS203061 UAB Code200 Xem dải
45.90.112.0 đến 45.90.115.255 45.90.112.0/22 AS203061 UAB Code200 Xem dải
45.91.176.0 đến 45.91.179.255 45.91.176.0/22 AS203061 UAB Code200 Xem dải
45.93.0.0 đến 45.93.3.255 45.93.0.0/22 AS203061 UAB Code200 Xem dải
45.93.52.0 đến 45.93.55.255 45.93.52.0/22 AS203061 UAB Code200 Xem dải
45.128.44.0 đến 45.128.47.255 45.128.44.0/22 AS203061 UAB Code200 Xem dải
133 Kết quả - Trang 1 trên 6